Viet Nam Vulcano Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 染色化纤长丝布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và PHáT TRIểN VULTEX VIệT NAM
47
进口笔数
0
出口笔数
$1.28M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106921667 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3EM4EAW |
| 成立日期 | 2015-07-31 |
| 联系地址 | Số nhà 2B, ngõ 239, phố Bồ Đề, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VULTEX VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VULTEX VIET NAM INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 2B, ngõ 239, phố Bồ Đề, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 电话 | 02439325555 |
| 传真 | 02439322155 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540792 | 染色化纤长丝布 |
| 551692 | 染色人造纤维布 |
| 540772 | 染色化纤长丝布 |
| 521139 | 染色混纺棉布 |
| 551693 | 色织人造纤维布 |
| 551694 | 人造纤维印花布 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 521131 | 染色棉混纺布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 45 | $1.27M |
| 英国 | 2 | $5.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shaoxing Keqiao Liguo Tai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 21 | $589.0K | 染色人造纤维布、聚酯粘胶混纺布 |
| Xiamen Xin Strong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 11 | $363.5K | 染色化纤长丝布、染色混纺棉布 |
| Shaoxing Senxi Textile Co., Ltd. | 中国 | 9 | $212.6K | 染色化纤长丝布 |
| Foshan Chains Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $68.7K | 贱金属盖、玻璃容器 |
| Zhejiang Joytop Textile Co., Ltd. | 中国 | 2 | $40.3K | 聚酯粘胶混纺布、聚酯长丝织物 |
| Supercrease Ltd | 英国 | 2 | $5.7K | 初级硅氧烷、8451机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 染色化纤长丝布 | XIAMEN XIN STRONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-09 | 染色化纤长丝布 | XIAMEN XIN STRONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-09 | 染色化纤长丝布 | XIAMEN XIN STRONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $368 |
| 2026-04-09 | 染色化纤长丝布 | XIAMEN XIN STRONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $832 |
| 2026-04-09 | 染色化纤长丝布 | XIAMEN XIN STRONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-09 | 染色化纤长丝布 | XIAMEN XIN STRONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $832 |
| 2026-04-09 | 染色化纤长丝布 | XIAMEN XIN STRONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-04-09 | 染色化纤长丝布 | XIAMEN XIN STRONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-09 | 染色化纤长丝布 | XIAMEN XIN STRONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-09 | 染色化纤长丝布 | XIAMEN XIN STRONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.9K |