NHAT HOANH PRODUCTION IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 喷砂机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI NHậT HOàNH
6
进口笔数
2
出口笔数
$36.0K
进口金额
$14.2K
出口金额
2025-10-11
最近进口
2023-12-04
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603491699 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBP88EBH |
| 成立日期 | 2017-09-18 |
| 联系地址 | Số 30F3, Đường D4, Khu phố 1, Phường Bửu Long, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI NHẬT HOÀNH |
| 企业英文名称 | NHAT HOANH PRODUCTION IMPORT AND EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 30F3, Đường D4, Khu phố Bình Thành, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp trong khu công nghiệp Agtex Long Bình. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | +84937291120 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842430 | 喷砂机 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 845320 | 制鞋机械 |
| 392094 | 酚醛树脂塑料片 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842430 | 喷砂机 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 845320 | 制鞋机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 6 | $36.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $14.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PERFORMANCE S CORP | 中国台湾 | 2 | $19.0K | 制鞋机械、喷砂机 |
| APACHE FOOTWEAR VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $13.8K | 其他塑胶鞋、其他皮革鞋 |
| KNEADER MACHINERY CO LTD | 加拿大 | 1 | $2.8K | 称重秤、矿物加工机零件 |
| KNEADER MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $432 | 其他橡塑机械、其他机器刀具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| APACHE FOOTWEAR VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $14.2K | 瓦楞纸箱、加工牛马皮革 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-11 | 矿物加工机零件 | KNEADER MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $1.1K |
| 2025-10-11 | 矿物加工机零件 | KNEADER MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $142 |
| 2025-10-11 | 矿物加工机零件 | KNEADER MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $737 |
| 2025-10-11 | 矿物加工机零件 | KNEADER MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $43 |
| 2025-10-11 | 矿物加工机零件 | KNEADER MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $750 |
| 2025-10-11 | 矿物加工机零件 | KNEADER MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $40 |
| 2024-06-13 | 螺纹螺母 | KNEADER MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $32 |
| 2024-06-13 | 非泡沫橡胶密封件 | KNEADER MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $180 |
| 2024-06-13 | 酚醛树脂塑料片 | KNEADER MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $100 |
| 2024-06-13 | 酚醛树脂塑料片 | KNEADER MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $120 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-04 | 喷砂机 | APACHE FOOTWEAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.0K |
| 2023-12-04 | 制鞋机械 | APACHE FOOTWEAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2023-05-25 | 非农用喷雾器具 | APACHE FOOTWEAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.2K |