Nghe An Seafoods & Agricultural Products Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 470 笔 · 主营 木薯淀粉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY CP NôNG THủY SảN NGHệ AN

11
进口笔数
470
出口笔数
$117.0K
进口金额
$20.14M
出口金额
2024-12-20
最近进口
2025-12-24
最近出口
1
供应商数
57
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.49M2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.49M · 24 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.07M · 18 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.23M · 25 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $832.9K · 14 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $940.1K · 14 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $214.0K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $801.4K · 20 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $71.1K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $303.1K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.33M · 21 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $132.0K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $462.1K · 16 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $572.9K · 21 笔2024-12进口 $117.0K · 11 笔出口 $511.4K · 20 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $265.0K · 11 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $326.3K · 14 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.17M · 23 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $822.7K · 31 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.13M · 44 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $223.0K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $728.8K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $260.8K · 12 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $425.3K · 11 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $464.9K · 17 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $461.7K · 17 笔
单位:交易笔数 · 峰值 442023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.49M · 24 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.07M · 18 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.23M · 25 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $832.9K · 14 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $940.1K · 14 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $214.0K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $801.4K · 20 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $71.1K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $303.1K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.33M · 21 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $132.0K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $462.1K · 16 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $572.9K · 21 笔2024-12进口 $117.0K · 11 笔出口 $511.4K · 20 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $265.0K · 11 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $326.3K · 14 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.17M · 23 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $822.7K · 31 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.13M · 44 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $223.0K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $728.8K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $260.8K · 12 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $425.3K · 11 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $464.9K · 17 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $461.7K · 17 笔

工商档案

企业注册号2901897861
企查查编码QVNE20GQJJ
成立日期2017-07-19
联系地址Khối 7A, Thị Trấn Thanh Chương, Huyện Thanh Chương, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP NÔNG THỦY SẢN NGHỆ AN
企业英文名称NGHE AN SEAFOODS AND AGRICULTUTRAL PRODUCTS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 159, đường Võ Thúc Đồng, thôn 7A, Xã Đại Đồng, Nghệ An
经营范围2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
电话+842383933192
传真02383931216
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
071410高淀粉木薯

出口

HS 编码产品
110814木薯淀粉
721633H型钢≥80mm
721650其他钢材型材
85012037.5W以上交直流电机
283919钠硅酸盐
391723硬质PVC管
391740塑料管件
392010乙烯聚合物塑料
730439无缝钢管
730900钢制容器(>300升)

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝11$117.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国456$18.65M
老挝10$996.4K
越南4$425.1K
中国香港1$67.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hana Import Export Sole Co., Ltd.老挝11$117.0K柚木原木、高淀粉木薯

下游采购商(共 57)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Xiangrun Trading Co., Ltd.中国95$2.14M木薯淀粉、高淀粉木薯
Bang Tuong Xintong Border Trade Agricultural Cooperative中国31$1.58M木薯淀粉
Pingxiang Yunxinli Border Trade Agricultural Professional Cooperative中国19$1.50M木薯淀粉、其他鲜果
Xin Yuan Da Agricultural Specialized Cooperative中国18$995.3K木薯淀粉
Guangxi Pingxiang Haihang Trading Co., Ltd.中国33$897.2K木薯淀粉
HOP TAC XA CHUYEN NGHIEP NONG NGHIEP BIEN MAU XING LIAN THANH PHO BANG中国18$733.5K木薯淀粉
Gu Wang Professional Agricultural Cooperative中国15$714.6K木薯淀粉
Cong Ty Huu Han Mau Dich Xuat Nhap Khau Tuan Tri中国15$690.9K木薯淀粉
Guangxi Pingxiang Mingxing Import & Export Trade Co., Ltd.中国25$560.3K木薯淀粉、植物纺织纤维
Khang Dan Professional Farmers' Cooperative中国15$374.7K木薯淀粉

近期贸易明细

进口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-20高淀粉木薯Hana Import Export Sole Co., Ltd.老挝$15.0K
2024-12-18高淀粉木薯Hana Import Export Sole Co., Ltd.老挝$9.0K
2024-12-17高淀粉木薯Hana Import Export Sole Co., Ltd.老挝$15.0K
2024-12-16高淀粉木薯Hana Import Export Sole Co., Ltd.老挝$15.0K
2024-12-14高淀粉木薯Hana Import Export Sole Co., Ltd.老挝$15.0K
2024-12-13高淀粉木薯Hana Import Export Sole Co., Ltd.老挝$15.0K
2024-12-11高淀粉木薯Hana Import Export Sole Co., Ltd.老挝$9.0K
2024-12-06高淀粉木薯Hana Import Export Sole Co., Ltd.老挝$3.0K
2024-12-05高淀粉木薯Hana Import Export Sole Co., Ltd.老挝$9.0K
2024-12-04高淀粉木薯Hana Import Export Sole Co., Ltd.老挝$6.0K

出口(共 470)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-24木薯淀粉HTX NONG DAN CHUYEN NGHIEP KHANG DAN THI TRAN AI DIEM HUYEN NINH MINH中国$26.1K
2025-12-24木薯淀粉HTX NONG DAN CHUYEN NGHIEP KHANG DAN THI TRAN AI DIEM HUYEN NINH MINH中国$26.1K
2025-12-23木薯淀粉HTX NONG DAN CHUYEN NGHIEP KHANG DAN THI TRAN AI DIEM HUYEN NINH MINH中国$26.1K
2025-12-22木薯淀粉HTX NONG DAN CHUYEN NGHIEP KHANG DAN THI TRAN AI DIEM HUYEN NINH MINH中国$26.1K
2025-12-22非乙烯塑料袋SAYXOMBOUN NGHEAN SOLE CO LTD老挝$4.8K
2025-12-22硬质PVC管SAYXOMBOUN NGHEAN SOLE CO LTD老挝$543
2025-12-22木薯淀粉HTX NONG DAN CHUYEN NGHIEP KHANG DAN THI TRAN AI DIEM HUYEN NINH MINH中国$26.1K
2025-12-22塑料管件SAYXOMBOUN NGHEAN SOLE CO LTD老挝$173
2025-12-22硬质PVC管SAYXOMBOUN NGHEAN SOLE CO LTD老挝$8.9K
2025-12-22乙烯聚合物塑料SAYXOMBOUN NGHEAN SOLE CO LTD老挝$17.0K

相关企业 · 同类产品

Nghe An Seafoods & Agricultural Products Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →