Phuong Nam Education Consultancy Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他印刷品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tư Vấn Dịch Vụ Thương Mại Giáo Dục Phương Nam
- 邮箱3
9
进口笔数
1
出口笔数
$1.1K
进口金额
$87
出口金额
2026-03-27
最近进口
2026-01-21
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310635296 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJPT9F2E |
| 成立日期 | 2011-02-19 |
| 联系地址 | 18A Nam Quốc Cang, Phường Phạm Ngũ Lão, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI GIÁO DỤC PHƯƠNG NAM |
| 企业英文名称 | PHUONG NAM EDUCATION CONSULTANCY SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 18 Nam Quốc Cang, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +842836031169 |
| 邮箱 | contact@phuongnamcorp.com |
| 官网 | www.phuongnamcorp.com |
| 传真 | 02839259688 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490199 | 其他印刷品 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 481149 | 胶粘纸卷/张 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 482030 | 纸制活页夹 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490199 | 其他印刷品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 奥地利 | 9 | $1.1K |
| 韩国 | 1 | $53 |
| 中国 | 1 | $2 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 奥地利 | 1 | $87 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Verein OSD | 奥地利 | 9 | $1.1K | 其他印刷品、其他印刷品 |
| Verein OSD | 中国 | 1 | $2 | 非瓷质陶瓷制品、其他饮用杯 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Verein OESD Central Vienna Valuation | 奥地利 | 1 | $87 | 其他印刷品、其他印刷品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 其他印刷品 | Verein OSD | 奥地利 | $2 |
| 2026-03-27 | 其他印刷品 | Verein OSD | 奥地利 | $34 |
| 2026-03-27 | 其他印刷品 | Verein OSD | 奥地利 | $2 |
| 2026-03-27 | 其他印刷品 | Verein OSD | 奥地利 | $10 |
| 2026-03-27 | 其他印刷品 | Verein OSD | 奥地利 | $1 |
| 2026-03-13 | 其他印刷品 | Verein OSD | 奥地利 | $14 |
| 2026-03-13 | 其他印刷品 | Verein OSD | 奥地利 | $2 |
| 2026-03-13 | 其他印刷品 | Verein OSD | 奥地利 | $11 |
| 2026-03-13 | 其他印刷品 | Verein OSD | 奥地利 | $3 |
| 2026-03-13 | 其他印刷品 | Verein OSD | 奥地利 | $2 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-21 | 其他印刷品 | Verein OESD Central Vienna Valuation | 奥地利 | $65 |
| 2026-01-21 | 其他印刷品 | Verein OESD Central Vienna Valuation | 奥地利 | $3 |
| 2026-01-21 | 其他印刷品 | Verein OESD Central Vienna Valuation | 奥地利 | $18 |