Vulcan Social Enterprise Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 印刷电路

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DOANH NGHIệP Xã HộI VULCAN

76
进口笔数
27
出口笔数
$29.1K
进口金额
$98.5K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-03-31
最近出口
16
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $18.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $148 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $120 · 1 笔出口 $100 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $665 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $213 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $999 · 6 笔出口 $18.6K · 3 笔2024-04进口 $881 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $73 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.7K · 3 笔出口 $5.9K · 2 笔2024-09进口 $25 · 1 笔出口 $3 · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $341 · 3 笔出口 $18.5K · 4 笔2024-12进口 $1.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $100 · 1 笔2025-02进口 $2.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $454 · 2 笔出口 $8.1K · 3 笔2025-04进口 $1.8K · 3 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-05进口 $1.2K · 6 笔出口 $7.5K · 1 笔2025-06进口 $81 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $9 · 1 笔出口 $5.6K · 2 笔2025-08进口 $1.2K · 2 笔出口 $132 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-10进口 $3.2K · 4 笔出口 $15.0K · 2 笔2025-11进口 $82 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $888 · 3 笔出口 $7.5K · 2 笔2026-03进口 $336 · 1 笔出口 $4.0K · 1 笔2026-04进口 $3.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $148 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $120 · 1 笔出口 $100 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $665 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $213 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $999 · 6 笔出口 $18.6K · 3 笔2024-04进口 $881 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $73 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.7K · 3 笔出口 $5.9K · 2 笔2024-09进口 $25 · 1 笔出口 $3 · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $341 · 3 笔出口 $18.5K · 4 笔2024-12进口 $1.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $100 · 1 笔2025-02进口 $2.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $454 · 2 笔出口 $8.1K · 3 笔2025-04进口 $1.8K · 3 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-05进口 $1.2K · 6 笔出口 $7.5K · 1 笔2025-06进口 $81 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $9 · 1 笔出口 $5.6K · 2 笔2025-08进口 $1.2K · 2 笔出口 $132 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-10进口 $3.2K · 4 笔出口 $15.0K · 2 笔2025-11进口 $82 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $888 · 3 笔出口 $7.5K · 2 笔2026-03进口 $336 · 1 笔出口 $4.0K · 1 笔2026-04进口 $3.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315155575
企查查编码QVNYK82D03
成立日期2018-07-09
联系地址197 Nguyễn Hoàng, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DOANH NGHIỆP XÃ HỘI VULCAN
企业英文名称VULCAN SOCIAL ENTERPRISE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址197 Nguyễn Hoàng, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. - Đối với ngành nghề "Sản xuất linh kiện điện tử, sản xuất tay giả, chân giả và dụng cụ hỗ trợ cho người khuyết tật (không hoạt động tại trụ sở)": Tổ chức kinh tế nhận góp vốn có nghĩa vụ thực hiện theo đúng nội dung đã cam kết tại Văn bản đăng ký góp vốn/mua cổ phần/phần vốn góp lập ngày 06 tháng 12 năm 2021 về việc Nhà đầu tư và Công ty sẽ triển khai dự án sản xuất trong khu công nghiệp hoặc tại địa bàn được phép sản xuất ngành nghề nêu trên. Khi thực hiện triển khai dự án nêu trên, nhà đầu tư và công ty cam kết thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan, cam kết thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Nhà đầu tư và Công ty cam kết dự án sẽ sử dụng công nghệ hiện đại, không tiềm ẩn nguy cơ ô nhiễm môi trường, không gây thâm dụng tài nguyên. - Việc cung cấp dịch vụ liên quan đến khảo sát địa hình, địa chất công trình, địa chất thủy văn, khảo sát môi trường, khảo sát kỹ thuật phục vụ quy hoạch phát triển đô thị-nông thôn, quy hoạch phát triển ngành phải được Chính phủ V 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
电话+84904684557
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本3.2259亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853400印刷电路
732690其他钢铁制品
850300电动机及零件
853690其他电路开关装置
392690其他塑料制品
847350多用途机器零件
731450网眼金属板
854231处理器及控制器
850450其他电感器
851762通信设备

出口

HS 编码产品
902139人造身体部件
902190残疾辅助器具
761610铝制紧固件
392690其他塑料制品
850650锂原电池

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国69$27.5K
中国香港4$1.1K
中国台湾2$248
波兰1$120
印度1$50
日本1$24
韩国1$1
菲律宾1$1
巴西1$0

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
乌克兰6$35.3K
哈萨克斯坦6$23.8K
印度3$16.7K
埃及4$11.4K
亚美尼亚1$4.0K
澳大利亚2$2.6K
日本1$2.5K
伊拉克1$2.0K
阿联酋1$250
巴西1$2

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jialichuang (Hong Kong) Co., Ltd.越南42$23.8K印刷电路、其他钢铁制品
Hongkong Feetech RC Model Co., Ltd.中国4$1.4K功能机器零件、其他功能机器
Goldenshine Electronics (Weng Yuan) Ltd.中国9$918印刷电路、其他钢铁制品
Shenzhen Feite Model Co., Ltd.中国2$714静止变流器、电动机及零件
Yueqing Jingteng Electronics Co., Ltd.中国4$515其他电气开关、其他电路开关装置
SHENZHEN FEITE MODEL CO LTD中国香港1$448电动机及零件
Rongsheng Optoelectronic Tech Co. Ltd.中国香港1$420自动数据处理输入输出单元、非CRT显示器
Chengdu Ebyte Electronic Technology Co., Ltd.中国4$252通信设备、通信设备零件
RAYTAC CORP ORATION中国台湾1$205其他通信设备、通信设备
LCSC Electronics Technology (HK) Ltd.中国2$16520W以下固定电阻器、多层陶瓷电容

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BIOMO Ukraine, LLC乌克兰5$35.0K人造身体部件
Ktwo Healthcare Pvt. Ltd.印度2$16.6K残疾辅助器具、残疾人用车
Medicare International LLC哈萨克斯坦4$12.0K残疾辅助器具、人造身体部件
Medicare International LLP哈萨克斯坦2$11.8K人造身体部件
Qudra Orthotics & Prosthetics Lab埃及2$5.9K人造身体部件、其他塑料制品
Ahmed Abdellatif Habib埃及2$5.5K人造身体部件
ORTEZ LLC亚美尼亚1$4.0K人造身体部件
KENTARO SAKO日本1$2.5K人造身体部件
Good Vibes Medical Division澳大利亚1$2.5K人造身体部件
Alwarith Center for Smart Prosthetic伊拉克1$2.0K残疾辅助器具

近期贸易明细

进口(共 76)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22印刷电路JIALICHUANG (HONG KONG) CO.中国$549
2026-04-22印刷电路JIALICHUANG (HONG KONG) CO.中国$457
2026-04-22印刷电路JIALICHUANG (HONG KONG) CO.中国$549
2026-04-22印刷电路JIALICHUANG (HONG KONG) CO.中国$177
2026-04-22印刷电路JIALICHUANG (HONG KONG) CO.中国$457
2026-04-22印刷电路JIALICHUANG (HONG KONG) CO.中国$184
2026-04-22印刷电路JIALICHUANG (HONG KONG) CO.中国$177
2026-04-22印刷电路JIALICHUANG (HONG KONG) CO.中国$184
2026-04-09其他塑料制品JIALICHUANG (HONG KONG) CO.中国香港$21
2026-04-09其他塑料制品JIALICHUANG (HONG KONG) CO.中国香港$12

出口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-31人造身体部件ORTEZ LLC亚美尼亚$2.0K
2026-03-31人造身体部件ORTEZ LLC亚美尼亚$2.0K
2026-02-12人造身体部件AHMED ABDELLATIF HABIB埃及$2.5K
2026-02-12人造身体部件AHMED ABDELLATIF HABIB埃及$2.5K
2026-02-02人造身体部件KENTARO SAKO日本$2.5K
2025-10-21人造身体部件LLC BIOMO UKRAINE乌克兰$2.5K
2025-10-21人造身体部件LLC BIOMO UKRAINE乌克兰$5.0K
2025-10-13人造身体部件LLC BIOMO UKRAINE乌克兰$5.0K
2025-10-13人造身体部件LLC BIOMO UKRAINE乌克兰$2.5K
2025-09-05人造身体部件GOOD VIBES MEDICAL DIVISION澳大利亚$2.5K

相关企业 · 同类产品

Vulcan Social Enterprise Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →