Vui Vui Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,035 笔 · 主营 去壳腰果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU VUI VUI

467
进口笔数
1,035
出口笔数
$113.13M
进口金额
$98.85M
出口金额
2026-09-17
最近进口
2026-07-30
最近出口
86
供应商数
48
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.28M20232024202520262023-10进口 $864.4K · 3 笔出口 $179.3K · 2 笔2023-11进口 $1.59M · 9 笔出口 $2.51M · 29 笔2023-12进口 $120.1K · 1 笔出口 $2.36M · 28 笔2024-01进口 $1.12M · 4 笔出口 $2.31M · 31 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.19M · 16 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.34M · 28 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.60M · 34 笔2024-05进口 $1.66M · 7 笔出口 $2.48M · 31 笔2024-06进口 $2.44M · 10 笔出口 $2.00M · 23 笔2024-07进口 $3.10M · 12 笔出口 $2.50M · 26 笔2024-08进口 $606.0K · 3 笔出口 $2.53M · 25 笔2024-09进口 $2.31M · 8 笔出口 $2.15M · 20 笔2024-10进口 $4.58M · 18 笔出口 $2.08M · 19 笔2024-11进口 $960.4K · 3 笔出口 $1.87M · 17 笔2024-12进口 $3.36M · 9 笔出口 $1.60M · 15 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.14M · 11 笔2025-02进口 $3.13M · 8 笔出口 $1.20M · 11 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.68M · 25 笔2025-04进口 $70.0K · 1 笔出口 $2.50M · 23 笔2025-05进口 $869.7K · 2 笔出口 $2.31M · 21 笔2025-06进口 $4.12M · 15 笔出口 $2.45M · 23 笔2025-07进口 $3.61M · 13 笔出口 $3.71M · 34 笔2025-08进口 $2.27M · 7 笔出口 $2.01M · 19 笔2025-09进口 $2.98M · 12 笔出口 $1.52M · 14 笔2025-10进口 $3.89M · 17 笔出口 $3.26M · 30 笔2025-11进口 $3.47M · 19 笔出口 $1.56M · 15 笔2025-12进口 $7.28M · 20 笔出口 $2.35M · 23 笔2026-01进口 $4.76M · 21 笔出口 $2.69M · 26 笔2026-02进口 $6.08M · 22 笔出口 $1.44M · 13 笔2026-03进口 $3.82M · 21 笔出口 $3.76M · 36 笔2026-04进口 $2.32M · 7 笔出口 $2.76M · 26 笔2026-05进口 $1.01M · 10 笔出口 $3.24M · 31 笔2026-06进口 $2.07M · 16 笔出口 $3.89M · 38 笔2026-07进口 $2.67M · 18 笔出口 $2.65M · 27 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3820232024202520262023-10进口 $864.4K · 3 笔出口 $179.3K · 2 笔2023-11进口 $1.59M · 9 笔出口 $2.51M · 29 笔2023-12进口 $120.1K · 1 笔出口 $2.36M · 28 笔2024-01进口 $1.12M · 4 笔出口 $2.31M · 31 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.19M · 16 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.34M · 28 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.60M · 34 笔2024-05进口 $1.66M · 7 笔出口 $2.48M · 31 笔2024-06进口 $2.44M · 10 笔出口 $2.00M · 23 笔2024-07进口 $3.10M · 12 笔出口 $2.50M · 26 笔2024-08进口 $606.0K · 3 笔出口 $2.53M · 25 笔2024-09进口 $2.31M · 8 笔出口 $2.15M · 20 笔2024-10进口 $4.58M · 18 笔出口 $2.08M · 19 笔2024-11进口 $960.4K · 3 笔出口 $1.87M · 17 笔2024-12进口 $3.36M · 9 笔出口 $1.60M · 15 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.14M · 11 笔2025-02进口 $3.13M · 8 笔出口 $1.20M · 11 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.68M · 25 笔2025-04进口 $70.0K · 1 笔出口 $2.50M · 23 笔2025-05进口 $869.7K · 2 笔出口 $2.31M · 21 笔2025-06进口 $4.12M · 15 笔出口 $2.45M · 23 笔2025-07进口 $3.61M · 13 笔出口 $3.71M · 34 笔2025-08进口 $2.27M · 7 笔出口 $2.01M · 19 笔2025-09进口 $2.98M · 12 笔出口 $1.52M · 14 笔2025-10进口 $3.89M · 17 笔出口 $3.26M · 30 笔2025-11进口 $3.47M · 19 笔出口 $1.56M · 15 笔2025-12进口 $7.28M · 20 笔出口 $2.35M · 23 笔2026-01进口 $4.76M · 21 笔出口 $2.69M · 26 笔2026-02进口 $6.08M · 22 笔出口 $1.44M · 13 笔2026-03进口 $3.82M · 21 笔出口 $3.76M · 36 笔2026-04进口 $2.32M · 7 笔出口 $2.76M · 26 笔2026-05进口 $1.01M · 10 笔出口 $3.24M · 31 笔2026-06进口 $2.07M · 16 笔出口 $3.89M · 38 笔2026-07进口 $2.67M · 18 笔出口 $2.65M · 27 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3800569048
企查查编码QVNPFA1G4X
成立日期2009-06-08
联系地址Ấp Hiệp Tâm, Xã Lộc Quang, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VUI VUI
企业英文名称VUI VUI IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Ấp Hiệp Tâm, Xã Lộc Quang, Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0123 - Trồng cây điều 0125 - Trồng cây cao su 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
电话+842713510157
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本650亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080131带壳腰果
080132去壳腰果
801320801320
801310801310

出口

HS 编码产品
080132去壳腰果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
科特迪瓦330$77.61M
几内亚比绍29$7.62M
多哥18$5.55M
莫桑比克14$5.36M
尼日利亚21$4.90M
加纳18$3.91M
几内亚20$3.43M
玻利维亚10$3.35M
坦桑尼亚1$598.8K
塞内加尔1$291.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国380$36.56M
德国238$23.50M
英国134$13.51M
新加坡126$11.16M
越南53$4.69M
俄罗斯42$3.50M
南非8$886.7K
以色列11$595.4K
土耳其6$563.7K
波兰5$470.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 86)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cooperative des Producteurs Agricoles de la Region des Savanes科特迪瓦26$14.37M带壳腰果
Olam International Ltd.科特迪瓦27$7.92M带壳腰果、去壳腰果
Cooperative des Producteurs Agricoles de la Region des Savanes Coop.14$7.31M带壳腰果
Quang Thien IMEX S.A.科特迪瓦43$5.29M去壳腰果、801320
Agricas Global FZE阿联酋31$5.26M带壳腰果
Majestar International Ltd.几内亚比绍16$4.79M带壳腰果
MOI International (Singapore) Pte. Ltd.新加坡33$4.63M带壳腰果、精炼棕榈油
Essem Global DMCC阿联酋18$4.25M带壳腰果
AFRIQUE INDUSTRIE CAJOU19$3.64M去壳腰果
Dorado FZCO阿联酋21$2.39M去壳腰果、其他植物提取物

下游采购商(共 48)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sunrise Commodities Inc.美国218$20.59M去壳腰果、其他蔬菜制品
Freeworld Trading Ltd.英国122$12.52M去壳腰果、去壳核桃
Maersch Importhandels Gmbh德国88$8.32M去壳腰果、去壳巴西果
August Topfer & Co. (GmbH & Co.) KG德国75$7.94M去壳腰果、甘蔗糖蜜
ULTRA TRADING INTERNATIONAL LTD.美国78$7.82M去壳腰果、芝麻籽
Olam Food Ingredients新加坡82$6.76M去壳腰果、其他食品制剂
TERRA NOVA TRADING, INC.美国45$4.83M去壳腰果、801320
Omnitrade Handelsgesellschaft mbH德国49$4.76M去壳腰果、带壳腰果
OLAM INTERNATIONAL LIMITED新加坡48$4.70M去壳腰果、坚果及种子
Masterfood俄罗斯42$3.50M去壳腰果、去壳花生

近期贸易明细

进口(共 467)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-17锡制品Coop Prod Agric Reg Savanes科特迪瓦$0
2026-07-27去壳腰果RZ COMMODITIES B.V.科特迪瓦$76.0K
2026-07-27去壳腰果RZ COMMODITIES B.V.科特迪瓦$14.2K
2026-07-24去壳腰果MOI International (Singapore) Pte. Ltd.科特迪瓦$160.9K
2026-07-24去壳腰果MOI International (Singapore) Pte. Ltd.科特迪瓦$160.9K
2026-07-24去壳腰果MOI International (Singapore) Pte. Ltd.科特迪瓦$160.9K
2026-07-21去壳腰果Dorado FZCO科特迪瓦$133.6K
2026-07-20去壳腰果Southland Global Pte. Ltd.科特迪瓦$63.5K
2026-07-20去壳腰果AFRIQUE INDUSTRIE CAJOU科特迪瓦$231.0K
2026-07-20去壳腰果AFRIQUE INDUSTRIE CAJOU科特迪瓦$70.0K

出口(共 1,035)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30去壳腰果Freeworld Trading Ltd.英国$105.7K
2026-07-30去壳腰果OLAM INTERNATIONAL LIMITED新加坡$98.7K
2026-07-30去壳腰果Freeworld Trading Ltd.英国$105.7K
2026-07-29去壳腰果OLAM INTERNATIONAL LIMITED新加坡$96.2K
2026-07-29去壳腰果OLAM INTERNATIONAL LIMITED新加坡$98.7K
2026-07-27去壳腰果MARKELBACH & CORNE N.V—$107.5K
2026-07-25去壳腰果Freeworld Trading Ltd.英国$108.5K
2026-07-25去壳腰果Freeworld Trading Ltd.英国$108.5K
2026-07-23去壳腰果Sunrise Commodities Inc.美国$105.0K
2026-07-23去壳腰果August Topfer & Co. (GmbH & Co.) KG德国$105.0K

相关企业 · 同类产品

Vui Vui Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →