HA LINH MFG & TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 其他特种车辆
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và KINH DOANH Hà LINH
37
进口笔数
0
出口笔数
$2.84M
进口金额
$0
出口金额
2025-06-17
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107612439 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0T5D04F |
| 成立日期 | 2016-10-26 |
| 联系地址 | Số nhà 19, ngõ 88 phố Trung Kính, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH HÀ LINH |
| 企业英文名称 | HA LINH MANUFACTURING AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 19, ngõ 88 phố Trung Kính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | +84918593255 |
| 邮箱 | duchoatn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870590 | 其他特种车辆 |
| 870530 | 消防车 |
| 871631 | 油罐挂车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $2.84M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HUBEI YIZHUAN AUTOMOBILE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | 14 | $1.43M | 其他特种车辆、印花化纤棉布 |
| RICALT AUTOMOBILE TECHNOLOGY (HUBEI) CO LTD | 中国 | 13 | $954.0K | 其他特种车辆、柴油客车 |
| HUBEI JIANGTE SPECIAL AUTOMOBILE CO LTD | 中国 | 6 | $268.5K | 其他特种车辆、消防车 |
| HUBEI XINDONGRI SPECIAL VEHICLE CO., LTD | 中国 | 3 | $155.5K | 消防车、其他特种车辆 |
| TUAN NGOC | 中国 | 1 | $30.0K | 钢制容器(>300升)、油罐挂车 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-17 | 消防车 | HUBEI JIANGTE SPECIAL AUTOMOBILE CO LTD | 中国 | $75.2K |
| 2025-04-19 | 其他特种车辆 | RICALT AUTOMOBILE TECHNOLOGY (HUBEI) CO LTD | 中国 | $106.0K |
| 2025-04-19 | 其他特种车辆 | RICALT AUTOMOBILE TECHNOLOGY (HUBEI) CO LTD | 中国 | $43.1K |
| 2025-01-17 | 其他特种车辆 | RICALT AUTOMOBILE TECHNOLOGY (HUBEI) CO LTD | 中国 | $21.0K |
| 2025-01-17 | 其他特种车辆 | RICALT AUTOMOBILE TECHNOLOGY (HUBEI) CO LTD | 中国 | $84.0K |
| 2025-01-09 | 其他特种车辆 | HUBEI JIANGTE SPECIAL AUTOMOBILE CO LTD | 中国 | $30.5K |
| 2025-01-09 | 其他特种车辆 | HUBEI JIANGTE SPECIAL AUTOMOBILE CO LTD | 中国 | $25.6K |
| 2024-12-19 | 其他特种车辆 | RICALT AUTOMOBILE TECHNOLOGY (HUBEI) CO LTD | 中国 | $110.0K |
| 2024-10-30 | 其他特种车辆 | RICALT AUTOMOBILE TECHNOLOGY (HUBEI) CO LTD | 中国 | $62.4K |
| 2024-09-30 | 其他特种车辆 | RICALT AUTOMOBILE TECHNOLOGY (HUBEI) CO LTD | 中国 | $66.0K |