Vietnam Spring Global Logistics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他气泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LOGISTICS MùA XUâN TOàN CầU VIệT NAM
2
进口笔数
1
出口笔数
$1.4K
进口金额
$200
出口金额
2024-06-22
最近进口
2025-10-27
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318046479 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV73CYB5 |
| 成立日期 | 2023-09-18 |
| 联系地址 | Tầng 6, Số 408 Điện Biên Phủ, Phường 11, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LOGISTICS MÙA XUÂN TOÀN CẦU VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM GLOBAL SPRING LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, Số 408 Điện Biên Phủ, Phường Vườn Lài, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0366553025 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841480 | 其他气泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852491 | 液晶显示模块 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 1 | $957 |
| 日本 | 1 | $429 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $200 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiao Xiang | 中国 | 1 | $957 | 其他气泵 |
| Yoshihiro Maki | 日本 | 1 | $429 | 其他气泵 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haizhihang Electronic Technolo | 中国 | 1 | $200 | 液晶显示模块 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-22 | 其他气泵 | YOSHIHIRO MAKI | 日本 | $143 |
| 2024-06-22 | 其他气泵 | YOSHIHIRO MAKI | 日本 | $143 |
| 2024-06-22 | 其他气泵 | YOSHIHIRO MAKI | 日本 | $143 |
| 2023-12-06 | 其他气泵 | XIAO XIANG | 印度尼西亚 | $350 |
| 2023-12-06 | 其他气泵 | XIAO XIANG | 印度尼西亚 | $607 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-27 | 液晶显示模块 | HAIZHIHANG ELECTRONIC TECHNOLO | 中国 | $200 |