Red Fire Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 93 笔 · 主营 鲜梨
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ LửA Đỏ
93
进口笔数
1
出口笔数
$7.99M
进口金额
$525
出口金额
2023-10-04
最近进口
2023-03-29
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315398289 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRV5PWUF |
| 成立日期 | 2018-11-21 |
| 联系地址 | 57/3 Trường Chinh, Khu Phố 1, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM VIỄN THÔNG PHƯƠNG TRANG |
| 企业英文名称 | RED FIRE TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 110/5/2 Đường Tân Chánh Hiệp 35, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 电话 | 0935462103 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080830 | 鲜梨 |
| 080810 | 鲜苹果 |
| 850132 | 750W-75kW直流电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850132 | 750W-75kW直流电机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 93 | $7.99M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $525 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pucheng County Nongtai Fruit & Vegetable Trade Co., Ltd. | 中国 | 84 | $7.67M | 鲜梨、鲜苹果 |
| Laizhou Yongsheng Food Co., Ltd. | 中国 | 6 | $232.6K | 鲜苹果、鲜梨 |
| Qingdao Golden Phoenix International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $79.2K | 鲜苹果 |
| Eastern Tower Holdings Ltd. | 中国 | 1 | $525 | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eastern Tower Holdings Ltd. | 越南 | 1 | $525 | 750W-75kW直流电机 |
近期贸易明细
进口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-04 | 鲜梨 | PUCHENG COUNTY NONGTAI FRUIT & VEGETABLE TRADE CO LTD | 中国 | $102.8K |
| 2023-10-04 | 鲜梨 | PUCHENG COUNTY NONGTAI FRUIT & VEGETABLE TRADE CO LTD | 中国 | $102.8K |
| 2023-09-30 | 鲜梨 | PUCHENG COUNTY NONGTAI FRUIT & VEGETABLE TRADE CO LTD | 中国 | $144.0K |
| 2023-09-25 | 鲜梨 | PUCHENG COUNTY NONGTAI FRUIT & VEGETABLE TRADE CO LTD | 中国 | $43.0K |
| 2023-09-21 | 鲜梨 | PUCHENG COUNTY NONGTAI FRUIT & VEGETABLE TRADE CO LTD | 中国 | $129.0K |
| 2023-09-13 | 鲜梨 | PUCHENG COUNTY NONGTAI FRUIT & VEGETABLE TRADE CO LTD | 中国 | $51.6K |
| 2023-08-11 | 鲜梨 | PUCHENG COUNTY NONGTAI FRUIT & VEGETABLE TRADE CO LTD | 中国 | $51.6K |
| 2023-08-07 | 鲜梨 | PUCHENG COUNTY NONGTAI FRUIT & VEGETABLE TRADE CO LTD | 中国 | $154.8K |
| 2023-08-04 | 鲜梨 | PUCHENG COUNTY NONGTAI FRUIT & VEGETABLE TRADE CO LTD | 中国 | $77.4K |
| 2023-08-04 | 鲜梨 | PUCHENG COUNTY NONGTAI FRUIT & VEGETABLE TRADE CO LTD | 中国 | $51.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-29 | 中功率直流电机 | EASTERN TOWER HOLDINGS LTD | 越南 | $525 |