TH Global Enterprise Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 拉链零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TH GLOBAL ENTERPRISE
11
进口笔数
2
出口笔数
$235.6K
进口金额
$2.2K
出口金额
2026-03-14
最近进口
2026-04-06
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703087546 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN044KG2Q |
| 成立日期 | 2022-10-07 |
| 联系地址 | Nhà xưởng A-17A-3-F, Lô A17-CN, Đường NX3, khu công nghiệp Bàu Bàng, Thị Trấn Lai Uyên, Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TH GLOBAL ENTERPRISE |
| 企业英文名称 | TH GLOBAL ENTERPRISE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà xưởng A-17A-3-F, Lô A17-CN, Đường NX3, khu công nghiệp B, Xã Bàu Bàng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4690 - Bán buôn tổng hợp 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 85298323138 |
| 邮箱 | patrick@th-global.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960720 | 拉链零件 |
| 960711 | 金属拉链 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 491000 | 印刷日历 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 740821 | 黄铜丝 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960720 | 拉链零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $226.3K |
| 中国香港 | 2 | $9.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $2.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tai Hing Zipper Factory Co., Ltd. | 中国 | 7 | $151.8K | 其他拉链、拉链零件 |
| Talent Zone International Holdings Ltd. | 中国 | 1 | $83.3K | 塑料包装箱、瓦楞纸箱 |
| Dongguan Taihing Zipper Factory Co., Ltd. | 中国 | 2 | $450 | 其他拉链、拉链零件 |
| TH GLOBAL ENTERPRISE CO LTD | 中国香港 | 1 | $54 | 印刷日历、纸质文具 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Simone ACC Collection Ltd. | 韩国 | 1 | $2.0K | 纤维纸板手提包、皮革手提包 |
| PARK INTERNATIONAL Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $231 | 皮革手提包、塑料/纺织手提包 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-14 | 拉链零件 | TAI HING ZIPPER FACTORY CO LTD | 中国 | $727 |
| 2026-03-14 | 拉链零件 | TAI HING ZIPPER FACTORY CO LTD | 中国 | $743 |
| 2026-03-14 | 拉链零件 | TAI HING ZIPPER FACTORY CO LTD | 中国 | $226 |
| 2026-02-04 | 拉链零件 | TAI HING ZIPPER FACTORY CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-02-04 | 拉链零件 | TAI HING ZIPPER FACTORY CO LTD | 中国 | $731 |
| 2026-02-04 | 拉链零件 | TAI HING ZIPPER FACTORY CO LTD | 中国 | $286 |
| 2026-02-04 | 拉链零件 | TAI HING ZIPPER FACTORY CO LTD | 中国 | $185 |
| 2026-02-04 | 拉链零件 | TAI HING ZIPPER FACTORY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-02-04 | 拉链零件 | TAI HING ZIPPER FACTORY CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-02-04 | 拉链零件 | TAI HING ZIPPER FACTORY CO LTD | 中国 | $3.4K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 拉链零件 | SIMONE ACC. COLLECTION., LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-06 | 拉链零件 | SIMONE ACC. COLLECTION., LTD | 越南 | $249 |
| 2026-04-06 | 拉链零件 | SIMONE ACC. COLLECTION., LTD | 越南 | $524 |
| 2026-03-30 | 拉链零件 | PARK INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $231 |