THANG LONG PRODUCTION DEVELOPMENT INVESTMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 电加热装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư PHáT TRIểN SảN XUấT THăNG LONG
5
进口笔数
0
出口笔数
$60.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-02-21
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0601240535 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCYW8BQN |
| 成立日期 | 2022-10-31 |
| 联系地址 | Số nhà 22 Vũ Đình Liệu, Khu Đô Thị Thống Nhất, Phường Thiên Trường, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SẢN XUẤT THĂNG LONG |
| 企业英文名称 | THANG LONG PRODUCTION DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 22 Vũ Đình Liệu, Khu Đô Thị Thống Nhất, Phường Thiên Trường, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0961662309 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851629 | 电加热装置 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 841829 | 非压缩式冰箱 |
| 843860 | 果蔬加工机械 |
| 845110 | 干洗机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $43.0K |
| 中国 | 5 | $17.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SV TECH CO.,LTD | 韩国 | 2 | $49.8K | 家用炊具、干洗机 |
| GUANGZHOU YAXIANG TRADE CO.,LTD. | 中国 | 1 | $8.1K | 土方机械零件、矿物加工机零件 |
| YIWU FENGLANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 2 | $3.0K | 聚酯长丝织物、染色化纤长丝布 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-21 | 非LED枝形吊灯 | YIWU FENGLANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $0 |
| 2023-02-21 | 非LED吊灯 | YIWU FENGLANG IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $0 |
| 2023-02-21 | 非LED枝形吊灯 | YIWU FENGLANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $0 |
| 2023-02-21 | 非LED吊灯 | YIWU FENGLANG IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $0 |
| 2023-02-21 | 非LED枝形吊灯 | YIWU FENGLANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $0 |
| 2023-02-21 | 非LED吊灯 | YIWU FENGLANG IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $0 |
| 2023-02-21 | 非LED吊灯 | YIWU FENGLANG IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $0 |
| 2023-02-21 | 非LED枝形吊灯 | YIWU FENGLANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $0 |
| 2023-02-21 | 非LED吊灯 | YIWU FENGLANG IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $0 |
| 2023-02-21 | 阀门龙头 | YIWU FENGLANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $28 |