Dai Hung Phat Exchange Transport & Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 未焙炒咖啡
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Giao Nhận Vận Chuyển Và Thương Mại Đại Hùng Phát
1
进口笔数
25
出口笔数
$13.6K
进口金额
$211.1K
出口金额
2024-01-31
最近进口
2026-02-07
最近出口
1
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312386976 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCNT9291 |
| 成立日期 | 2013-07-25 |
| 联系地址 | Số 3, cư xá Độc Lập, đường Độc Lập, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI ĐẠI HÙNG PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 107/5N ấp 85, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +842838474989 |
| 邮箱 | sales02@dhptrans.com |
| 传真 | +842838471449 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 610453 | 化纤女裙 |
| 610462 | 女棉裤 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 621112 | 女式泳装 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $13.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 11 | $164.4K |
| 德国 | 7 | $32.8K |
| 加拿大 | 2 | $4.4K |
| 荷兰 | 1 | $3.0K |
| 新西兰 | 1 | $1.4K |
| 马来西亚 | 1 | $986 |
| 澳大利亚 | 1 | $936 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cormix International Ltd. | 泰国 | 1 | $13.6K | 胶粘填料、水泥添加剂 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| East West International Food Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $164.4K | 未焙炒咖啡 |
| Wendt & Tran GbR | 德国 | 2 | $22.0K | 女式泳装、化纤女裙 |
| My Pure Living GmbH | 德国 | 2 | $6.5K | 5-9mm中密纤维板、聚酯机织物 |
| F. Corriveau International | 加拿大 | 2 | $4.4K | 棉制装饰品、其他纺织铺地制品 |
| EMMANY COFFEE & RESTAURANT CO.,LTD. | 1 | $3.3K | 烘焙咖啡 | |
| T & S Home & Living GmbH | 德国 | 2 | $3.2K | 其他木家具、木制座椅 |
| Hornbach Baumarkt AG | 荷兰 | 1 | $3.0K | 简单切割花岗岩、其他钢铁制品 |
| Phan Thi Kim Ngan | 新西兰 | 1 | $1.4K | 塑料家用制品、其他塑料制品 |
| Dietmar Vogelmann | 德国 | 1 | $1.2K | 其他电动家用器具 |
| Tankquip Resources Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $986 | 未焙炒咖啡、液体流量计 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-31 | 其他丙烯酸聚合物 | CORMIX INTERNATIONAL LTD | 泰国 | $13.6K |
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-07 | 烘焙咖啡 | EMMANY COFFEE & RESTAURANT CO.,LTD. | — | $3.3K |
| 2025-09-11 | 未焙炒咖啡 | EAST WEST INTERNATIONAL FOOD PTE LTD | 新加坡 | $8.3K |
| 2025-09-11 | 未焙炒咖啡 | EAST WEST INTERNATIONAL FOOD PTE LTD | 新加坡 | $10.3K |
| 2025-07-10 | 未焙炒咖啡 | EAST WEST INTERNATIONAL FOOD PTE LTD | 新加坡 | $6.4K |
| 2025-07-10 | 未焙炒咖啡 | EAST WEST INTERNATIONAL FOOD PTE LTD | 新加坡 | $787 |
| 2025-07-10 | 未焙炒咖啡 | EAST WEST INTERNATIONAL FOOD PTE LTD | 新加坡 | $9.9K |
| 2025-05-10 | 未焙炒咖啡 | EAST WEST INTERNATIONAL FOOD PTE LTD | 新加坡 | $5.5K |
| 2025-05-10 | 未焙炒咖啡 | EAST WEST INTERNATIONAL FOOD PTE LTD | 新加坡 | $2.1K |
| 2025-05-10 | 未焙炒咖啡 | EAST WEST INTERNATIONAL FOOD PTE LTD | 新加坡 | $12.5K |
| 2025-04-02 | 未焙炒咖啡 | EAST WEST INTERNATIONAL FOOD PTE LTD | 新加坡 | $2.1K |