Sunus Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 同轴电缆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SUNUS
1
进口笔数
3
出口笔数
$2.5K
进口金额
$72.2K
出口金额
2024-03-06
最近进口
2023-09-13
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401972644 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE5Q73UD |
| 成立日期 | 2019-04-25 |
| 联系地址 | 157 Ngũ Hành Sơn, Phường Mỹ An, Quận Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNUS |
| 企业英文名称 | SUNUS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 157 Ngũ Hành Sơn, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện trước khi đi vào hoạt động và phải đảm bảo tuân thủ các quy định bảo vệ môi trường theo Quyết định 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND Thành phố Đà Nẵng. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +842363932789 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853510 | 高压熔断器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854420 | 同轴电缆 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $2.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 3 | $72.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai WPI Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 高压熔断器、1000伏以下保险丝 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sepone Tapioca Starch Processing Sole Co., Ltd. | 老挝 | 3 | $72.2K | 非乙烯塑料袋、人造纺织袋 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-06 | 高压熔断器 | SHANGHAI WPI ELECTRIC CO.,LTD | 中国 | $2.5K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-13 | 同轴电缆 | Sepone Tapioca Starch Processing Sole Co., Ltd. | 老挝 | $1.6K |
| 2023-09-13 | 同轴电缆 | Sepone Tapioca Starch Processing Sole Co., Ltd. | 老挝 | $1.3K |
| 2023-09-13 | 同轴电缆 | Sepone Tapioca Starch Processing Sole Co., Ltd. | 老挝 | $41.4K |
| 2023-08-19 | 同轴电缆 | Sepone Tapioca Starch Processing Sole Co., Ltd. | 老挝 | $5.8K |
| 2023-08-19 | 同轴电缆 | Sepone Tapioca Starch Processing Sole Co., Ltd. | 老挝 | $1.5K |
| 2023-08-19 | 同轴电缆 | Sepone Tapioca Starch Processing Sole Co., Ltd. | 老挝 | $745 |
| 2023-08-19 | 同轴电缆 | Sepone Tapioca Starch Processing Sole Co., Ltd. | 老挝 | $4.6K |
| 2023-08-18 | 静止变流器 | Sepone Tapioca Starch Processing Sole Co., Ltd. | 老挝 | $1.2K |
| 2023-08-18 | 静止变流器 | Sepone Tapioca Starch Processing Sole Co., Ltd. | 老挝 | $265 |
| 2023-08-18 | 静止变流器 | Sepone Tapioca Starch Processing Sole Co., Ltd. | 老挝 | $794 |