Vulcan Social Enterprise Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 印刷电路
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DOANH NGHIệP Xã HộI VULCAN
76
进口笔数
27
出口笔数
$29.1K
进口金额
$98.5K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-03-31
最近出口
16
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315155575 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYK82D03 |
| 成立日期 | 2018-07-09 |
| 联系地址 | 197 Nguyễn Hoàng, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DOANH NGHIỆP XÃ HỘI VULCAN |
| 企业英文名称 | VULCAN SOCIAL ENTERPRISE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 197 Nguyễn Hoàng, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. - Đối với ngành nghề "Sản xuất linh kiện điện tử, sản xuất tay giả, chân giả và dụng cụ hỗ trợ cho người khuyết tật (không hoạt động tại trụ sở)": Tổ chức kinh tế nhận góp vốn có nghĩa vụ thực hiện theo đúng nội dung đã cam kết tại Văn bản đăng ký góp vốn/mua cổ phần/phần vốn góp lập ngày 06 tháng 12 năm 2021 về việc Nhà đầu tư và Công ty sẽ triển khai dự án sản xuất trong khu công nghiệp hoặc tại địa bàn được phép sản xuất ngành nghề nêu trên. Khi thực hiện triển khai dự án nêu trên, nhà đầu tư và công ty cam kết thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan, cam kết thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Nhà đầu tư và Công ty cam kết dự án sẽ sử dụng công nghệ hiện đại, không tiềm ẩn nguy cơ ô nhiễm môi trường, không gây thâm dụng tài nguyên. - Việc cung cấp dịch vụ liên quan đến khảo sát địa hình, địa chất công trình, địa chất thủy văn, khảo sát môi trường, khảo sát kỹ thuật phục vụ quy hoạch phát triển đô thị-nông thôn, quy hoạch phát triển ngành phải được Chính phủ V 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +84904684557 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3.2259亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853400 | 印刷电路 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847350 | 多用途机器零件 |
| 731450 | 网眼金属板 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 851762 | 通信设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902139 | 人造身体部件 |
| 902190 | 残疾辅助器具 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850650 | 锂原电池 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 69 | $27.5K |
| 中国香港 | 4 | $1.1K |
| 中国台湾 | 2 | $248 |
| 波兰 | 1 | $120 |
| 印度 | 1 | $50 |
| 日本 | 1 | $24 |
| 韩国 | 1 | $1 |
| 菲律宾 | 1 | $1 |
| 巴西 | 1 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 乌克兰 | 6 | $35.3K |
| 哈萨克斯坦 | 6 | $23.8K |
| 印度 | 3 | $16.7K |
| 埃及 | 4 | $11.4K |
| 亚美尼亚 | 1 | $4.0K |
| 澳大利亚 | 2 | $2.6K |
| 日本 | 1 | $2.5K |
| 伊拉克 | 1 | $2.0K |
| 阿联酋 | 1 | $250 |
| 巴西 | 1 | $2 |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jialichuang (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 42 | $23.8K | 印刷电路、其他钢铁制品 |
| Hongkong Feetech RC Model Co., Ltd. | 中国 | 4 | $1.4K | 功能机器零件、其他功能机器 |
| Goldenshine Electronics (Weng Yuan) Ltd. | 中国 | 9 | $918 | 印刷电路、其他钢铁制品 |
| Shenzhen Feite Model Co., Ltd. | 中国 | 2 | $714 | 静止变流器、电动机及零件 |
| Yueqing Jingteng Electronics Co., Ltd. | 中国 | 4 | $515 | 其他电气开关、其他电路开关装置 |
| SHENZHEN FEITE MODEL CO LTD | 中国香港 | 1 | $448 | 电动机及零件 |
| Rongsheng Optoelectronic Tech Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $420 | 自动数据处理输入输出单元、非CRT显示器 |
| Chengdu Ebyte Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $252 | 通信设备、通信设备零件 |
| RAYTAC CORP ORATION | 中国台湾 | 1 | $205 | 其他通信设备、通信设备 |
| LCSC Electronics Technology (HK) Ltd. | 中国 | 2 | $165 | 20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BIOMO Ukraine, LLC | 乌克兰 | 5 | $35.0K | 人造身体部件 |
| Ktwo Healthcare Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $16.6K | 残疾辅助器具、残疾人用车 |
| Medicare International LLC | 哈萨克斯坦 | 4 | $12.0K | 残疾辅助器具、人造身体部件 |
| Medicare International LLP | 哈萨克斯坦 | 2 | $11.8K | 人造身体部件 |
| Qudra Orthotics & Prosthetics Lab | 埃及 | 2 | $5.9K | 人造身体部件、其他塑料制品 |
| Ahmed Abdellatif Habib | 埃及 | 2 | $5.5K | 人造身体部件 |
| ORTEZ LLC | 亚美尼亚 | 1 | $4.0K | 人造身体部件 |
| KENTARO SAKO | 日本 | 1 | $2.5K | 人造身体部件 |
| Good Vibes Medical Division | 澳大利亚 | 1 | $2.5K | 人造身体部件 |
| Alwarith Center for Smart Prosthetic | 伊拉克 | 1 | $2.0K | 残疾辅助器具 |
近期贸易明细
进口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 印刷电路 | JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国 | $549 |
| 2026-04-22 | 印刷电路 | JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国 | $457 |
| 2026-04-22 | 印刷电路 | JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国 | $549 |
| 2026-04-22 | 印刷电路 | JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国 | $177 |
| 2026-04-22 | 印刷电路 | JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国 | $457 |
| 2026-04-22 | 印刷电路 | JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国 | $184 |
| 2026-04-22 | 印刷电路 | JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国 | $177 |
| 2026-04-22 | 印刷电路 | JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国 | $184 |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国香港 | $21 |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国香港 | $12 |
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 人造身体部件 | ORTEZ LLC | 亚美尼亚 | $2.0K |
| 2026-03-31 | 人造身体部件 | ORTEZ LLC | 亚美尼亚 | $2.0K |
| 2026-02-12 | 人造身体部件 | AHMED ABDELLATIF HABIB | 埃及 | $2.5K |
| 2026-02-12 | 人造身体部件 | AHMED ABDELLATIF HABIB | 埃及 | $2.5K |
| 2026-02-02 | 人造身体部件 | KENTARO SAKO | 日本 | $2.5K |
| 2025-10-21 | 人造身体部件 | LLC BIOMO UKRAINE | 乌克兰 | $2.5K |
| 2025-10-21 | 人造身体部件 | LLC BIOMO UKRAINE | 乌克兰 | $5.0K |
| 2025-10-13 | 人造身体部件 | LLC BIOMO UKRAINE | 乌克兰 | $5.0K |
| 2025-10-13 | 人造身体部件 | LLC BIOMO UKRAINE | 乌克兰 | $2.5K |
| 2025-09-05 | 人造身体部件 | GOOD VIBES MEDICAL DIVISION | 澳大利亚 | $2.5K |