SEWTECH Technology Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Kỹ THUậT SEWTECH
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$419.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-03
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314161343 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW9AV6RW |
| 成立日期 | 2016-12-16 |
| 联系地址 | 70 đường số 3, khu phố 4, Khu dân cư Vĩnh Lộc, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT SEWTECH |
| 企业英文名称 | SEWTECH TECHNOLOGY SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 70 đường số 3, khu phố 19, Khu dân cư Vĩnh Lộc, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84978415697 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 7 | $419.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Factory Processing Cassava Khuonmixay Khongsedon Co., Ltd. | 老挝 | 5 | $349.2K | 静止变流器、铜绕组线 |
| Cassava Processing Khounmixay Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $45.7K | PP/PE编织袋、纺织传送带 |
| Bosala Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $24.1K | 食品机械零件、钢制容器(>300升) |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 电力控制板 | BOSALA CO LTD | 老挝 | $14.7K |
| 2026-04-03 | 电力控制板 | BOSALA CO LTD | 老挝 | $1.8K |
| 2026-04-03 | 电力控制板 | BOSALA CO LTD | 老挝 | $7.6K |
| 2025-11-10 | 静止变流器 | FACTORY PROCESSING CASSAVA KHUONMIXAY KHONGSEDON CO LTD | 老挝 | $556 |
| 2025-11-10 | 铜绕组线 | FACTORY PROCESSING CASSAVA KHUONMIXAY KHONGSEDON CO LTD | 老挝 | $600 |
| 2025-11-10 | 静止变流器 | FACTORY PROCESSING CASSAVA KHUONMIXAY KHONGSEDON CO LTD | 老挝 | $2.0K |
| 2025-11-10 | 阀门龙头 | FACTORY PROCESSING CASSAVA KHUONMIXAY KHONGSEDON CO LTD | 老挝 | $600 |
| 2025-11-10 | 静止变流器 | FACTORY PROCESSING CASSAVA KHUONMIXAY KHONGSEDON CO LTD | 老挝 | $1.3K |
| 2025-11-10 | 静止变流器 | FACTORY PROCESSING CASSAVA KHUONMIXAY KHONGSEDON CO LTD | 老挝 | $1.5K |
| 2025-11-10 | 非铜绕组线 | FACTORY PROCESSING CASSAVA KHUONMIXAY KHONGSEDON CO LTD | 老挝 | $2.8K |