Thuan Phat Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 大豆油渣
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thuận Phát Việt Nam
17
进口笔数
0
出口笔数
$1.53M
进口金额
$0
出口金额
2025-03-19
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105311443 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW6VHK0E |
| 成立日期 | 2011-05-16 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Quất Động, Xã Quất Động, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THUẬN PHÁT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | THUAN PHAT VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Quất Động, Xã Thượng Phúc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động xây dựng công trình khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 电话 | 02433234292 |
| 邮箱 | thuanphatvietnam@gmail.com |
| 传真 | 02433234294 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230400 | 大豆油渣 |
| 230690 | 其他油渣饼 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 230230 | 小麦麸皮残渣 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿根廷 | 7 | $1.02M |
| 巴基斯坦 | 2 | $181.7K |
| 印度 | 4 | $148.0K |
| 美国 | 3 | $112.2K |
| 肯尼亚 | 1 | $67.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CJ International Asia Pte. Ltd. | 7 | $1.02M | 大豆油渣、其他玉米 | |
| Hassan Ali Rice Export Co. | 巴基斯坦 | 2 | $181.7K | 非PP/PE纤维袋包、碾磨大米 |
| Joy Ma Tara Agro Oil | 印度 | 4 | $148.0K | 其他油渣饼、碾磨大米 |
| Archer Daniels Midland Co. | 美国 | 3 | $112.2K | 酿造废料、蛋白浓缩物 |
| AST Enterprises, Inc. | 肯尼亚 | 1 | $67.2K | 干木豆、小麦麸皮残渣 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-19 | 大豆油渣 | ARCHER DANIELS MIDLAND CO | 美国 | $30.4K |
| 2025-03-03 | 大豆油渣 | ARCHER DANIELS MIDLAND CO | 美国 | $61.6K |
| 2025-02-13 | 大豆油渣 | ARCHER DANIELS MIDLAND CO | 美国 | $20.2K |
| 2023-08-29 | 大豆油渣 | CJ INTERNATIONAL ASIA PTE LTD | 阿根廷 | $143.5K |
| 2023-08-15 | 大豆油渣 | CJ INTERNATIONAL ASIA PTE LTD | 阿根廷 | $143.5K |
| 2023-07-03 | 大豆油渣 | CJ INTERNATIONAL ASIA PTE LTD | 阿根廷 | $143.5K |
| 2023-05-17 | 大豆油渣 | CJ INTERNATIONAL ASIA PTE LTD | 阿根廷 | $143.9K |
| 2023-04-28 | 大豆油渣 | CJ INTERNATIONAL ASIA PTE LTD | 阿根廷 | $147.8K |
| 2023-04-15 | 其他玉米 | HASSAN ALI RICE EXPORT CO | 巴基斯坦 | $94.3K |
| 2023-03-30 | 其他油渣饼 | JOY MA TARA AGRO OIL | 印度 | $38.7K |