Business Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 523 笔 · 主营 染色棉混纺布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV KINH DOANH THươNG MạI 168
523
进口笔数
0
出口笔数
$6.51M
进口金额
$0
出口金额
2024-04-15
最近进口
—
最近出口
39
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315043695 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJD94JJ8 |
| 成立日期 | 2018-05-14 |
| 联系地址 | Số 6 Thăng Long, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV KINH DOANH THƯƠNG MẠI 168 |
| 企业英文名称 | 168 COMMERCIAL TRADE MTV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6 Thăng Long, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84988666380 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 521131 | 染色棉混纺布 |
| 540792 | 染色化纤长丝布 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 600634 | 印花合成针织布 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 830242 | 家具配件 |
| 540751 | 聚酯长丝织物 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 600410 | 弹性针织布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 513 | $6.25M |
| 印度 | 4 | $217.8K |
| 中国台湾 | 5 | $35.8K |
| 韩国 | 1 | $7.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 270 | $3.55M | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| Hangzhou Fuyang Yixuan Technology Co., Ltd. | 中国 | 108 | $1.23M | 染色化纤长丝布、其他鞋靴 |
| Hangzhou Jiabao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 33 | $388.8K | 其他鞋靴、瓷制卫生洁具 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 24 | $273.2K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Guangzhou Novi Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $129.3K | 轻型商用车轮胎、氧化铝 |
| Anhui Huishang International Development Co., Ltd. | 中国 | 7 | $88.8K | 200克以上牛仔布、染色化纤长丝布 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $83.0K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Shaoxing Junshu Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $56.3K | 聚酯长丝织物、染色化纤长丝布 |
| Dongguan Yizhengtong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $55.0K | 镀锌钢板、其他塑料制品 |
| Queen Speeder Co. Ltd. | 中国台湾 | 5 | $35.8K | 染色化纤长丝布、聚酯长丝织物 |
近期贸易明细
进口(共 523)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-15 | 印花合成针织布 | Shaoxing Daxun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $7.3K |
| 2024-03-26 | 印花合成针织布 | Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | $12.7K |
| 2024-03-26 | 印花合成针织布 | Shaoxing Daxun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $9.1K |
| 2024-03-26 | 弹性针织布 | Shaoxing Boshi Knitting & Textile Co., Ltd. | 中国 | $25.4K |
| 2024-02-20 | 其他木制品 | JANGID ART & CRAFTS | 印度 | $341 |
| 2024-01-24 | 印花合成针织布 | WELLTEX | 韩国 | $7.4K |
| 2023-11-30 | 印花合成针织布 | Shaoxing Yangfan Textile Co., Ltd. | 中国 | $13.0K |
| 2023-11-10 | 印花合成针织布 | Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | $5.9K |
| 2023-11-07 | 印花合成针织布 | Hangzhou Fuyang Yixuan Technology Co., Ltd. | 中国 | $10.9K |
| 2023-11-07 | 印花合成针织布 | Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | $12.0K |