Rangdong Healthcare Corporation
越南出口商 · 出口 260 笔 · 主营 塑料衣着附件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN RạNG ĐôNG HEALTHCARE
67
进口笔数
260
出口笔数
$573.3K
进口金额
$7.29M
出口金额
2024-12-17
最近进口
2024-12-12
最近出口
21
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101921376 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1CT3PQD |
| 成立日期 | 2019-06-20 |
| 联系地址 | Lô G4-G8, đường số 8 Khu Công nghiệp Tân Đô, Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN RẠNG ĐÔNG HEALTHCARE |
| 企业英文名称 | RANGDONG HEALTHCARE CORPORATION |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô G4-G8, đường số 8 Khu Công nghiệp Tân Đô, Xã Đức Hòa, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +842723777800 |
| 邮箱 | info@rdhealthcare.com.vn |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390422 | 增塑PVC混合物 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 340391 | 纺织润滑剂 |
| 390290 | 其他烯烃聚合物 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 630232 | 化纤床品 |
| 630539 | 非PP/PE纤维袋包 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 38 | $168.9K |
| 沙特阿拉伯 | 2 | $125.5K |
| 韩国 | 2 | $112.3K |
| 新加坡 | 2 | $59.6K |
| 中国 | 13 | $50.1K |
| 日本 | 5 | $48.4K |
| 卢森堡 | 2 | $7.2K |
| 泰国 | 1 | $560 |
| 加拿大 | 1 | $390 |
| 美国 | 1 | $331 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 228 | $6.82M |
| 越南 | 18 | $262.9K |
| 马来西亚 | 4 | $69.6K |
| 日本 | 2 | $59.8K |
| 智利 | 3 | $45.6K |
| 阿联酋 | 3 | $25.3K |
| 卡塔尔 | 1 | $7.8K |
| 印度 | 1 | $297 |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vina Showa Co., Ltd. | 越南 | 38 | $168.9K | 增塑PVC混合物、未漂牛皮纸废料 |
| Vinmar International Ltd. | 沙特阿拉伯 | 2 | $125.5K | 聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯 |
| LG Chem, Ltd. | 韩国 | 2 | $112.3K | ABS共聚物、初级形态聚氯乙烯 |
| Pegasus Polymers Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $59.4K | 轻质乙烯共聚物、低密度聚乙烯 |
| Popular Partners Ltd. | 中国 | 1 | $38.6K | 滚压机滚筒、橡塑模具 |
| Ryan Chemical Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $23.1K | 其他阴离子表面活性剂、含油石蜡 |
| Sanko Soken Co., Ltd. | 日本 | 4 | $8.6K | 聚丙烯塑料、组合测量仪器 |
| Chuangda Plastic Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.2K | 高密度聚乙烯、聚丙烯单丝纱 |
| Tengda Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.1K | 静止变流器、其他着色制剂 |
| ZHONGSHAN CENTURIAL MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 2 | $755 | 塑料管件、其他塑料制品 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Medline Industries, L.P. | 美国 | 228 | $6.82M | 塑料家用制品、卫生用品 |
| VS Industry Vietnam Joint Stock Company | 越南 | 18 | $262.9K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| LH Plus Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $69.6K | 乙烯聚合物硬管、聚丙烯聚合物 |
| Meditec Japan Co., Ltd. | 日本 | 2 | $59.8K | 毡呢无纺服装、其他纺织制品 |
| Medline Industries, Inc. | 智利 | 3 | $45.6K | 硬质PVC管、聚乙烯袋 |
| Medline Industries, Inc. FZCO | 阿联酋 | 4 | $33.1K | 塑料衣着附件、矫形器具 |
| Medline Healthcare Industries P.L. | 印度 | 1 | $297 | 塑料衣着附件 |
近期贸易明细
进口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-17 | 增塑PVC混合物 | VINA SHOWA CO LTD | 越南 | $271 |
| 2024-12-17 | 增塑PVC混合物 | VINA SHOWA CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2024-12-17 | 增塑PVC混合物 | VINA SHOWA CO LTD | 越南 | $12.6K |
| 2024-12-13 | 增塑PVC混合物 | VINA SHOWA CO LTD | 越南 | $271 |
| 2024-12-13 | 增塑聚氯乙烯 | VINA SHOWA CO LTD | 越南 | $12.6K |
| 2024-12-13 | 增塑聚氯乙烯 | VINA SHOWA CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2024-12-06 | 增塑聚氯乙烯 | VINA SHOWA CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2024-12-02 | 增塑聚氯乙烯 | VINA SHOWA CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2024-11-07 | 增塑聚氯乙烯 | VINA SHOWA CO LTD | 越南 | $6.8K |
| 2024-08-23 | 增塑聚氯乙烯 | VINA SHOWA CO LTD | 越南 | $2.6K |
出口(共 260)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-12 | 乙烯聚合物硬管 | LH PLUS SDN. BHD. | 马来西亚 | $16.3K |
| 2024-12-11 | 塑料衣着附件 | MEDLINE INDUSTRIES,LP | 美国 | $1.1K |
| 2024-12-11 | 塑料衣着附件 | MEDLINE INDUSTRIES INC | 美国 | $1.6K |
| 2024-12-11 | 塑料衣着附件 | MEDLINE INDUSTRIES,LP | 美国 | $7.4K |
| 2024-12-11 | 塑料衣着附件 | MEDLINE INDUSTRIES,LP | 美国 | $7.1K |
| 2024-12-11 | 塑料衣着附件 | MEDLINE INDUSTRIES,LP | 美国 | $2.9K |
| 2024-12-11 | 塑料衣着附件 | MEDLINE INDUSTRIES INC | 美国 | $3.2K |
| 2024-12-11 | 塑料衣着附件 | MEDLINE INDUSTRIES INC | 美国 | $3.3K |
| 2024-12-11 | 塑料衣着附件 | MEDLINE INDUSTRIES,LP | 美国 | $3.4K |
| 2024-12-06 | 塑料衣着附件 | MEDLINE INDUSTRIES,LP | 美国 | $5.8K |