Haustechnik Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 231 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HAUSTECHNIK
231
进口笔数
1
出口笔数
$7.93M
进口金额
$1
出口金额
2026-04-29
最近进口
2024-06-21
最近出口
90
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314072541 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3GFVVC6 |
| 成立日期 | 2016-10-20 |
| 联系地址 | A4.10 Khu dân cư Everrich 3, Đường Phú Thuận, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HAUSTECHNIK |
| 企业英文名称 | HAUSTECHNIK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A4.10 Khu dân cư Everrich 3, Đường Phú Thuận, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84903965238 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 382450 | 非耐火灰浆 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382450 | 非耐火灰浆 |
| 681599 | 其他石制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 86 | $5.86M |
| 德国 | 105 | $1.46M |
| 法国 | 6 | $292.6K |
| 荷兰 | 25 | $217.1K |
| 斯洛文尼亚 | 2 | $43.2K |
| 丹麦 | 3 | $40.0K |
| 意大利 | 3 | $15.0K |
| 澳大利亚 | 1 | $2.7K |
| 土耳其 | 1 | $668 |
| 中国 | 2 | $299 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $1 |
贸易伙伴
上游供应商(共 90)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Monument Stability Contractor N.V. | 比利时 | 16 | $3.55M | 钢铁脚手架支柱、钢铁螺钉螺栓 |
| Callewaert | 比利时 | 21 | $691.1K | 非耐火灰浆、电力控制板 |
| Callewaert N.V. | 比利时 | 16 | $522.3K | 其他粘合剂≤1kg、绝缘电线 |
| Sievert Baustoffe SE & Co. KG | 德国 | 7 | $169.4K | 其他矿产品、非耐火灰浆 |
| BEGA Gantenbrink-Leuchten KG | 德国 | 10 | $160.3K | 非LED电灯装置、非玻塑灯具零件 |
| Grunbeck Wasseraufbereitung GmbH | 德国 | 6 | $150.4K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| Kitchen Lab Amsterdam | 荷兰 | 7 | $109.7K | 家用炊具、家用咖啡茶壶 |
| Techwinkel B.V. | 荷兰 | 9 | $99.0K | 可互换钻具、钢铁螺钉螺栓 |
| Zehnder Pumpen GmbH | 德国 | 8 | $58.1K | 其他离心泵、其他钢铁制品 |
| WALRAVEN Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $32.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Monument Stability Contractor NV | 越南 | 1 | $1 | 非耐火灰浆、其他石制品 |
近期贸易明细
进口(共 231)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁管件 | GRUNBECK WASSERAUFBEREITUNG GMBH | 德国 | $2.6K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁管件 | GRUNBECK WASSERAUFBEREITUNG GMBH | 德国 | $2.6K |
| 2026-04-27 | 木制厨房家具 | REMPP KUCHEN GMBH | 德国 | $9.1K |
| 2026-04-27 | 木制厨房家具 | REMPP KUCHEN GMBH | 德国 | $9.1K |
| 2026-04-14 | 焊接用焊剂 | GUILBERT EXPRESS SA | 法国 | $226 |
| 2026-04-14 | 焊接用焊剂 | GUILBERT EXPRESS SA | 法国 | $226 |
| 2026-04-13 | 钢铁螺钉螺栓 | TECHWINKEL BV | 荷兰 | $1.9K |
| 2026-04-13 | 钢铁螺钉螺栓 | TECHWINKEL BV | 荷兰 | $430 |
| 2026-04-13 | 其他螺纹紧固件 | TECHWINKEL BV | 荷兰 | $4.1K |
| 2026-04-13 | 非螺纹垫圈 | TECHWINKEL BV | 荷兰 | $277 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-21 | 非耐火灰浆 | MONUMENT STABILITY CONTRACTOR NV | 越南 | $1 |
| 2024-06-21 | 其他石制品 | MONUMENT STABILITY CONTRACTOR NV | 越南 | $0 |