Team Lab Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 130 笔 · 主营 EPDM橡胶
越南 · 在业
- Facebook1
- Instagram1
- Twitter1
- YouTube1
7
进口笔数
130
出口笔数
$37.6K
进口金额
$74.6K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-07-28
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316240311 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE4GJWWE |
| 成立日期 | 2020-04-20 |
| 联系地址 | Văn phòng 02, Tầng 08, Tòa nhà Pearl Plaza, Số 561A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TEAM LAB |
| 企业英文名称 | TEAM LAB COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0125 - Trồng cây cao su 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo |
| 电话 | +84986684425 |
| 邮箱 | huong@mail.org |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1.12万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400270 | EPDM橡胶 |
| 400510 | 未硫化改性橡胶 |
| 250700 | 高岭土 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 340420 | 聚乙二醇蜡 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 391110 | 石油树脂 |
| 400220 | 丁二烯橡胶 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400270 | EPDM橡胶 |
| 400299 | 其他合成橡胶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 7 | $37.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 130 | $74.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Marusho Co., Ltd. | 越南 | 7 | $37.6K | EPDM橡胶、高强力机织物 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OKEN SEIKO VIETNAM CO., LTD | 越南 | 128 | $74.1K | 其他硫化橡胶制品、其他塑料制品 |
| OKEN SEIKO VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 2 | $533 | 其他硫化橡胶制品、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 未硫化改性橡胶 | Marusho Co., Ltd. | 日本 | $5.1K |
| 2026-04-27 | 未硫化改性橡胶 | Marusho Co., Ltd. | 日本 | $57 |
| 2026-04-27 | 未硫化改性橡胶 | Marusho Co., Ltd. | 日本 | $57 |
| 2026-04-27 | 未硫化改性橡胶 | Marusho Co., Ltd. | 日本 | $5.1K |
| 2025-10-22 | 未硫化改性橡胶 | Marusho Co., Ltd. | 日本 | $60 |
| 2025-10-22 | 未硫化改性橡胶 | Marusho Co., Ltd. | 日本 | $5.1K |
| 2025-04-28 | 未硫化改性橡胶 | Marusho Co., Ltd. | 日本 | $57 |
| 2025-04-28 | 未硫化改性橡胶 | Marusho Co., Ltd. | 日本 | $5.0K |
| 2024-07-23 | EPDM橡胶 | Marusho Co., Ltd. | 日本 | $4.6K |
| 2024-07-23 | EPDM橡胶 | Marusho Co., Ltd. | 日本 | $82 |
出口(共 130)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | EPDM橡胶 | OKEN SEIKO VIETNAM CO., LTD | 越南 | $606 |
| 2026-07-28 | 其他合成橡胶 | OKEN SEIKO VIETNAM CO., LTD | 越南 | $606 |
| 2026-07-13 | EPDM橡胶 | OKEN SEIKO VIETNAM CO., LTD | 越南 | $607 |
| 2026-07-13 | 其他合成橡胶 | OKEN SEIKO VIETNAM CO., LTD | 越南 | $607 |
| 2026-06-29 | 其他合成橡胶 | OKEN SEIKO VIETNAM CO., LTD | 越南 | $605 |
| 2026-06-29 | EPDM橡胶 | OKEN SEIKO VIETNAM CO., LTD | 越南 | $605 |
| 2026-06-04 | 其他合成橡胶 | OKEN SEIKO VIETNAM CO., LTD | 越南 | $748 |
| 2026-06-04 | EPDM橡胶 | OKEN SEIKO VIETNAM CO., LTD | 越南 | $748 |
| 2026-05-21 | 其他合成橡胶 | OKEN SEIKO VIETNAM CO., LTD | 越南 | $604 |
| 2026-05-20 | EPDM橡胶 | OKEN SEIKO VIETNAM CO., LTD | 越南 | $604 |