Samran Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 不锈钢丝
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sam Ran
40
进口笔数
3
出口笔数
$2.70M
进口金额
$75.6K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2025-07-14
最近出口
10
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101798683 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPVJ7KXK |
| 成立日期 | 2015-08-17 |
| 联系地址 | Ấp 5A, Xã Lương Bình, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SAM RAN |
| 企业英文名称 | SAMRAN LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp 5 Lương Bình, Xã Thạnh Lợi, Tây Ninh |
| 经营范围 | 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | 02723638772 |
| 传真 | 02723638773 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 360亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722300 | 不锈钢丝 |
| 846694 | 机床零件 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 550320 | 聚酯短纤 |
| 961310 | 不可充气打火机 |
| 540234 | 聚丙烯变形纱 |
| 846330 | 金属丝加工机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 550319 | 尼龙短纤 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732310 | 钢丝绒擦洗用品 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 36 | $2.42M |
| 泰国 | 4 | $278.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 墨西哥 | 2 | $60.4K |
| 澳大利亚 | 1 | $8.4K |
| 越南 | 1 | $6.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yangzhou Huafeng Metal Products Factory | 中国 | 15 | $1.61M | 不锈钢丝、机床零件 |
| Hangzhou Qianxing Machinery Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 11 | $479.7K | 圆型针织机、PET塑料片材 |
| Thai Merry Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $278.1K | 不可充气打火机 |
| Linyi Xulin International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $125.2K | 不锈钢丝、钢丝绒擦洗用品 |
| Tianjin GT New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $80.0K | 聚酯短纤、粘胶短纤 |
| Linyi Tiankai Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $69.0K | 不锈钢丝、8477机器零件 |
| Tianjin Glory Tang New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.0K | 聚丙烯塑料、聚酯短纤 |
| Suzhou Fancheng Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.6K | 聚丙烯短纤、聚酯短纤 |
| Yangzhou Huafeng Metal Products Factory | 加拿大 | 1 | $2.0K | 机床零件 |
| Shanghai Zhuoli Electronic Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $13 | 电力控制板、印刷标签 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sarda Cue Jose Alberto | 墨西哥 | 1 | $32.8K | 钢丝绒擦洗用品、零售杀虫剂 |
| Jose Alberto Sarda Cue | 墨西哥 | 1 | $27.5K | 钢丝绒擦洗用品 |
| Kimson Packaging Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $8.4K | 非医用橡胶手套、塑料餐具 |
| Kimson Packaging Pty Ltd | 西班牙 | 1 | $6.8K | 塑料家用制品、其他座椅 |
| Jose Alberto Sarda Cue | 西班牙 | 1 | $38 | 塑料家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | PET塑料片材 | HANGZHOU QIANXING MACHINERY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $47.1K |
| 2026-04-21 | PET塑料片材 | HANGZHOU QIANXING MACHINERY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $47.1K |
| 2026-03-03 | 机床零件 | YANG ZHOU HUAFENG METAL PRODUCTS FACTORY | 中国 | $515 |
| 2026-03-03 | 不锈钢丝 | YANG ZHOU HUAFENG METAL PRODUCTS FACTORY | 中国 | $53.1K |
| 2026-01-15 | 聚酯短纤 | TIANJIN GLORY TANG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $29.0K |
| 2025-12-29 | 聚酯塑料片材 | HANGZHOU QIANXING MACHINERY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $42.5K |
| 2025-12-29 | 其他橡塑机械 | HANGZHOU QIANXING MACHINERY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2025-12-22 | 不可充气打火机 | THAI MERRY CO LTD | 泰国 | $69.5K |
| 2025-12-15 | 机床零件 | YANG ZHOU HUAFENG METAL PRODUCTS FACTORY | 中国 | $1.0K |
| 2025-12-15 | 不锈钢丝 | YANG ZHOU HUAFENG METAL PRODUCTS FACTORY | 中国 | $106.6K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-14 | 钢丝绒擦洗用品 | KIMSON PACKAGING PTY LTD | 越南 | $6.8K |
| 2025-07-14 | 塑料家用制品 | KIMSON PACKAGING PTY LTD | 澳大利亚 | $3.3K |
| 2025-07-14 | 塑料家用制品 | KIMSON PACKAGING PTY LTD | 澳大利亚 | $5.2K |
| 2024-03-20 | 钢丝绒擦洗用品 | SARDA/CUE/JOSE ALBERTO | 墨西哥 | $14.2K |
| 2024-03-20 | 钢丝绒擦洗用品 | SARDA/CUE/JOSE ALBERTO | 墨西哥 | $18.6K |
| 2024-03-20 | 钢丝绒擦洗用品 | SARDA/CUE/JOSE ALBERTO | 墨西哥 | $46 |
| 2024-01-26 | 塑料家用制品 | JOSE ALBERTO SARDA CUE | 墨西哥 | $19 |
| 2024-01-26 | 钢丝绒擦洗用品 | JOSE ALBERTO SARDA CUE | 墨西哥 | $11.9K |
| 2024-01-26 | 钢丝绒擦洗用品 | JOSE ALBERTO SARDA CUE | 墨西哥 | $15.6K |
| 2024-01-26 | 塑料家用制品 | JOSE ALBERTO SARDA CUE | 墨西哥 | $19 |