Hoang Long Hien Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 63 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HOàNG LONG HIểN
0
进口笔数
63
出口笔数
$0
进口金额
$223.6K
出口金额
—
最近进口
2026-03-23
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702599936 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0YGHBMN |
| 成立日期 | 2017-09-14 |
| 联系地址 | Số 402, Nguyễn Văn Linh, Tổ 12, Khu 2, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOÀNG LONG HIỂN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 402, Nguyễn Văn Linh, Tổ 12, Khu 2, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 27亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 848190 | 阀门零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 61 | $221.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DDK Vietnam Ltd. | 越南 | 39 | $133.7K | 电器装置零件、其他铜制品 |
| DDK Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $84.9K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| Fujikura Conec Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 4 | $5.0K | 其他塑料包装制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH FUJIKURA CONEC VIET NAM | — | $69 |
| 2026-03-23 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH FUJIKURA CONEC VIET NAM | — | $63 |
| 2026-03-23 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH FUJIKURA CONEC VIET NAM | — | $63 |
| 2026-03-23 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH FUJIKURA CONEC VIET NAM | — | $63 |
| 2026-03-23 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH FUJIKURA CONEC VIET NAM | — | $63 |
| 2026-03-23 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH FUJIKURA CONEC VIET NAM | — | $58 |
| 2026-03-23 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH FUJIKURA CONEC VIET NAM | — | $383 |
| 2026-03-23 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH FUJIKURA CONEC VIET NAM | — | $368 |
| 2026-03-23 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH FUJIKURA CONEC VIET NAM | — | $69 |
| 2026-03-23 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH FUJIKURA CONEC VIET NAM | — | $63 |