THUAN MINH PRODUCTION, TRADING & SERVICE CO LTD
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 其他保藏蔬菜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ THUậN MINH
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$76.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2803009081 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0X1FE7F |
| 成立日期 | 2022-01-06 |
| 联系地址 | Thôn 3, Xã Yên Thịnh, Huyện Yên Định, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ ĐẦU TƯ ĐẠI MINH THUẬN TSN |
| 企业英文名称 | DAI MINH THUAN TSN INVESTMENT AND SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 3, Xã Yên Ninh, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | 0926495101 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99.89亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071190 | 其他保藏蔬菜 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGXING CITY YOUQI AGRICULTURAL PRODUCTS TRADING CO.,LTD | 12 | $76.6K | 其他保藏蔬菜 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他保藏蔬菜 | DONGXING CITY YOUQI AGRICULTURAL PRODUCTS TRADING CO.,LTD | — | $5.8K |
| 2026-04-12 | 其他保藏蔬菜 | DONGXING CITY YOUQI AGRICULTURAL PRODUCTS TRADING CO.,LTD | — | $882 |
| 2026-04-01 | 其他保藏蔬菜 | DONGXING CITY YOUQI AGRICULTURAL PRODUCTS TRADING CO.,LTD | — | $5.1K |
| 2026-03-29 | 其他保藏蔬菜 | DONGXING CITY YOUQI AGRICULTURAL PRODUCTS TRADING CO.,LTD | — | $5.1K |
| 2026-03-26 | 其他保藏蔬菜 | DONGXING CITY YOUQI AGRICULTURAL PRODUCTS TRADING CO.,LTD | — | $5.1K |
| 2026-03-23 | 其他保藏蔬菜 | DONGXING CITY YOUQI AGRICULTURAL PRODUCTS TRADING CO.,LTD | — | $9.4K |
| 2026-03-22 | 其他保藏蔬菜 | DONGXING CITY YOUQI AGRICULTURAL PRODUCTS TRADING CO.,LTD | — | $8.5K |
| 2026-03-10 | 其他保藏蔬菜 | DONGXING CITY YOUQI AGRICULTURAL PRODUCTS TRADING CO.,LTD | — | $4.8K |
| 2026-03-09 | 其他保藏蔬菜 | DONGXING CITY YOUQI AGRICULTURAL PRODUCTS TRADING CO.,LTD | — | $7.6K |
| 2026-03-08 | 其他保藏蔬菜 | DONGXING CITY YOUQI AGRICULTURAL PRODUCTS TRADING CO.,LTD | — | $10.3K |