Vui Vui Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 937 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU VUI VUI
422
进口笔数
937
出口笔数
$108.30M
进口金额
$89.08M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-28
最近出口
85
供应商数
43
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3800569048 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPFA1G4X |
| 成立日期 | 2009-06-08 |
| 联系地址 | Ấp Hiệp Tâm, Xã Lộc Quang, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VUI VUI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp Hiệp Tâm, Xã Lộc Quang, Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0123 - Trồng cây điều 0125 - Trồng cây cao su 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +842713510157 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 650亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
| 080132 | 去壳腰果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 科特迪瓦 | 285 | $72.78M |
| 几内亚比绍 | 29 | $7.62M |
| 多哥 | 18 | $5.55M |
| 莫桑比克 | 14 | $5.36M |
| 尼日利亚 | 21 | $4.90M |
| 加纳 | 18 | $3.91M |
| 几内亚 | 20 | $3.43M |
| 玻利维亚 | 10 | $3.35M |
| 坦桑尼亚 | 1 | $598.8K |
| 塞内加尔 | 1 | $291.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 344 | $33.03M |
| 德国 | 227 | $22.44M |
| 新加坡 | 123 | $10.87M |
| 英国 | 104 | $10.42M |
| 越南 | 53 | $4.69M |
| 俄罗斯 | 42 | $3.50M |
| 南非 | 8 | $886.7K |
| 土耳其 | 6 | $563.7K |
| 以色列 | 9 | $490.7K |
| 波兰 | 3 | $265.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 85)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cooperative des Producteurs Agricoles de la Region des Savanes | 科特迪瓦 | 26 | $14.37M | 带壳腰果 |
| Olam International Ltd. | 科特迪瓦 | 27 | $7.92M | 带壳腰果、去壳腰果 |
| COOPERATIVE DES PRODUCTEURS AGRICOLES DE LA REGION DES SAVANES COO.P. | 14 | $7.31M | 带壳腰果 | |
| Agricas Global FZE | 阿联酋 | 31 | $5.26M | 带壳腰果 |
| Majestar International Ltd. | 几内亚比绍 | 16 | $4.79M | 带壳腰果 |
| Essem Global DMCC | 阿联酋 | 18 | $4.25M | 带壳腰果 |
| Quang Thien Imex S.A. | 科特迪瓦 | 29 | $3.67M | 去壳腰果、可可豆 |
| Jilai International DMCC | 阿联酋 | 13 | $3.21M | 带壳腰果、非种用大豆 |
| MOI International (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $2.57M | 带壳腰果、精炼棕榈油 |
| Dorado FZCO | 阿联酋 | 19 | $2.12M | 去壳腰果、带壳腰果 |
下游采购商(共 43)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunrise Commodities Inc. | 美国 | 162 | $14.81M | 去壳腰果、其他蔬菜制品 |
| Freeworld Trading Ltd. | 英国 | 96 | $9.82M | 去壳腰果、去壳核桃 |
| ULTRA TRADING INTERNATIONAL LTD. | 美国 | 75 | $7.47M | 去壳腰果、干椰子 |
| August Topfer & Co. (GmbH & Co.) KG | 德国 | 70 | $7.43M | 去壳腰果、甘蔗糖蜜 |
| Olam Food Ingredients | 新加坡 | 82 | $6.76M | 去壳腰果、混合调味料 |
| Maersch Importhandels Gmbh | 德国 | 53 | $5.18M | 去壳腰果、其他加工水果 |
| OLAM INTERNATIONAL LIMITED | 新加坡 | 45 | $4.41M | 去壳腰果、坚果及种子 |
| TERRA NOVA TRADING, INC. | 美国 | 41 | $4.40M | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Omnitrade Handelsgesellschaft mbH | 德国 | 43 | $4.20M | 去壳腰果、带壳腰果 |
| Marsch Importhandels GmbH | 德国 | 35 | $3.14M | 去壳腰果、去壳巴西果 |
近期贸易明细
进口(共 422)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 去壳腰果 | QUANG THIEN IMEX SA | 科特迪瓦 | $119.6K |
| 2026-04-23 | 去壳腰果 | MOI INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE. LTD. | 科特迪瓦 | $240.4K |
| 2026-04-23 | 去壳腰果 | QUANG THIEN IMEX SA | 科特迪瓦 | $239.2K |
| 2026-04-23 | 去壳腰果 | QUANG THIEN IMEX SA | 科特迪瓦 | $109.3K |
| 2026-04-23 | 去壳腰果 | QUANG THIEN IMEX SA | 科特迪瓦 | $109.3K |
| 2026-04-23 | 去壳腰果 | MOI INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE. LTD. | 科特迪瓦 | $240.4K |
| 2026-04-23 | 去壳腰果 | QUANG THIEN IMEX SA | 科特迪瓦 | $239.2K |
| 2026-04-23 | 去壳腰果 | QUANG THIEN IMEX SA | 科特迪瓦 | $119.6K |
| 2026-04-13 | 去壳腰果 | AFRIQUE INDUSTRIE CAJOU | 科特迪瓦 | $11.8K |
| 2026-04-13 | 去壳腰果 | SOUTHLAND GLOBAL PTE LTD | 科特迪瓦 | $127.0K |
出口(共 937)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 去壳腰果 | SUNRISE COMMODITIES LNC. | 美国 | $104.0K |
| 2026-04-28 | 去壳腰果 | TERRA NOVA TRADING, INC. | 美国 | $105.0K |
| 2026-04-27 | 去壳腰果 | ULTRA TRADING INTERNATIONAL LTD. | 美国 | $114.1K |
| 2026-04-27 | 去壳腰果 | ULTRA TRADING INTERNATIONAL LTD. | 美国 | $114.1K |
| 2026-04-24 | 去壳腰果 | SUNRISE COMMODITIES LNC. | 美国 | $103.2K |
| 2026-04-24 | 去壳腰果 | SUNRISE COMMODITIES LNC. | 美国 | $110.2K |
| 2026-04-24 | 去壳腰果 | SUNRISE COMMODITIES LNC. | 美国 | $103.2K |
| 2026-04-21 | 去壳腰果 | CHELMER FOODS LIMITED | — | $100.4K |
| 2026-04-21 | 去壳腰果 | FREEWORLD TRADING LTD | 英国 | $105.7K |
| 2026-04-20 | 去壳腰果 | FREEWORLD TRADING LTD | 英国 | $105.7K |