An Ngoc Lan Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 去壳花生

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH AN NGọC LAN

44
进口笔数
0
出口笔数
$2.86M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-09
最近进口
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $259.3K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $76.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $25.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $19.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $45.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $113.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $56.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $108.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $156.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $55.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $76.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $259.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $171.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $40.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $65.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $48.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $106.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 32023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $76.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $25.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $19.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $45.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $113.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $56.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $108.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $156.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $55.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $76.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $259.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $171.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $40.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $65.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $48.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $106.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107496013
企查查编码QVN48497QU
成立日期2016-07-06
联系地址Thôn Tử Dương, Xã Chương Dương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH AN NGỌC LAN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Không bao gồm những ngành, nghề mà pháp luật cấm và chỉ kinhh doanh sau khi có đủ điều kiện theo quy định pháp luật 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1072 - Sản xuất đường 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
电话+84837401316
邮箱ctyanngoclan@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
120242去壳花生
071331干绿豆
120740芝麻籽
071333干芸豆

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度28$2.01M
缅甸11$508.6K
中国3$186.0K
巴西1$110.6K
澳大利亚1$45.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
G.S. Exports印度12$788.5K去壳花生、芝麻籽
R M Netra Exim印度6$559.8K去壳花生
Global Grains & Pulses Trading Pte. Ltd.新加坡9$431.6K干绿豆、碎米
Devdeep Nuts印度5$354.5K去壳花生、干鹰嘴豆
Shwe Sakra Co., Ltd.缅甸4$233.1K干绿豆、干芸豆
Shijiazhuang Darling Trading Co., Ltd.中国3$186.0K干绿豆、干赤豆
Kirit Traders印度3$158.8K去壳花生、芝麻籽
Kandiyar Incorporation印度2$147.4K去壳花生、干芸豆

近期贸易明细

进口(共 44)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-09干绿豆SHIJIAZHUANG DARLING TRADING CO LTD中国$65.5K
2025-12-09去壳花生KIRIT TRADERS印度$41.4K
2025-11-03去壳花生Devdeep Nuts印度$48.8K
2025-10-30干绿豆SHIJIAZHUANG DARLING TRADING CO LTD中国$65.5K
2025-09-08去壳花生DEVDEEP NUTS印度$40.4K
2025-08-25去壳花生DEVDEEP NUTS印度$50.4K
2025-08-25去壳花生R.M.NETRA EXIM印度$55.2K
2025-08-25去壳花生DEVDEEP NUTS印度$66.3K
2025-07-31去壳花生DEVDEEP NUTS印度$74.9K
2025-07-31去壳花生DEVDEEP NUTS印度$11.6K

相关企业 · 同类产品

An Ngoc Lan Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →