An Ngoc Lan Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 去壳花生
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AN NGọC LAN
44
进口笔数
0
出口笔数
$2.86M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-09
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107496013 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN48497QU |
| 成立日期 | 2016-07-06 |
| 联系地址 | Thôn Tử Dương, Xã Chương Dương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AN NGỌC LAN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Không bao gồm những ngành, nghề mà pháp luật cấm và chỉ kinhh doanh sau khi có đủ điều kiện theo quy định pháp luật 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1072 - Sản xuất đường 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 电话 | +84837401316 |
| 邮箱 | ctyanngoclan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120242 | 去壳花生 |
| 071331 | 干绿豆 |
| 120740 | 芝麻籽 |
| 071333 | 干芸豆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 28 | $2.01M |
| 缅甸 | 11 | $508.6K |
| 中国 | 3 | $186.0K |
| 巴西 | 1 | $110.6K |
| 澳大利亚 | 1 | $45.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| G.S. Exports | 印度 | 12 | $788.5K | 去壳花生、芝麻籽 |
| R M Netra Exim | 印度 | 6 | $559.8K | 去壳花生 |
| Global Grains & Pulses Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $431.6K | 干绿豆、碎米 |
| Devdeep Nuts | 印度 | 5 | $354.5K | 去壳花生、干鹰嘴豆 |
| Shwe Sakra Co., Ltd. | 缅甸 | 4 | $233.1K | 干绿豆、干芸豆 |
| Shijiazhuang Darling Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $186.0K | 干绿豆、干赤豆 |
| Kirit Traders | 印度 | 3 | $158.8K | 去壳花生、芝麻籽 |
| Kandiyar Incorporation | 印度 | 2 | $147.4K | 去壳花生、干芸豆 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-09 | 干绿豆 | SHIJIAZHUANG DARLING TRADING CO LTD | 中国 | $65.5K |
| 2025-12-09 | 去壳花生 | KIRIT TRADERS | 印度 | $41.4K |
| 2025-11-03 | 去壳花生 | Devdeep Nuts | 印度 | $48.8K |
| 2025-10-30 | 干绿豆 | SHIJIAZHUANG DARLING TRADING CO LTD | 中国 | $65.5K |
| 2025-09-08 | 去壳花生 | DEVDEEP NUTS | 印度 | $40.4K |
| 2025-08-25 | 去壳花生 | DEVDEEP NUTS | 印度 | $50.4K |
| 2025-08-25 | 去壳花生 | R.M.NETRA EXIM | 印度 | $55.2K |
| 2025-08-25 | 去壳花生 | DEVDEEP NUTS | 印度 | $66.3K |
| 2025-07-31 | 去壳花生 | DEVDEEP NUTS | 印度 | $74.9K |
| 2025-07-31 | 去壳花生 | DEVDEEP NUTS | 印度 | $11.6K |