Song Dan International Links Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 合成假发
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LIêN KếT QUốC Tế SONG ĐAN
0
进口笔数
18
出口笔数
$0
进口金额
$24.6K
出口金额
—
最近进口
2026-03-09
最近出口
0
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317184966 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3KK9YCM |
| 成立日期 | 2022-03-05 |
| 联系地址 | Số 72/23/5 Đường số 30, Phường 6, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LIÊN KẾT QUỐC TẾ SONG ĐAN |
| 企业英文名称 | SONG DAN INTERNATIONAL LINKS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 72/23/5 Đường số 30, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84973624423 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 670411 | 合成假发 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 610439 | 其他纺织夹克 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
| 170490 | 糖果 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 科威特 | 6 | $21.6K |
| 美国 | 11 | $2.1K |
| 越南 | 3 | $657 |
| 加拿大 | 1 | $237 |
贸易伙伴
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Al Majdal International Gtc | 科威特 | 6 | $21.6K | 合成假发、其他毛发制品 |
| Jungle Boy Productions | 美国 | 1 | $310 | 棉针织T恤及背心 |
| Randy Nguyen | 越南 | 1 | $268 | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
| BRYAN VIRGILIO | 美国 | 1 | $260 | 摩托车及配件 |
| Tran My | 美国 | 1 | $250 | 糖果、其他食品制剂 |
| Kim Ngan | 加拿大 | 1 | $237 | 其他护肤品、塑料餐具 |
| Nini Van | 越南 | 1 | $236 | 脱因咖啡 |
| DUNG HOANG | 美国 | 1 | $229 | 棉针织T恤及背心、其他护肤品 |
| HOANG LE | 美国 | 1 | $228 | 其他塑料制品、塑料餐具 |
| Angles Nails Salon | 美国 | 1 | $214 | 塑料包装箱、塑料容器 |
近期贸易明细
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 盐及氯化钠 | TUYET NHUNG | 美国 | $6 |
| 2026-03-09 | 3公斤以上绿茶 | TUYET NHUNG | 美国 | $3 |
| 2026-03-09 | 混合调味料 | TUYET NHUNG | 美国 | $12 |
| 2026-03-09 | 混合调味料 | TUYET NHUNG | 美国 | $8 |
| 2026-03-09 | 3公斤以上绿茶 | TUYET NHUNG | 美国 | $4 |
| 2026-03-09 | 混合调味料 | TUYET NHUNG | 美国 | $4 |
| 2026-03-09 | 其他干鱼 | TUYET NHUNG | 美国 | $21 |
| 2026-03-09 | 3公斤以上绿茶 | TUYET NHUNG | 美国 | $1 |
| 2026-03-09 | 3公斤以上绿茶 | TUYET NHUNG | 美国 | $4 |
| 2026-03-09 | 其他干鱼 | TUYET NHUNG | 美国 | $18 |