Binh Minh Garment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 聚酯机织物
越南 · 在业
4
进口笔数
0
出口笔数
$11.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-17
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303916578 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQQ567XK |
| 成立日期 | 2005-08-03 |
| 联系地址 | 32 Đường Ao Đôi, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Cty TNHH May Bình Minh |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 368/13 Kinh Dương Vương P.An Lạc A, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | May công nghiệp (trừ tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, đan tại trụ sở). Bổ sung : Đại lý mua bán ký gởi hàng hóa. Mua bán nguyên phụ liệu ngành may mặc, hàng may sẳn, giày, dép, túi xách. |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 581092 | 人造纤维刺绣 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $11.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gia Pham KD Import Export Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.5K | 化纤连衣裙、女式化纤衬衫 |
| Thinh Gia Huy L.A Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.3K | 重型无纺布、70-150克非织造布 |
| Phuong Tran A&T Co., Ltd. | 越南 | 1 | $394 | 装饰流苏、塑料衣着附件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-17 | 聚酯机织物 | Gia Pham KD Import Export Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2024-06-17 | 人造纤维刺绣 | Gia Pham KD Import Export Co., Ltd. | 越南 | $4.2K |
| 2023-07-21 | 棉絮制品 | Thinh Gia Huy L.A Co., Ltd. | 越南 | $5.3K |
| 2023-07-19 | 橡塑浸渍纱线 | Phuong Tran A&T Co., Ltd. | 越南 | $156 |
| 2023-07-19 | 装饰流苏 | Phuong Tran A&T Co., Ltd. | 越南 | $228 |
| 2023-07-19 | 橡塑浸渍纱线 | Phuong Tran A&T Co., Ltd. | 越南 | $10 |