METALLURGICAL
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 未烧结铁矿
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Tư VấN CôNG NGHệ Và THIếT Bị Mỏ - LUYệN KIM
10
进口笔数
0
出口笔数
$1.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-11
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101574339 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN36K0G57 |
| 成立日期 | 2004-11-19 |
| 联系地址 | Số 4, ngõ 120, tổ 5, đường Phùng Khoang, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN CÔNG NGHỆ VÀ THIẾT BỊ MỎ - LUYỆN KIM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 电话 | +84986551088 |
| 邮箱 | mlk0101574339@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 260111 | 未烧结铁矿 |
| 292419 | 无环酰胺衍生物 |
| 340239 | 其他阴离子表面活性剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 8 | $1.2K |
| 瑞典 | 1 | $4 |
| 中国 | 1 | $1 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CRITICA LTD | 澳大利亚 | 8 | $1.2K | 未烧结铁矿、其他化学制剂 |
| NOURYON SURFACE CHEMISTRY AB | 瑞典 | 1 | $4 | 非离子表面活性剂、工业清洁制剂 |
| LILI HU | 中国 | 1 | $1 | 无环酰胺衍生物 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-11 | 未烧结铁矿 | CRITICA LTD | 澳大利亚 | $138 |
| 2026-04-11 | 未烧结铁矿 | CRITICA LTD | 澳大利亚 | $138 |
| 2026-04-09 | 其他阴离子表面活性剂 | NOURYON SURFACE CHEMISTRY AB | 瑞典 | $1 |
| 2026-04-09 | 其他阴离子表面活性剂 | NOURYON SURFACE CHEMISTRY AB | 瑞典 | $1 |
| 2026-04-09 | 其他阴离子表面活性剂 | NOURYON SURFACE CHEMISTRY AB | 瑞典 | $1 |
| 2026-04-09 | 其他阴离子表面活性剂 | NOURYON SURFACE CHEMISTRY AB | 瑞典 | $1 |
| 2026-04-01 | 未烧结铁矿 | CRITICA LTD | 澳大利亚 | $138 |
| 2026-04-01 | 未烧结铁矿 | CRITICA LTD | 澳大利亚 | $138 |
| 2026-03-19 | 其他化学制剂 | CRITICA LTD | 澳大利亚 | $35 |
| 2026-03-18 | 无环酰胺衍生物 | LILI HU | 中国 | $1 |