Quang Hai Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 电器装置零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Quang Hải
7
进口笔数
1
出口笔数
$87.4K
进口金额
$12.8K
出口金额
2024-07-31
最近进口
2024-05-30
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0400450733 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKYXJX9Q |
| 成立日期 | 2003-07-22 |
| 联系地址 | 225 Huỳnh Ngọc Huệ, Phường Hoà Khê, Quận Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUANG HẢI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 225 Huỳnh Ngọc Huệ, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện trước khi đi vào hoạt động và các quy định về bảo vệ môi trường theo Quyết định 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND Thành phố Đà Nẵng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8531 - Đào tạo sơ cấp 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +842362240028 |
| 传真 | 05113758000 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853890 | 电器装置零件 |
| 330749 | 室内香水 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 380400 | 木浆残碱 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 391390 | 天然聚合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 282710 | 氯化铵 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 3 | $53.0K |
| 中国台湾 | 1 | $16.4K |
| 中国 | 3 | $10.7K |
| 美国 | 1 | $7.0K |
| 欧盟 | 1 | $407 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $12.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sicame Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $55.7K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| 42bf8a5855466cc3ca027492d3be8684 | 2 | $31.7K | ||
| Zuofun Cosmetics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5 | 钛氧化物、二氧化钛颜料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IXOM Operations Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $12.8K | 硫酸钾肥料、大理石子 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-31 | 室内香水 | Zuofun Cosmetics Co., Ltd. | 中国 | $2 |
| 2024-07-31 | 零售清洁粉剂 | Zuofun Cosmetics Co., Ltd. | 中国 | $3 |
| 2024-05-08 | 天然聚合物 | Philkem Sdn. Bhd. | 中国 | $7.9K |
| 2024-05-08 | 其他丙烯酸聚合物 | Philkem Sdn. Bhd. | 美国 | $6.1K |
| 2024-05-04 | 工业清洁制剂 | Philkem Sdn. Bhd. | 美国 | $880 |
| 2024-05-04 | 木浆残碱 | Philkem Sdn. Bhd. | 欧盟 | $407 |
| 2023-10-31 | 电器装置零件 | Sicame Asia Pacific Pte. Ltd. | 法国 | $8.5K |
| 2023-10-31 | 电器装置零件 | Sicame Asia Pacific Pte. Ltd. | 法国 | $2.9K |
| 2023-09-06 | 电器装置零件 | Sicame Asia Pacific Pte. Ltd. | 中国 | $933 |
| 2023-09-06 | 电器装置零件 | Sicame Asia Pacific Pte. Ltd. | 中国 | $815 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-30 | 氯化铵 | IXOM Operations Pty Ltd | 澳大利亚 | $12.8K |