SBP Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 非热带木门
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SBP VIệT NAM
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$451
出口金额
—
最近进口
2023-11-23
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317794513 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCHMS5KQ |
| 成立日期 | 2023-04-18 |
| 联系地址 | 185/3B Cô Bắc, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SBP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SBP VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 185/3B Cô Bắc, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +84918018890 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441829 | 非热带木门 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 441252 | 非针叶木细木工板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 1 | $366 |
| 韩国 | 2 | $85 |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Built In Deco Ltd. | 加拿大 | 1 | $366 | 其他木家具 |
| Woodlife Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $85 | 非热带木门、非针叶木细木工板 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-23 | 其他木家具 | BUILT IN DECO LTD | 加拿大 | $366 |
| 2023-10-06 | 非热带木门 | Woodlife Co., Ltd. | 韩国 | $6 |
| 2023-10-06 | 非热带木门 | WOODLIFE CO LTD | 韩国 | $6 |
| 2023-10-06 | 非热带木门 | WOODLIFE CO LTD | 韩国 | $6 |
| 2023-07-10 | 其他木家具 | WOODLIFE CO LTD | 韩国 | $14 |
| 2023-07-10 | 非热带木门 | WOODLIFE CO LTD | 韩国 | $10 |
| 2023-07-10 | 其他木家具 | WOODLIFE CO LTD | 韩国 | $7 |
| 2023-07-10 | 非针叶木细木工板 | WOODLIFE CO LTD | 韩国 | $36 |