Viet Competence Trading Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 777 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI NăNG LựC VIệT

5
进口笔数
777
出口笔数
$12.1K
进口金额
$74.29M
出口金额
2024-08-23
最近进口
2026-04-29
最近出口
4
供应商数
33
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $963.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $95.9K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $212.0K · 17 笔2023-10进口 $10.8K · 1 笔出口 $480.1K · 19 笔2023-11进口 $276 · 1 笔出口 $106.1K · 16 笔2023-12进口 $60 · 1 笔出口 $812.9K · 23 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $126.6K · 16 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $185.2K · 14 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $357.2K · 23 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $167.9K · 12 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $258.0K · 20 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $292.8K · 17 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $302.0K · 20 笔2024-08进口 $276 · 1 笔出口 $593.2K · 26 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $422.5K · 25 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $229.7K · 16 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $176.4K · 21 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $558.4K · 28 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $328.5K · 22 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $215.1K · 23 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $732.5K · 22 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $254.2K · 21 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $242.5K · 18 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $503.3K · 25 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $389.6K · 24 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $503.4K · 22 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $729.8K · 20 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $384.9K · 18 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $241.7K · 17 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $142.1K · 16 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $414.7K · 18 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $110.0K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $963.9K · 20 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $608.2K · 20 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $95.9K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $212.0K · 17 笔2023-10进口 $10.8K · 1 笔出口 $480.1K · 19 笔2023-11进口 $276 · 1 笔出口 $106.1K · 16 笔2023-12进口 $60 · 1 笔出口 $812.9K · 23 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $126.6K · 16 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $185.2K · 14 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $357.2K · 23 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $167.9K · 12 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $258.0K · 20 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $292.8K · 17 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $302.0K · 20 笔2024-08进口 $276 · 1 笔出口 $593.2K · 26 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $422.5K · 25 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $229.7K · 16 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $176.4K · 21 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $558.4K · 28 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $328.5K · 22 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $215.1K · 23 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $732.5K · 22 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $254.2K · 21 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $242.5K · 18 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $503.3K · 25 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $389.6K · 24 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $503.4K · 22 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $729.8K · 20 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $384.9K · 18 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $241.7K · 17 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $142.1K · 16 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $414.7K · 18 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $110.0K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $963.9K · 20 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $608.2K · 20 笔

工商档案

企业注册号0106816912
企查查编码QVN2WV1TMJ
成立日期2015-04-09
联系地址Lô đất số B2-3-3b khu công nghiệp Nam Thăng Long, Phường Thụy Phương, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI NĂNG LỰC VIỆT
企业英文名称VIET COMPETENCE TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô đất số B2-3-3b khu công nghiệp Nam Thăng Long, Phường Thượng Cát, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
950639其他高尔夫设备
848340齿轮及变速器
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
761699其他铝制品
847989其他功能机器
846694机床零件
731824非螺纹钢销
853650其他电气开关
848120液压气压阀门
853710电力控制板
841231气动直线发动机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国5$12.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南776$74.29M
老挝1$1.2K
日本1$8

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen New Gaopin Sports Goods Co., Ltd.中国2$11.5K其他高尔夫设备、其他塑料制品
Xiangruihui Technology Co., Ltd.中国1$276其他塑料制品、阀门龙头
Makikawa Motion (Zhejiang) Co., Ltd.中国1$276齿轮及变速器、传动部件
Shenzhen ACC Technology Co., Ltd.中国1$60带接头绝缘电线、PET塑料片材

下游采购商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vietnam Mie Co., Ltd.越南29$2.64M其他钢铁制品、其他聚酰胺
Denso Vietnam Co., Ltd.越南92$2.38M其他钢铁制品、其他塑料制品
Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd.越南34$1.69M其他塑料制品、其他钢铁制品
Sumidensho Vietnam Co., Ltd.越南49$1.60M其他塑料制品、其他钢铁制品
Hamaden Vietnam Co., Ltd.越南109$1.46M其他钢铁制品、其他塑料制品
Molex Vietnam Co., Ltd.越南89$1.46M其他钢铁制品、电器装置零件
SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南62$1.44M其他塑料制品、其他塑料包装制品
Sumitomo Electric Interconnect Products Vietnam Co., Ltd.越南52$331.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
Fujifilm Manufacturing Hai Phong Co., Ltd.越南32$189.9K其他塑料制品、其他印刷机零件
Canon Electronics Vietnam Co., Ltd.越南28$73.5K其他塑料制品、其他印刷机零件

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-23齿轮及变速器MAKIKAWA MOTION (ZHEJIANG) CO LTD中国$136
2024-08-23齿轮及变速器MAKIKAWA MOTION (ZHEJIANG) CO LTD中国$140
2023-12-25其他高尔夫设备SHENZHEN ACC TECHNOLOGY CO LTD中国$60
2023-11-01齿轮及变速器XIANGRUIHUI TECHNOLOGY CO LTD中国$276
2023-10-25其他高尔夫设备SHENZHEN NEW GAOPIN SPORTS GOODS CO LTD中国$525
2023-10-25其他高尔夫设备SHENZHEN NEW GAOPIN SPORTS GOODS CO LTD中国$1.6K
2023-10-25其他高尔夫设备SHENZHEN NEW GAOPIN SPORTS GOODS CO LTD中国$2.5K
2023-10-25其他高尔夫设备SHENZHEN NEW GAOPIN SPORTS GOODS CO LTD中国$725
2023-10-25其他高尔夫设备SHENZHEN NEW GAOPIN SPORTS GOODS CO LTD中国$315
2023-10-25其他高尔夫设备SHENZHEN NEW GAOPIN SPORTS GOODS CO LTD中国$963

出口(共 777)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钢铁制品HAMADEN VIETNAM CO LTD越南$2.0K
2026-04-29其他钢铁制品HAMADEN VIETNAM CO LTD越南$138
2026-04-29其他钢铁制品HAMADEN VIETNAM CO LTD越南$888
2026-04-29其他钢铁制品HAMADEN VIETNAM CO LTD越南$1.3K
2026-04-2860伏以下继电器HAMADEN VIETNAM CO LTD越南$90
2026-04-28功能机器零件HAMADEN VIETNAM CO LTD越南$1.3K
2026-04-28其他电气开关HAMADEN VIETNAM CO LTD越南$49
2026-04-28其他电气设备HAMADEN VIETNAM CO LTD越南$70
2026-04-28功能机器零件HAMADEN VIETNAM CO LTD越南$846
2026-04-28皮带输送机HAMADEN VIETNAM CO LTD越南$1.0K

相关企业 · 同类产品

Viet Competence Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →