Hoang Minh Trading & Manufacturing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 55 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí CHế TạO THươNG MạI HOàNG MINH
0
进口笔数
55
出口笔数
$0
进口金额
$129.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108714183 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN29749N5 |
| 成立日期 | 2019-04-24 |
| 联系地址 | Nhà số 8, Tổ dân phố số 1, Phường Phương Canh, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHẾ TẠO THƯƠNG MẠI HOÀNG MINH |
| 企业英文名称 | HOANG MINH TRADING MANUFACTURING MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà số 8, Tổ dân phố số 1, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84989801137 |
| 邮箱 | ckcxhoangminh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 51 | $119.5K |
| 越南 | 5 | $9.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Exceed Co., Ltd. | 越南 | 53 | $115.1K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Nakanishi Kikai Co., Ltd. | 日本 | 2 | $14.3K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
出口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | EXCEED CO LTD | 日本 | $12 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | EXCEED CO LTD | 日本 | $132 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | EXCEED CO LTD | 日本 | $320 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | EXCEED CO LTD | 日本 | $126 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | EXCEED CO LTD | 日本 | $21 |
| 2026-04-18 | 钢铁螺钉螺栓 | EXCEED CO LTD | 日本 | $4.3K |
| 2026-04-13 | 其他铜制品 | EXCEED CO LTD | 日本 | $24 |
| 2026-04-13 | 其他铜制品 | EXCEED CO LTD | 日本 | $38 |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | EXCEED CO LTD | 日本 | $189 |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | EXCEED CO LTD | 日本 | $147 |