An Khang 258 Import Export Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 316 笔 · 主营 人造纤维绒布
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU AN KHANG 258
316
进口笔数
0
出口笔数
$6.88M
进口金额
$0
出口金额
2024-12-31
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110491015 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM87FF5H |
| 成立日期 | 2023-09-28 |
| 联系地址 | Số 148 đường Hùng Vương, thôn Chua, Xã Bình Minh, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU AN KHANG 258 |
| 企业英文名称 | AN KHANG 258 IMPORT EXPORT SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà số 1 ngõ 7 đường Hùng Vương, thôn Chua, Xã Bình Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84363133253 |
| 邮箱 | hthoa67@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600192 | 人造纤维绒布 |
| 521149 | 混纺机织布 |
| 630232 | 化纤床品 |
| 630190 | 其他毯子 |
| 560210 | 针刺毡呢 |
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 521142 | 200克以上牛仔布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 316 | $6.88M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Shengjia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 184 | $4.08M | 其他塑料制品、体育器材 |
| Dongxing Chunlian Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 129 | $2.71M | 阀门龙头、车辆悬挂零件 |
| Guangxi Liao Import & Export Co., Ltd. | 俄罗斯 | 3 | $82.0K | 化纤床品、其他寝具 |
近期贸易明细
进口(共 316)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-31 | 镀锌钢板 | DONGXING CHUNLIAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $84.3K |
| 2024-12-31 | 镀锌钢板 | DONGXING CHUNLIAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $84.2K |
| 2024-12-16 | 聚酯长丝织物 | DONGXING CHUNLIAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $21.6K |
| 2024-12-16 | 聚酯长丝织物 | DONGXING CHUNLIAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $22.6K |
| 2024-12-16 | 其他毯子 | DONGXING CHUNLIAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $825 |
| 2024-12-16 | 其他毯子 | DONGXING CHUNLIAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2024-12-16 | 化纤床品 | DONGXING CHUNLIAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $11.8K |
| 2024-12-11 | 化纤床品 | DONGXING CHUNLIAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $20.5K |
| 2024-12-10 | 化纤床品 | DONGXING CHUNLIAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $15.6K |
| 2024-12-09 | 其他毯子 | DONGXING CHUNLIAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.9K |