AnDes E&C Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ANDES E&C VIệT NAM
0
进口笔数
17
出口笔数
$0
进口金额
$344.5K
出口金额
—
最近进口
2024-06-14
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108284004 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFD9F3F6 |
| 成立日期 | 2018-05-21 |
| 联系地址 | Tầng 5, Tòa nhà Lilama 10, phố Tố Hữu, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ANDES E&C VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM ANDES E&C JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, Tòa nhà Lilama 10, phố Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84974709757 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 721650 | 其他钢材型材 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730490 | 无缝钢管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 17 | $344.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Golden Chest Precision Industry Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 4 | $132.0K | 带接头绝缘电线、其他钢铁制品 |
| Golden Chest Precision Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $121.1K | 其他塑料管材、其他塑料制品 |
| Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $85.3K | 焊接方钢管、其他塑料制品 |
| Rocom Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $6.1K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-14 | 其他石膏制品 | GOLDEN CHEST PRECISION INDUSTRY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $6.2K |
| 2024-06-14 | 其他塑料管材 | GOLDEN CHEST PRECISION INDUSTRY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.2K |
| 2024-06-14 | 其他塑料制品 | GOLDEN CHEST PRECISION INDUSTRY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $51 |
| 2024-06-14 | 钢铁螺钉螺栓 | GOLDEN CHEST PRECISION INDUSTRY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $225 |
| 2024-06-14 | 非LED灯具 | GOLDEN CHEST PRECISION INDUSTRY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $293 |
| 2024-06-14 | 其他钢铁制品 | GOLDEN CHEST PRECISION INDUSTRY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $59 |
| 2024-06-14 | 窗式/壁挂空调 | GOLDEN CHEST PRECISION INDUSTRY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $949 |
| 2024-06-14 | 无缝钢管 | GOLDEN CHEST PRECISION INDUSTRY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.1K |
| 2024-06-14 | 硫化橡胶管 | GOLDEN CHEST PRECISION INDUSTRY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $93 |
| 2024-06-14 | 其他风扇 | GOLDEN CHEST PRECISION INDUSTRY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $3.4K |