GIM International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 其他纺织夹克
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế GIM
25
进口笔数
2
出口笔数
$884.2K
进口金额
$21.6K
出口金额
2025-12-24
最近进口
2025-09-19
最近出口
7
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317720649 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV2NP956 |
| 成立日期 | 2023-03-07 |
| 联系地址 | 269 Nguyễn Văn Công, Phường 3, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ GIM |
| 企业英文名称 | GIM INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 140 Nguyễn Văn Khối, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84909946970 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610339 | 其他纺织夹克 |
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
| 610439 | 其他纺织夹克 |
| 611019 | 动物细毛针织品 |
| 611090 | 其他针织服装 |
| 620530 | 男式纤维衬衫 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 854449 | 绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 570331 | 簇绒人造地毯 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $866.3K |
| 越南 | 1 | $17.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $17.9K |
| 斯里兰卡 | 1 | $3.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kashi Ruipa Import & Expo Co., Ltd. | 中国 | 11 | $438.7K | 其他纺织夹克、其他针织服装 |
| Xinjiang Kunlun Engineering Co., Ltd. | 中国 | 6 | $224.9K | 公交卡车轮胎、车辆内胎 |
| Kashghar Hontong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $85.1K | 其他通信设备、新汽车轮胎 |
| Kashghar Hongdan Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $72.3K | 塑料涂层壁纸、新汽车轮胎 |
| Yili Jiuyun International | 中国 | 1 | $42.8K | 其他硫化橡胶制品、其他纺织夹克 |
| GIM International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $17.9K | 簇绒人造地毯、铝制结构体 |
| Kashi Ruipa Import & Export | 中国 | 2 | $2.3K | 其他纺织夹克、动物细毛针织品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GIM International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $17.9K | 其他纺织夹克、公交卡车轮胎 |
| Damro Leisure (Pvt.) Ltd. | 斯里兰卡 | 1 | $3.6K | 阀门龙头、聚丙烯硬管 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 贱金属挂锁 | KASHI RUIPA IMPORT & EXPO | 中国 | $16.9K |
| 2025-12-24 | 其他纺织夹克 | KASHI RUIPA IMPORT & EXPO | 中国 | $5.8K |
| 2025-12-24 | 非棉衬衫 | KASHI RUIPA IMPORT & EXPO | 中国 | $4.7K |
| 2025-12-24 | 头戴耳机及耳塞 | KASHI RUIPA IMPORT & EXPO | 中国 | $4.9K |
| 2025-12-24 | 其他电视摄像机 | KASHI RUIPA IMPORT & EXPO | 中国 | $12.3K |
| 2025-12-24 | 带接头绝缘电线 | KASHI RUIPA IMPORT & EXPO | 中国 | $3.1K |
| 2025-12-24 | 其他通信设备 | KASHI RUIPA IMPORT & EXPO | 中国 | $4.4K |
| 2025-12-24 | 灯具零件 | KASHI RUIPA IMPORT & EXPO | 中国 | $11.3K |
| 2025-12-24 | 车轮零件 | KASHI RUIPA IMPORT & EXPO | 中国 | $304 |
| 2025-12-24 | 贱金属挂锁 | KASHI RUIPA IMPORT & EXPO | 中国 | $2.9K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-19 | 铝制结构体 | DAMRO LEISURE (PRIVATE) LTD | 斯里兰卡 | $3.6K |
| 2025-03-18 | 簇绒人造地毯 | GIM International Co., Ltd. | 美国 | $1.7K |
| 2025-03-18 | 簇绒人造地毯 | GIM International Co., Ltd. | 美国 | $493 |
| 2025-03-18 | 簇绒人造地毯 | GIM International Co., Ltd. | 美国 | $329 |
| 2025-03-18 | 金属框架软垫椅 | GIM International Co., Ltd. | 美国 | $15.4K |