Nhi Phat Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 其他塑料管材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NHị PHáT
8
进口笔数
10
出口笔数
$73.8K
进口金额
$54.9K
出口金额
2026-04-03
最近进口
2026-04-13
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312087750 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU44EUDA |
| 成立日期 | 2012-12-13 |
| 联系地址 | 15 Đường số 10, Khu nhà ở Hiệp Bình Phước, Khu phố 2, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHỊ PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 15 Đường số 10, Khu nhà ở Hiệp Bình Phước, Khu phố 2, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +842822535445 |
| 邮箱 | bichhanh@nhiphat.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $73.1K |
| 韩国 | 1 | $672 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 10 | $54.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Osborn Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $73.0K | 机器刷子部件、其他擦亮剂 |
| Daemyeong Technology Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $672 | 自粘塑料片 |
| Langfang Shengsen Abrasives Co., Ltd. | 中国 | 1 | $62 | 陶瓷磨轮、织物基研磨粉 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HD Hyundai Heavy Industries Philippines Inc. | 菲律宾 | 10 | $54.9K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 陶瓷磨轮 | OSBORN SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-03 | 陶瓷磨轮 | OSBORN SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-03 | 陶瓷磨轮 | OSBORN SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-03 | 陶瓷磨轮 | OSBORN SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-03 | 陶瓷磨轮 | OSBORN SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-03 | 陶瓷磨轮 | OSBORN SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $5.3K |
| 2025-09-04 | 陶瓷磨轮 | LANGFANG SHENGSEN ABRASIVES CO LTD | 中国 | $62 |
| 2025-03-26 | 陶瓷磨轮 | OSBORN SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $6.2K |
| 2025-03-26 | 陶瓷磨轮 | OSBORN SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $6.9K |
| 2025-03-26 | 陶瓷磨轮 | OSBORN SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $6.1K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 陶瓷磨轮 | HD Hyundai Heavy Industries Philippines Inc. | 菲律宾 | $13.9K |
| 2026-03-27 | 其他塑料管材 | HD Hyundai Heavy Industries Philippines Inc. | 菲律宾 | $4.4K |
| 2026-03-09 | 其他塑料管材 | HD Hyundai Heavy Industries Philippines Inc. | 菲律宾 | $4.4K |
| 2026-02-09 | 陶瓷磨轮 | HD Hyundai Heavy Industries Philippines Inc. | 菲律宾 | $11.1K |
| 2026-01-17 | 其他塑料管材 | HD Hyundai Heavy Industries Philippines Inc. | 菲律宾 | $2.1K |
| 2025-12-31 | 其他塑料管材 | HD Hyundai Heavy Industries Philippines Inc. | 菲律宾 | $2.1K |
| 2025-11-17 | 陶瓷磨轮 | HD HYUNDAI HEAVY INDUSTRIES PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $7.5K |
| 2025-10-21 | 陶瓷磨轮 | HD Hyundai Heavy Industries Philippines Inc. | 菲律宾 | $1.9K |
| 2025-08-16 | 其他塑料管材 | HD Hyundai Heavy Industries Philippines Inc. | 菲律宾 | $4.3K |
| 2025-08-16 | 陶瓷磨轮 | HD HYUNDAI HEAVY INDUSTRIES PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $1.9K |