POLYCAR VIETNAM CO LTD
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 聚乙二醇蜡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH POLYCAR VIệT NAM
31
进口笔数
0
出口笔数
$797.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603851126 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJS481DG |
| 成立日期 | 2022-01-14 |
| 联系地址 | Tổ 6, ấp Sông Mây, Xã Bắc Sơn, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH POLYCAR VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 6, ấp Sông Mây, Xã Bình Minh, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | 02513671238 |
| 邮箱 | huyenpoltcar@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340420 | 聚乙二醇蜡 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 251320 | 天然磨料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 845650 | 水射流切割机 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $797.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HAIDA CHEMICAL TECH CO LTD | 中国 | 8 | $259.8K | 聚乙二醇蜡、其他聚醚 |
| SHUTTLE MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 4 | $252.9K | 水射流切割机、天然磨料 |
| QINGDAO ABEL TECHNOLOGY CO. LTD. | 中国 | 6 | $184.6K | 葡萄糖酸化合物、其他聚醚 |
| ZIBO ZHUOXING ENTERPRISES CO., LTD | 中国 | 1 | $32.1K | 其他聚醚、水泥添加剂 |
| SHENYANG EAST CHEMICAL SCIENCE-TECH CO. LTD | 中国 | 1 | $27.7K | 其他内酰胺、无环酰胺衍生物 |
| HONGKONG XING WAN YOU GROUP LTD | 中国香港 | 5 | $13.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| SHUTTLE MACHINERY EQUIPMENT CO.,LTD | 中国香港 | 1 | $8.7K | 天然磨料、不锈钢圆管 |
| SHUTTLE MACHINERY EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | 1 | $6.0K | 其他塑料制品、液压直线马达 |
| FOSHAN SHIYUAN MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 3 | $5.8K | 其他钢铁制品、喷雾机零件 |
| FOSHAN XING WAN YOU TRADING CO., LTD | 中国 | 1 | $5.0K | 其他塑料制品、非螺纹垫圈 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 聚乙二醇蜡 | HAIDA CHEMICAL TECH CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-04-20 | 聚乙二醇蜡 | HAIDA CHEMICAL TECH CO LTD | 中国 | $35.2K |
| 2026-04-20 | 聚乙二醇蜡 | HAIDA CHEMICAL TECH CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-04-20 | 聚乙二醇蜡 | HAIDA CHEMICAL TECH CO LTD | 中国 | $35.2K |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | HONGKONG XING WAN YOU GROUP LTD | 中国 | $20 |
| 2026-04-09 | 铜垫圈 | HONGKONG XING WAN YOU GROUP LTD | 中国 | $132 |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | HONGKONG XING WAN YOU GROUP LTD | 中国 | $20 |
| 2026-04-09 | 非螺纹垫圈 | HONGKONG XING WAN YOU GROUP LTD | 中国 | $210 |
| 2026-04-09 | 非螺纹垫圈 | HONGKONG XING WAN YOU GROUP LTD | 中国 | $210 |
| 2026-04-09 | 铜垫圈 | HONGKONG XING WAN YOU GROUP LTD | 中国 | $132 |