MIQCOM Industrial Equipment & Mechanic Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 其他高压电路装置
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Cơ Khí Và Thiết Bị Công Nghiệp Miqcom
15
进口笔数
0
出口笔数
$349.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-26
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103697706 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN86N37UR |
| 成立日期 | 2009-04-07 |
| 联系地址 | Số nhà 188 - B2, ngõ 94, ngách 94/9, Phường Tân Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ VÀ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP MIQCOM |
| 企业英文名称 | MIQCOM INDUSTRIAL EQUIPMENT AND MECHANIC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 188 - B2, ngõ 94, ngách 94/9, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842438641462 |
| 邮箱 | MIQCOM@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 843049 | 非自推进钻机 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $349.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Tenglong Electrical Apparatus Co., Ltd. | 中国 | 13 | $301.8K | 其他高压电路装置、变压器零件 |
| Ningbo New Stone Base Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.5K | 聚酯粘胶混纺布、聚酯短纤机织物 |
| Shanghai ST Chic International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.4K | 其他塑料制品、其他固定电容器 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 其他高压电路装置 | ZHEJIANG TENGLONG ELECTRICAL APPARATUS CO LTD | 中国 | $797 |
| 2026-02-26 | 其他高压电路装置 | ZHEJIANG TENGLONG ELECTRICAL APPARATUS CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-02-26 | 其他高压电路装置 | ZHEJIANG TENGLONG ELECTRICAL APPARATUS CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-02-26 | 其他高压电路装置 | ZHEJIANG TENGLONG ELECTRICAL APPARATUS CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-02-26 | 其他高压电路装置 | ZHEJIANG TENGLONG ELECTRICAL APPARATUS CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-02-26 | 其他高压电路装置 | ZHEJIANG TENGLONG ELECTRICAL APPARATUS CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-11-26 | 其他高压电路装置 | ZHEJIANG TENGLONG ELECTRICAL APPARATUS CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2025-11-26 | 其他高压电路装置 | ZHEJIANG TENGLONG ELECTRICAL APPARATUS CO LTD | 中国 | $798 |
| 2025-11-26 | 其他高压电路装置 | ZHEJIANG TENGLONG ELECTRICAL APPARATUS CO LTD | 中国 | $740 |
| 2025-11-26 | 其他高压电路装置 | ZHEJIANG TENGLONG ELECTRICAL APPARATUS CO LTD | 中国 | $486 |