Tri Binh Hung Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 钢制气罐
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Trí Bình Hưng
11
进口笔数
11
出口笔数
$454.1K
进口金额
$21.2K
出口金额
2025-08-08
最近进口
2024-11-19
最近出口
4
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300933113 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWA2JCXC |
| 成立日期 | 2016-03-11 |
| 联系地址 | (NR: ông Nguyễn Văn Đăng), Khu Xuân Ổ A, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRÍ BÌNH HƯNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | (NR: ông Nguyễn Văn Đăng), Khu Xuân Ổ A, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Ghi chú: ( Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | +84936913210 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841480 | 其他气泵 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731100 | 钢制气罐 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 400921 | 金属增强橡胶管 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 841480 | 其他气泵 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $454.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $13.1K |
| 老挝 | 1 | $8.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jucai Industrial (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $316.1K | 其他气泵、泵及压缩机零件 |
| Saman Machinery (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $66.1K | 其他气泵、工业干燥机 |
| LIDA (China) Machine Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $48.0K | 其他气泵、泵及压缩机零件 |
| Huizhou Dehong Air Compressor Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.9K | 其他气泵、工业干燥机 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Namalat Paper Bag Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $8.0K | 非黑印刷油墨、其他粘合剂≤1kg |
| Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $7.7K | 模制纸浆、无机涂布纸 |
| Lancer Optical (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $5.4K | 眼镜零件、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-08 | 其他气泵 | JUCAI INDUSTRIAL (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2025-08-08 | 其他气泵 | JUCAI INDUSTRIAL (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-08-08 | 工业干燥机 | JUCAI INDUSTRIAL (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-04-15 | 其他气泵 | SAMAN MACHINERY (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2025-04-15 | 其他气泵 | SAMAN MACHINERY (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2025-04-15 | 其他气泵 | SAMAN MACHINERY (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-04-15 | 液体过滤机械 | SAMAN MACHINERY (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $100 |
| 2025-04-15 | 其他气泵 | SAMAN MACHINERY (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2025-04-15 | 其他气泵 | SAMAN MACHINERY (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $620 |
| 2025-04-15 | 其他气泵 | SAMAN MACHINERY (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $12.6K |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-19 | 工业干燥机 | NAMALAT PAPER BAG SOLE CO LTD | 老挝 | $1.1K |
| 2024-11-19 | 气体过滤机械 | NAMALAT PAPER BAG SOLE CO LTD | 老挝 | $166 |
| 2024-11-19 | 钢制气罐 | NAMALAT PAPER BAG SOLE CO LTD | 老挝 | $891 |
| 2024-11-19 | 其他气泵 | NAMALAT PAPER BAG SOLE CO LTD | 老挝 | $5.8K |
| 2024-10-02 | 工业干燥机 | LANCER OPTICAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2024-09-20 | 工业干燥机 | LANCER OPTICAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2024-09-07 | 钢制气罐 | LANCER OPTICAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $418 |
| 2024-08-30 | 钢制气罐 | LANCER OPTICAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $412 |
| 2024-03-06 | 钢制气罐 | LANCER OPTICAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $978 |
| 2024-03-05 | 钢制气罐 | LANCER OPTICAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $978 |