Lioa Dong Nai Electrical Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 342 笔 · 主营 6mm以上铜丝
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH MTV Thiết Bị Điện LIOA Đồng Nai
164
进口笔数
342
出口笔数
$2.31M
进口金额
$160.70M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2025-12-31
最近出口
21
供应商数
32
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600493401 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4HTUB2A |
| 成立日期 | 2009-01-05 |
| 联系地址 | Số 5, Đường 17A, Khu công nghiệp Biên Hòa 2, Phường An Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ ĐIỆN LIOA ĐỒNG NAI |
| 企业英文名称 | LIOA DONG NAI ELECTRICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5, Đường 17A, Khu công nghiệp Biên Hòa 2, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện những ngành nghề theo đúng quy hoạch của Khu công nghiệp Biên Hòa 2 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842513834945 |
| 邮箱 | nga.pxk@lioa.com.vn |
| 传真 | +842513834944 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3,403.5738亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392340 | 塑料卷轴 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 721990 | 其他不锈钢板 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 690220 | 高铝耐火砖 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 820720 | 可互换金属模具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 740811 | 6mm以上铜丝 |
| 741300 | 非绝缘铜电缆 |
| 740819 | 6mm以下精炼铜丝 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 740829 | 其他铜合金丝 |
| 392340 | 塑料卷轴 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 846310 | 金属拉拔机 |
| 854420 | 同轴电缆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $1.59M |
| 菲律宾 | 37 | $446.2K |
| 中国台湾 | 6 | $139.4K |
| 越南 | 90 | $109.5K |
| 马来西亚 | 2 | $18.4K |
| 美国 | 1 | $7.4K |
| 德国 | 1 | $248 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 257 | $124.41M |
| 马来西亚 | 20 | $12.74M |
| 印度尼西亚 | 24 | $12.17M |
| 泰国 | 16 | $5.41M |
| 新加坡 | 4 | $2.18M |
| 韩国 | 7 | $1.47M |
| 以色列 | 2 | $730.9K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $373.7K |
| 阿联酋 | 1 | $351.0K |
| 伊朗 | 1 | $295.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sichuan Jiuxun Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.16M | 冶金机械零件、轧机零件 |
| Golden Days Success Resource Trading Corp. | 菲律宾 | 30 | $429.6K | 工业脂肪酸、针织服装 |
| Shanghai Light Industry & Textile Group Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $164.2K | 苯乙烯泡沫塑料板、聚酯长丝织物 |
| Josco International Co., Ltd. | 中国 | 3 | $69.3K | 玻璃容器、化妆喷雾器 |
| First Philec Inc. | 菲律宾 | 30 | $58.2K | 650kVA以下液体变压器、塑料卷轴 |
| Daiwa Lance International Co., Ltd. | 越南 | 16 | $34.5K | 焊接钢管、其他钢铁制品 |
| Pingxiang Risheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $30.0K | 染色棉斜纹布、棉混纺斜纹布 |
| Philips Wire & Cable Co. | 菲律宾 | 44 | $16.7K | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
| KRONE IMPEX TRADING OPC | 菲律宾 | 7 | $16.6K | 塑料餐具、塑料文具 |
| KOUSHIN INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 4 | $8.5K | 毛毡 |
下游采购商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Philips Wire & Cable Co. | 菲律宾 | 115 | $85.81M | 绝缘电线、非绝缘铜电缆 |
| First Philec Inc. | 菲律宾 | 63 | $18.05M | 改性油脂、铜绕组线 |
| b21b3ee9a716402be19b41ad840bb0a5 | 16 | $11.47M | ||
| Monabern International Co. | 菲律宾 | 40 | $10.01M | 其他铜合金丝、精炼铜条 |
| 26267a5912211ca184dd8471b36923c5 | 32 | $9.82M | ||
| PT Multi Kencana Niagatama | 印度尼西亚 | 11 | $7.36M | 6mm以上铜丝、增塑PVC混合物 |
| PT Sutarakabel Intimandiri | 印度尼西亚 | 7 | $3.27M | 6mm以上铜丝、可互换金属模具 |
| Fuji Tusco Co., Ltd. | 越南 | 6 | $2.60M | 变压器零件、6mm以上铜丝 |
| Koryo Cable Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $1.47M | 6mm以上铜丝、其他着色制剂 |
| PT Kawat Enamel Indonesia | 印度尼西亚 | 5 | $1.21M | 6mm以下精炼铜丝、非轻质石油 |
近期贸易明细
进口(共 164)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 测量仪器 | YUEQING CHANGFENG TEMPERATURE MEASURING DEVICE CO LTD | 中国 | $350 |
| 2026-04-22 | 测量仪器 | YUEQING CHANGFENG TEMPERATURE MEASURING DEVICE CO LTD | 中国 | $350 |
| 2026-04-22 | 非液体温度计 | YUEQING CHANGFENG TEMPERATURE MEASURING DEVICE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-22 | 非液体温度计 | YUEQING CHANGFENG TEMPERATURE MEASURING DEVICE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-02-03 | 非液体温度计 | WUXI JUYI TONGCHUANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $190 |
| 2026-02-03 | 非液体温度计 | WUXI JUYI TONGCHUANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $190 |
| 2026-02-03 | 非液体温度计 | WUXI JUYI TONGCHUANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $180 |
| 2026-02-03 | 非液体温度计 | WUXI JUYI TONGCHUANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $180 |
| 2026-02-03 | 非液体温度计 | WUXI JUYI TONGCHUANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $190 |
| 2026-02-03 | 非液体温度计 | WUXI JUYI TONGCHUANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $150 |
出口(共 342)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | 其他不锈钢板 | MONABERN INTERNATIONAL CO | 菲律宾 | $36 |
| 2025-12-31 | 其他钢铁制品 | PHILIPS WIRE & CABLE CO | 菲律宾 | $245 |
| 2025-12-31 | 其他不锈钢板 | MONABERN INTERNATIONAL CO | 菲律宾 | $210 |
| 2025-08-18 | 非绝缘铜电缆 | PHILIPS WIRE & CABLE CO | 菲律宾 | $220.4K |
| 2025-07-25 | 塑料卷轴 | PHILIPS WIRE & CABLE CO | 菲律宾 | $140 |
| 2025-07-25 | 非绝缘铜电缆 | PHILIPS WIRE & CABLE CO | 菲律宾 | $220.4K |
| 2024-10-09 | 铜绕组线 | FIRST PHILEC INC | 菲律宾 | $149.1K |
| 2024-10-09 | 铜绕组线 | FIRST PHILEC INC | 菲律宾 | $49.7K |
| 2024-09-26 | 非绝缘铜电缆 | PHILIPS WIRE & CABLE CO | 菲律宾 | $200.5K |
| 2024-09-26 | 非绝缘铜电缆 | PHILIPS WIRE & CABLE CO | 菲律宾 | $784.7K |