Otis Binh Phuoc Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 135 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH OTIS BìNH PHướC
- 邮箱10,829
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- YouTube1
2
进口笔数
135
出口笔数
$650.1K
进口金额
$21.11M
出口金额
2025-05-05
最近进口
2026-04-27
最近出口
2
供应商数
61
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801253720 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTE2M0EY |
| 成立日期 | 2021-05-31 |
| 联系地址 | Đường 759, Thôn Đồng Tiến, Xã Phước Tân, Huyện Phú Riềng, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH OTIS BÌNH PHƯỚC |
| 企业英文名称 | OTIS BINH PHUOC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường 759, Thôn Đồng Tiến, Xã Phú Trung, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0125 - Trồng cây cao su 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 电话 | 02713666531 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
| 200819 | 坚果及种子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 尼日利亚 | 1 | $466.2K |
| 科特迪瓦 | 1 | $183.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 59 | $10.73M |
| 越南 | 29 | $4.70M |
| 俄罗斯 | 16 | $2.62M |
| 美国 | 9 | $477.8K |
| 土耳其 | 2 | $357.5K |
| 阿联酋 | 2 | $248.1K |
| 伊朗 | 1 | $206.3K |
| 伊拉克 | 1 | $200.8K |
| 德国 | 1 | $113.1K |
| 保加利亚 | 1 | $109.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mozukahdj Nigeria Ltd. | 尼日利亚 | 1 | $466.2K | 干椰子、带壳腰果 |
| Scoops Kayeli | 科特迪瓦 | 1 | $183.9K | 带壳腰果 |
下游采购商(共 61)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jingxi City Zhenxiang Agricultural Farmers Professional Cooperative | 中国 | 14 | $2.59M | 去壳腰果 |
| Dongxing City Shunyang Border People's Mutual Assistance Group | 越南 | 10 | $1.82M | 坚果及种子、去壳腰果 |
| RVI (Russian Venture Investments) JSC | 俄罗斯 | 11 | $1.79M | 其他香蕉、菠萝 |
| Jingxi City Dingge Commercial & Trade Professional Cooperative | 中国 | 9 | $1.68M | 去壳腰果 |
| Dongxing City Zhisheng Border Mutual Assistance Group | 中国 | 6 | $1.12M | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| Ningming County Aidian Town Tongxing Professional Cooperative Society | 中国 | 5 | $1.08M | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Yuyang Food (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $911.1K | 去壳腰果、其他加工水果 |
| Songyuan Border People Mutual Aid Group Dongxing City | 中国 | 5 | $840.7K | 去壳腰果、冷冻虾 |
| Arviai (Rashen Venture Investments) | 俄罗斯 | 5 | $805.8K | 其他香蕉、鲜葡萄 |
| 1 EMINENT NUTS | 美国 | 4 | $171.6K | 坚果及种子、去壳腰果 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-05 | 带壳腰果 | MOZUKAHDJ NIGERIA LTD | 尼日利亚 | $466.2K |
| 2025-02-17 | 带壳腰果 | SCOOPS KAYELI | 科特迪瓦 | $183.9K |
出口(共 135)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 去壳腰果 | JINGXI CITY DINGGE COMMERCIAL & TRADE PROFESSSSIONAL COOPERATIVE | — | $224.7K |
| 2026-04-24 | 去壳腰果 | JINGXI CITY ZHEN ZHOU AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $230.3K |
| 2026-04-16 | 5 CARTONS UNROASTED, UNSALTED, SKIN OFF WW1803 CARTONS ROASTED CASHEWS COATED WITH COCONU T FLAVOR | DELICIOUS KERNELS INC | 美国 | $0 |
| 2026-04-09 | 去壳腰果 | DELICIOUS KERNELS INC - IMPORTER OF RECORD (IOR) | — | $4.7K |
| 2026-04-09 | 坚果及种子 | DELICIOUS KERNELS INC - IMPORTER OF RECORD (IOR) | — | $1.0K |
| 2026-04-09 | 坚果及种子 | DELICIOUS KERNELS INC - IMPORTER OF RECORD (IOR) | — | $461 |
| 2026-04-09 | 坚果及种子 | DELICIOUS KERNELS INC - IMPORTER OF RECORD (IOR) | — | $461 |
| 2026-02-14 | 去壳腰果 | PRANAV PRASAD | — | $199 |
| 2026-02-13 | 去壳腰果 | RVI (RUSSIAN VENTURE INVESTMENTS) JSC | 俄罗斯 | $173.1K |
| 2026-02-06 | 去壳腰果 | MAZALI NOXATFB | — | $170.2K |