WinTek Vietnam Technical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT WINTEK VIệT NAM
11
进口笔数
0
出口笔数
$15.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318021964 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYQM8S8E |
| 成立日期 | 2023-08-30 |
| 联系地址 | Số 55 Đường 40, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT WINTEK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | WINTEK VIETNAM ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 55 Đường 40, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 电话 | 0908165529 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 846693 | 机床零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 848110 | 减压阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $7.6K |
| 瑞士 | 2 | $5.3K |
| 日本 | 3 | $1.9K |
| 美国 | 1 | $730 |
| 德国 | 1 | $224 |
| 印度 | 1 | $157 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suhner (Suzhou) Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.3K | 传动轴及曲柄、机床零件 |
| Guangzhou Xiangyuan Electronics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.0K | 其他测量仪器、其他钢铁制品 |
| GUANGZHOU XIANGYUAN ELECTRONICS CO LTD | 中国香港 | 2 | $2.2K | 其他测量仪器 |
| Kernal Automation Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.3K | 静止变流器、电力控制板 |
| Shaanxi Qindi Yuan Environmental Protection Equipment Co., Ltd. | 日本 | 1 | $690 | 其他测量仪器、电力控制板 |
| SHAANXI QINDIYUAN ENVIRONMENTAL PROTECTION EQUIPMENT CO LTD | 中国香港 | 1 | $533 | 电力控制板、电器装置零件 |
| Shanghai Dasqi Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $510 | 气动直线发动机、液压气压阀门 |
| Shaanxi Qindiyuan Environmental Protection Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $300 | 气动直线发动机、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 其他测量仪器 | GUANGZHOU XIANGYUAN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-19 | 电力控制板 | GUANGZHOU XIANGYUAN ELECTRONICS CO LTD | 德国 | $112 |
| 2026-04-19 | 其他测量仪器 | GUANGZHOU XIANGYUAN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $750 |
| 2026-04-19 | 其他测量仪器 | GUANGZHOU XIANGYUAN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-19 | 其他测量仪器 | GUANGZHOU XIANGYUAN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $750 |
| 2026-04-19 | 电力控制板 | GUANGZHOU XIANGYUAN ELECTRONICS CO LTD | 德国 | $112 |
| 2026-03-30 | 阀门龙头 | SHANGHAI DASQI AUTOMATION EQUIPMENT CO LTD | 印度 | $22 |
| 2026-03-30 | 阀门龙头 | SHANGHAI DASQI AUTOMATION EQUIPMENT CO LTD | 印度 | $29 |
| 2026-03-30 | 减压阀 | SHANGHAI DASQI AUTOMATION EQUIPMENT CO LTD | 日本 | $336 |
| 2026-03-30 | 阀门龙头 | SHANGHAI DASQI AUTOMATION EQUIPMENT CO LTD | 印度 | $29 |