CHI NHAN INTERNATIONAL JONT STOCK CO
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 电动绞车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị SMART EDU
8
进口笔数
0
出口笔数
$14.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-19
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316122981 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFQN3QT1 |
| 成立日期 | 2020-01-20 |
| 联系地址 | 173/24 Đường 28, Phường 6, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SMART EDU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 173/24 Đường 28, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 1811 - In ấn 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +84823122981 |
| 邮箱 | ctysmartedu@gmail.com |
| 原始企业状态 | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842531 | 电动绞车 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 851718 | 其他电话机 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 853120 | LED/LCD指示面板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $8.2K |
| 美国 | 1 | $6.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| COMSYSSCAN SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $6.8K | 数据处理机 |
| MITECHNIC CO LTD | 中国 | 3 | $5.4K | 头戴耳机及耳塞、其他半导体介质 |
| HUASHENG (SHENZHEN) TECHNOLOGY LTD | 中国 | 1 | $1.0K | 未装壳扬声器、多扬声器箱体 |
| GUANGZHOU SAUEY ELECTRONICS CO., LTD | 中国 | 1 | $830 | 螺纹方头螺钉、自粘塑料卷 |
| HENAN HENGTAI HEAVY INDUSTRY GROUP CO.,LTD | 中国 | 1 | $500 | 磁铁及零件、土方机械零件 |
| XI'AN BATON ELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国香港 | 1 | $474 | 其他电话机 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-19 | 数据处理机 | COMSYSSCAN SDN BHD | 美国 | $1.7K |
| 2025-03-19 | 数据处理机 | COMSYSSCAN SDN BHD | 美国 | $3.2K |
| 2025-03-19 | 数据处理机 | COMSYSSCAN SDN BHD | 美国 | $1.8K |
| 2025-02-28 | 头戴耳机及耳塞 | MITECHNIC CO LTD | 中国 | $400 |
| 2024-07-17 | 电动绞车 | HENAN HENGTAI HEAVY INDUSTRY GROUP CO.,LTD | 中国 | $500 |
| 2024-03-27 | 其他电话机 | XI'AN BATON ELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $474 |
| 2024-02-06 | 其他半导体介质 | MITECHNIC CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2024-02-06 | 其他半导体介质 | MITECHNIC CO LTD | 中国 | $11 |
| 2024-01-02 | LED/LCD指示面板 | MITECHNIC CO LTD | 中国 | $760 |
| 2023-03-28 | 自动数据处理输入输出单元 | GUANGZHOU SAUEY ELECTRONICS CO., LTD | 中国 | $270 |