Viet Competence Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 777 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI NăNG LựC VIệT
5
进口笔数
777
出口笔数
$12.1K
进口金额
$74.29M
出口金额
2024-08-23
最近进口
2026-04-29
最近出口
4
供应商数
33
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106816912 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2WV1TMJ |
| 成立日期 | 2015-04-09 |
| 联系地址 | Lô đất số B2-3-3b khu công nghiệp Nam Thăng Long, Phường Thụy Phương, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI NĂNG LỰC VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET COMPETENCE TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô đất số B2-3-3b khu công nghiệp Nam Thăng Long, Phường Thượng Cát, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950639 | 其他高尔夫设备 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 846694 | 机床零件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $12.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 776 | $74.29M |
| 老挝 | 1 | $1.2K |
| 日本 | 1 | $8 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen New Gaopin Sports Goods Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.5K | 其他高尔夫设备、其他塑料制品 |
| Xiangruihui Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $276 | 其他塑料制品、阀门龙头 |
| Makikawa Motion (Zhejiang) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $276 | 齿轮及变速器、传动部件 |
| Shenzhen ACC Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $60 | 带接头绝缘电线、PET塑料片材 |
下游采购商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Mie Co., Ltd. | 越南 | 29 | $2.64M | 其他钢铁制品、其他聚酰胺 |
| Denso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 92 | $2.38M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 34 | $1.69M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Sumidensho Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 49 | $1.60M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hamaden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 109 | $1.46M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Molex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 89 | $1.46M | 其他钢铁制品、电器装置零件 |
| SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 62 | $1.44M | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| Sumitomo Electric Interconnect Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 52 | $331.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Fujifilm Manufacturing Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 32 | $189.9K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| Canon Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 28 | $73.5K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-23 | 齿轮及变速器 | MAKIKAWA MOTION (ZHEJIANG) CO LTD | 中国 | $136 |
| 2024-08-23 | 齿轮及变速器 | MAKIKAWA MOTION (ZHEJIANG) CO LTD | 中国 | $140 |
| 2023-12-25 | 其他高尔夫设备 | SHENZHEN ACC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $60 |
| 2023-11-01 | 齿轮及变速器 | XIANGRUIHUI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $276 |
| 2023-10-25 | 其他高尔夫设备 | SHENZHEN NEW GAOPIN SPORTS GOODS CO LTD | 中国 | $525 |
| 2023-10-25 | 其他高尔夫设备 | SHENZHEN NEW GAOPIN SPORTS GOODS CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-10-25 | 其他高尔夫设备 | SHENZHEN NEW GAOPIN SPORTS GOODS CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2023-10-25 | 其他高尔夫设备 | SHENZHEN NEW GAOPIN SPORTS GOODS CO LTD | 中国 | $725 |
| 2023-10-25 | 其他高尔夫设备 | SHENZHEN NEW GAOPIN SPORTS GOODS CO LTD | 中国 | $315 |
| 2023-10-25 | 其他高尔夫设备 | SHENZHEN NEW GAOPIN SPORTS GOODS CO LTD | 中国 | $963 |
出口(共 777)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | HAMADEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | HAMADEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $138 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | HAMADEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $888 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | HAMADEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 60伏以下继电器 | HAMADEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $90 |
| 2026-04-28 | 功能机器零件 | HAMADEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 其他电气开关 | HAMADEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $49 |
| 2026-04-28 | 其他电气设备 | HAMADEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $70 |
| 2026-04-28 | 功能机器零件 | HAMADEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $846 |
| 2026-04-28 | 皮带输送机 | HAMADEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |