MIQCOM Industrial Equipment & Mechanic Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 其他高压电路装置

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Cơ Khí Và Thiết Bị Công Nghiệp Miqcom

15
进口笔数
0
出口笔数
$349.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-26
最近进口
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $40.6K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $34.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $37.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $29.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $22.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $14.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $21.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $24.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $40.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $18.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $34.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $37.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $29.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $22.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $14.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $21.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $24.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $40.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $18.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0103697706
企查查编码QVN86N37UR
成立日期2009-04-07
联系地址Số nhà 188 - B2, ngõ 94, ngách 94/9, Phường Tân Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ VÀ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP MIQCOM
企业英文名称MIQCOM INDUSTRIAL EQUIPMENT AND MECHANIC JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 188 - B2, ngõ 94, ngách 94/9, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội
经营范围2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842438641462
邮箱MIQCOM@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853590其他高压电路装置
843049非自推进钻机
940171金属框架软垫椅

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国15$349.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Tenglong Electrical Apparatus Co., Ltd.中国13$301.8K其他高压电路装置、变压器零件
Ningbo New Stone Base Import & Export Co., Ltd.中国1$37.5K聚酯粘胶混纺布、聚酯短纤机织物
Shanghai ST Chic International Trading Co., Ltd.中国1$10.4K其他塑料制品、其他固定电容器

近期贸易明细

进口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-26其他高压电路装置ZHEJIANG TENGLONG ELECTRICAL APPARATUS CO LTD中国$797
2026-02-26其他高压电路装置ZHEJIANG TENGLONG ELECTRICAL APPARATUS CO LTD中国$4.3K
2026-02-26其他高压电路装置ZHEJIANG TENGLONG ELECTRICAL APPARATUS CO LTD中国$1.7K
2026-02-26其他高压电路装置ZHEJIANG TENGLONG ELECTRICAL APPARATUS CO LTD中国$1.2K
2026-02-26其他高压电路装置ZHEJIANG TENGLONG ELECTRICAL APPARATUS CO LTD中国$4.3K
2026-02-26其他高压电路装置ZHEJIANG TENGLONG ELECTRICAL APPARATUS CO LTD中国$1.1K
2025-11-26其他高压电路装置ZHEJIANG TENGLONG ELECTRICAL APPARATUS CO LTD中国$9.9K
2025-11-26其他高压电路装置ZHEJIANG TENGLONG ELECTRICAL APPARATUS CO LTD中国$798
2025-11-26其他高压电路装置ZHEJIANG TENGLONG ELECTRICAL APPARATUS CO LTD中国$740
2025-11-26其他高压电路装置ZHEJIANG TENGLONG ELECTRICAL APPARATUS CO LTD中国$486

相关企业 · 同类产品

MIQCOM Industrial Equipment & Mechanic Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →