Helen Freshfood Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他活植物
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH HELEN FRESHFOOD
3
进口笔数
0
出口笔数
$8.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-11-28
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317793830 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSD76MYV |
| 成立日期 | 2023-04-18 |
| 联系地址 | Tầng 2, 81 Đường 2, Khu Nhà Ở Vạn Phúc 1, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HELEN ENTERTAINMENT |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 104/2B Quốc Lộ 13, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84901838399 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060290 | 其他活植物 |
| 070959 | 其他鲜蘑菇 |
| 200390 | 其他加工蘑菇 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 3 | $8.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Clever Mushrooms Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $8.4K | 其他活植物、其他鲜蘑菇 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-28 | 其他活植物 | CLEVER MUSHROOMS PTY LTD | 澳大利亚 | $709 |
| 2023-11-28 | 其他活植物 | CLEVER MUSHROOMS PTY LTD | 澳大利亚 | $473 |
| 2023-11-28 | 其他活植物 | CLEVER MUSHROOMS PTY LTD | 澳大利亚 | $709 |
| 2023-11-28 | 其他活植物 | CLEVER MUSHROOMS PTY LTD | 澳大利亚 | $473 |
| 2023-09-26 | 其他活植物 | CLEVER MUSHROOMS PTY LTD | 澳大利亚 | $917 |
| 2023-09-26 | 其他活植物 | CLEVER MUSHROOMS PTY LTD | 澳大利亚 | $379 |
| 2023-09-26 | 其他活植物 | CLEVER MUSHROOMS PTY LTD | 澳大利亚 | $1.8K |
| 2023-09-26 | 其他活植物 | CLEVER MUSHROOMS PTY LTD | 澳大利亚 | $1.4K |
| 2023-09-26 | 其他活植物 | CLEVER MUSHROOMS PTY LTD | 澳大利亚 | $54 |
| 2023-09-26 | 其他活植物 | CLEVER MUSHROOMS PTY LTD | 澳大利亚 | $162 |