Tan Anh Tuan Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 可发泡聚苯乙烯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN TâN ANH TUấN
64
进口笔数
0
出口笔数
$3.93M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4100600576 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWFY71FT |
| 成立日期 | 2006-04-14 |
| 联系地址 | Lô 4C Cụm CN Phước An, Xã Phước An, Huyện Tuy Phước, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TÂN ANH TUẤN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 4C Cụm CN Phước An, Xã Tuy Phước Tây, Gia Lai |
| 经营范围 | Hoạt động phải bảo đảm điều kiện, giấy phép kinh doanh theo quy định 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 02563734288 |
| 邮箱 | tananhtuan_qn@yahoo.com.vn |
| 官网 | www.tananhtuan.com |
| 传真 | 02563734288 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390311 | 可发泡聚苯乙烯 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 847790 | 8477机器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 40 | $2.55M |
| 中国 | 22 | $1.34M |
| 马来西亚 | 2 | $38.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHINYUAN INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | 26 | $1.67M | 可发泡聚苯乙烯、苯乙烯泡沫塑料板 |
| Wuxi Xingda New Foam Plastics Materials Co., Ltd. | 中国 | 16 | $1.01M | 可发泡聚苯乙烯、其他苯乙烯聚合物 |
| Ming Dih Industry Co., Ltd. | 斯里兰卡 | 14 | $876.7K | 可发泡聚苯乙烯、氨基树脂 |
| b98acd746ddcea0b89de74c8dd5a133b | 4 | $269.2K | ||
| OCI (HONGKONG) LTD | 中国香港 | 1 | $58.1K | 碳制品、其他苯乙烯聚合物 |
| LOTTE CHEMICAL TITAN CORPORATION | 马来西亚 | 2 | $38.3K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Hangzhou Fangyuan Plastics Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 8477机器零件、其他橡塑机械 |
近期贸易明细
进口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 可发泡聚苯乙烯 | SHINYUAN INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $64.8K |
| 2026-04-06 | 可发泡聚苯乙烯 | SHINYUAN INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $64.8K |
| 2026-03-18 | 可发泡聚苯乙烯 | WUXI XINGDA NEW FOAM PLASTICS MATERIALS CO LTD | 中国 | $62.2K |
| 2026-03-13 | 可发泡聚苯乙烯 | SHINYUAN INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $59.7K |
| 2026-02-27 | 可发泡聚苯乙烯 | WUXI XINGDA NEW FOAM PLASTICS MATERIALS CO LTD | 中国 | $54.8K |
| 2026-01-16 | 可发泡聚苯乙烯 | WUXI XINGDA NEW FOAM PLASTICS MATERIALS CO LTD | 中国 | $53.0K |
| 2025-12-25 | 可发泡聚苯乙烯 | SHINYUAN INDUSTRY CO.,LTD | 中国台湾 | $48.5K |
| 2025-11-18 | 可发泡聚苯乙烯 | WUXI XINGDA NEW FOAM PLASTICS MATERIALS CO LTD | 中国 | $53.3K |
| 2025-11-17 | 可发泡聚苯乙烯 | SHINYUAN INDUSTRY CO.,LTD | 中国台湾 | $49.2K |
| 2025-11-03 | 可发泡聚苯乙烯 | WUXI XINGDA NEW FOAM PLASTICS MATERIALS CO LTD | 中国 | $54.3K |