ME & P Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 非木预制建筑
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ME&P VIệT NAM
6
进口笔数
6
出口笔数
$29.6K
进口金额
$149.0K
出口金额
2026-02-26
最近进口
2025-04-11
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107839447 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6Q8CNTK |
| 成立日期 | 2017-05-10 |
| 联系地址 | Thôn An Hạ, Xã An Thượng, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ME&P VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ME&P VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn An Hạ, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84915062281 |
| 邮箱 | hant@mepco.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 841391 | 泵零件 |
| 848130 | 止回阀 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940690 | 非木预制建筑 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 720854 | 热轧钢板 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 722691 | 热轧合金钢 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $23.6K |
| 中国台湾 | 1 | $3.2K |
| 意大利 | 1 | $2.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $149.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Shuotai Sealing Parts Co., Ltd. | 中国 | 4 | $23.6K | 聚氨酯泡沫塑料、其他塑料建材 |
| FIRSTINFO TOOLS CO LTD | 中国台湾 | 1 | $3.2K | 其他泵和提升机、泵零件 |
| Meclube S.r.l. | 意大利 | 1 | $2.9K | 燃油分配泵、泵零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weldex Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $149.0K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 其他塑料建材 | Hebei Shuotai Sealing Parts Co., Ltd. | 中国 | $336 |
| 2026-02-26 | 其他塑料建材 | Hebei Shuotai Sealing Parts Co., Ltd. | 中国 | $7.4K |
| 2025-10-04 | 其他泵和提升机 | FIRSTINFO TOOLS CO LTD | 中国台湾 | $3.2K |
| 2025-08-11 | 其他塑料建材 | Hebei Shuotai Sealing Parts Co., Ltd. | 中国 | $7.4K |
| 2025-08-11 | 其他塑料建材 | Hebei Shuotai Sealing Parts Co., Ltd. | 中国 | $336 |
| 2025-06-02 | 泵零件 | MECLUBE S R L | 意大利 | $1.4K |
| 2025-06-02 | 其他泵和提升机 | MECLUBE S R L | 意大利 | $1.4K |
| 2025-06-02 | 止回阀 | MECLUBE S R L | 意大利 | $56 |
| 2025-02-27 | 其他塑料建材 | Hebei Shuotai Sealing Parts Co., Ltd. | 中国 | $3.9K |
| 2024-12-18 | 其他塑料建材 | Hebei Shuotai Sealing Parts Co., Ltd. | 中国 | $45 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-11 | 其他钢铁型材 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $141 |
| 2025-04-11 | 其他钢铁制品 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $241 |
| 2025-04-11 | 热轧合金钢 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $12 |
| 2025-04-11 | 其他塑料管材 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $197 |
| 2025-04-11 | 其他钢铁制品 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $35 |
| 2025-04-11 | 热轧钢板 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $148 |
| 2025-04-10 | 其他钢铁制品 | Weldex Vina Co., Ltd. | 越南 | $241 |
| 2025-04-10 | 其他钢铁型材 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $141 |
| 2025-04-10 | 其他钢铁制品 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $35 |
| 2025-04-10 | 热轧合金钢 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $12 |