Nghe An Seafoods & Agricultural Products Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 470 笔 · 主营 木薯淀粉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP NôNG THủY SảN NGHệ AN
11
进口笔数
470
出口笔数
$117.0K
进口金额
$20.14M
出口金额
2024-12-20
最近进口
2025-12-24
最近出口
1
供应商数
57
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901897861 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE20GQJJ |
| 成立日期 | 2017-07-19 |
| 联系地址 | Khối 7A, Thị Trấn Thanh Chương, Huyện Thanh Chương, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP NÔNG THỦY SẢN NGHỆ AN |
| 企业英文名称 | NGHE AN SEAFOODS AND AGRICULTUTRAL PRODUCTS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 159, đường Võ Thúc Đồng, thôn 7A, Xã Đại Đồng, Nghệ An |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +842383933192 |
| 传真 | 02383931216 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071410 | 高淀粉木薯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110814 | 木薯淀粉 |
| 721633 | H型钢≥80mm |
| 721650 | 其他钢材型材 |
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
| 283919 | 钠硅酸盐 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 11 | $117.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 456 | $18.65M |
| 老挝 | 10 | $996.4K |
| 越南 | 4 | $425.1K |
| 中国香港 | 1 | $67.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hana Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 11 | $117.0K | 柚木原木、高淀粉木薯 |
下游采购商(共 57)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Xiangrun Trading Co., Ltd. | 中国 | 95 | $2.14M | 木薯淀粉、高淀粉木薯 |
| Bang Tuong Xintong Border Trade Agricultural Cooperative | 中国 | 31 | $1.58M | 木薯淀粉 |
| Pingxiang Yunxinli Border Trade Agricultural Professional Cooperative | 中国 | 19 | $1.50M | 木薯淀粉、其他鲜果 |
| Xin Yuan Da Agricultural Specialized Cooperative | 中国 | 18 | $995.3K | 木薯淀粉 |
| Guangxi Pingxiang Haihang Trading Co., Ltd. | 中国 | 33 | $897.2K | 木薯淀粉 |
| HOP TAC XA CHUYEN NGHIEP NONG NGHIEP BIEN MAU XING LIAN THANH PHO BANG | 中国 | 18 | $733.5K | 木薯淀粉 |
| Gu Wang Professional Agricultural Cooperative | 中国 | 15 | $714.6K | 木薯淀粉 |
| Cong Ty Huu Han Mau Dich Xuat Nhap Khau Tuan Tri | 中国 | 15 | $690.9K | 木薯淀粉 |
| Guangxi Pingxiang Mingxing Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 25 | $560.3K | 木薯淀粉、植物纺织纤维 |
| Khang Dan Professional Farmers' Cooperative | 中国 | 15 | $374.7K | 木薯淀粉 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-20 | 高淀粉木薯 | Hana Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $15.0K |
| 2024-12-18 | 高淀粉木薯 | Hana Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $9.0K |
| 2024-12-17 | 高淀粉木薯 | Hana Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $15.0K |
| 2024-12-16 | 高淀粉木薯 | Hana Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $15.0K |
| 2024-12-14 | 高淀粉木薯 | Hana Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $15.0K |
| 2024-12-13 | 高淀粉木薯 | Hana Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $15.0K |
| 2024-12-11 | 高淀粉木薯 | Hana Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $9.0K |
| 2024-12-06 | 高淀粉木薯 | Hana Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $3.0K |
| 2024-12-05 | 高淀粉木薯 | Hana Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $9.0K |
| 2024-12-04 | 高淀粉木薯 | Hana Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $6.0K |
出口(共 470)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 木薯淀粉 | HTX NONG DAN CHUYEN NGHIEP KHANG DAN THI TRAN AI DIEM HUYEN NINH MINH | 中国 | $26.1K |
| 2025-12-24 | 木薯淀粉 | HTX NONG DAN CHUYEN NGHIEP KHANG DAN THI TRAN AI DIEM HUYEN NINH MINH | 中国 | $26.1K |
| 2025-12-23 | 木薯淀粉 | HTX NONG DAN CHUYEN NGHIEP KHANG DAN THI TRAN AI DIEM HUYEN NINH MINH | 中国 | $26.1K |
| 2025-12-22 | 木薯淀粉 | HTX NONG DAN CHUYEN NGHIEP KHANG DAN THI TRAN AI DIEM HUYEN NINH MINH | 中国 | $26.1K |
| 2025-12-22 | 非乙烯塑料袋 | SAYXOMBOUN NGHEAN SOLE CO LTD | 老挝 | $4.8K |
| 2025-12-22 | 硬质PVC管 | SAYXOMBOUN NGHEAN SOLE CO LTD | 老挝 | $543 |
| 2025-12-22 | 木薯淀粉 | HTX NONG DAN CHUYEN NGHIEP KHANG DAN THI TRAN AI DIEM HUYEN NINH MINH | 中国 | $26.1K |
| 2025-12-22 | 塑料管件 | SAYXOMBOUN NGHEAN SOLE CO LTD | 老挝 | $173 |
| 2025-12-22 | 硬质PVC管 | SAYXOMBOUN NGHEAN SOLE CO LTD | 老挝 | $8.9K |
| 2025-12-22 | 乙烯聚合物塑料 | SAYXOMBOUN NGHEAN SOLE CO LTD | 老挝 | $17.0K |