Rangdong Healthcare Corporation

越南出口商 · 出口 260 笔 · 主营 塑料衣着附件

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN RạNG ĐôNG HEALTHCARE

67
进口笔数
260
出口笔数
$573.3K
进口金额
$7.29M
出口金额
2024-12-17
最近进口
2024-12-12
最近出口
21
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $477.3K2022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 1 笔2023-09进口 $10.3K · 2 笔出口 $228.7K · 10 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $477.3K · 17 笔2023-11进口 $90.6K · 5 笔出口 $471.1K · 17 笔2023-12进口 $33.5K · 6 笔出口 $390.5K · 14 笔2024-01进口 $11.9K · 4 笔出口 $457.6K · 17 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $246.4K · 9 笔2024-03进口 $66.5K · 3 笔出口 $394.1K · 13 笔2024-04进口 $15.9K · 3 笔出口 $363.2K · 14 笔2024-05进口 $39.8K · 5 笔出口 $268.8K · 10 笔2024-06进口 $15.9K · 4 笔出口 $339.2K · 13 笔2024-07进口 $5.1K · 3 笔出口 $463.9K · 15 笔2024-08进口 $5.7K · 4 笔出口 $291.2K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $226.0K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $285.9K · 9 笔2024-11进口 $6.8K · 1 笔出口 $214.2K · 8 笔2024-12进口 $39.4K · 4 笔出口 $76.6K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 172022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 1 笔2023-09进口 $10.3K · 2 笔出口 $228.7K · 10 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $477.3K · 17 笔2023-11进口 $90.6K · 5 笔出口 $471.1K · 17 笔2023-12进口 $33.5K · 6 笔出口 $390.5K · 14 笔2024-01进口 $11.9K · 4 笔出口 $457.6K · 17 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $246.4K · 9 笔2024-03进口 $66.5K · 3 笔出口 $394.1K · 13 笔2024-04进口 $15.9K · 3 笔出口 $363.2K · 14 笔2024-05进口 $39.8K · 5 笔出口 $268.8K · 10 笔2024-06进口 $15.9K · 4 笔出口 $339.2K · 13 笔2024-07进口 $5.1K · 3 笔出口 $463.9K · 15 笔2024-08进口 $5.7K · 4 笔出口 $291.2K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $226.0K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $285.9K · 9 笔2024-11进口 $6.8K · 1 笔出口 $214.2K · 8 笔2024-12进口 $39.4K · 4 笔出口 $76.6K · 3 笔

工商档案

企业注册号1101921376
企查查编码QVN1CT3PQD
成立日期2019-06-20
联系地址Lô G4-G8, đường số 8 Khu Công nghiệp Tân Đô, Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN RẠNG ĐÔNG HEALTHCARE
企业英文名称RANGDONG HEALTHCARE CORPORATION
企业状态非在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô G4-G8, đường số 8 Khu Công nghiệp Tân Đô, Xã Đức Hòa, Tây Ninh
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic
电话+842723777800
邮箱info@rdhealthcare.com.vn
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本3,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390422增塑PVC混合物
390110低密度聚乙烯
320649其他着色制剂
390210聚丙烯聚合物
390799其他饱和聚酯
391740塑料管件
340290工业清洁制剂
340391纺织润滑剂
390290其他烯烃聚合物
392020聚丙烯塑料

出口

HS 编码产品
392620塑料衣着附件
391721乙烯聚合物硬管
630232化纤床品
630539非PP/PE纤维袋包
391723硬质PVC管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南38$168.9K
沙特阿拉伯2$125.5K
韩国2$112.3K
新加坡2$59.6K
中国13$50.1K
日本5$48.4K
卢森堡2$7.2K
泰国1$560
加拿大1$390
美国1$331

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国228$6.82M
越南18$262.9K
马来西亚4$69.6K
日本2$59.8K
智利3$45.6K
阿联酋3$25.3K
卡塔尔1$7.8K
印度1$297

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vina Showa Co., Ltd.越南38$168.9K增塑PVC混合物、未漂牛皮纸废料
Vinmar International Ltd.沙特阿拉伯2$125.5K聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯
LG Chem, Ltd.韩国2$112.3KABS共聚物、初级形态聚氯乙烯
Pegasus Polymers Pte. Ltd.新加坡1$59.4K轻质乙烯共聚物、低密度聚乙烯
Popular Partners Ltd.中国1$38.6K滚压机滚筒、橡塑模具
Ryan Chemical Pte. Ltd.新加坡2$23.1K其他阴离子表面活性剂、含油石蜡
Sanko Soken Co., Ltd.日本4$8.6K聚丙烯塑料、组合测量仪器
Chuangda Plastic Industry Co., Ltd.中国2$5.2K高密度聚乙烯、聚丙烯单丝纱
Tengda Technology Co., Ltd.中国2$1.1K静止变流器、其他着色制剂
ZHONGSHAN CENTURIAL MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD中国香港2$755塑料管件、其他塑料制品

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Medline Industries, L.P.美国228$6.82M塑料家用制品、卫生用品
VS Industry Vietnam Joint Stock Company越南18$262.9K聚碳酸酯、ABS共聚物
LH Plus Sdn. Bhd.马来西亚4$69.6K乙烯聚合物硬管、聚丙烯聚合物
Meditec Japan Co., Ltd.日本2$59.8K毡呢无纺服装、其他纺织制品
Medline Industries, Inc.智利3$45.6K硬质PVC管、聚乙烯袋
Medline Industries, Inc. FZCO阿联酋4$33.1K塑料衣着附件、矫形器具
Medline Healthcare Industries P.L.印度1$297塑料衣着附件

近期贸易明细

进口(共 67)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-17增塑PVC混合物VINA SHOWA CO LTD越南$271
2024-12-17增塑PVC混合物VINA SHOWA CO LTD越南$2.2K
2024-12-17增塑PVC混合物VINA SHOWA CO LTD越南$12.6K
2024-12-13增塑PVC混合物VINA SHOWA CO LTD越南$271
2024-12-13增塑聚氯乙烯VINA SHOWA CO LTD越南$12.6K
2024-12-13增塑聚氯乙烯VINA SHOWA CO LTD越南$2.2K
2024-12-06增塑聚氯乙烯VINA SHOWA CO LTD越南$4.6K
2024-12-02增塑聚氯乙烯VINA SHOWA CO LTD越南$4.6K
2024-11-07增塑聚氯乙烯VINA SHOWA CO LTD越南$6.8K
2024-08-23增塑聚氯乙烯VINA SHOWA CO LTD越南$2.6K

出口(共 260)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-12乙烯聚合物硬管LH PLUS SDN. BHD.马来西亚$16.3K
2024-12-11塑料衣着附件MEDLINE INDUSTRIES,LP美国$1.1K
2024-12-11塑料衣着附件MEDLINE INDUSTRIES INC美国$1.6K
2024-12-11塑料衣着附件MEDLINE INDUSTRIES,LP美国$7.4K
2024-12-11塑料衣着附件MEDLINE INDUSTRIES,LP美国$7.1K
2024-12-11塑料衣着附件MEDLINE INDUSTRIES,LP美国$2.9K
2024-12-11塑料衣着附件MEDLINE INDUSTRIES INC美国$3.2K
2024-12-11塑料衣着附件MEDLINE INDUSTRIES INC美国$3.3K
2024-12-11塑料衣着附件MEDLINE INDUSTRIES,LP美国$3.4K
2024-12-06塑料衣着附件MEDLINE INDUSTRIES,LP美国$5.8K

相关企业 · 同类产品

Rangdong Healthcare Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →