VIN LONG INTERNATIONAL TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 传动轴及曲柄
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế VIN LONG
6
进口笔数
0
出口笔数
$89.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-09
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110153672 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ5C7J7T |
| 成立日期 | 2022-10-18 |
| 联系地址 | Số 18, ngõ Hồ Giám, 215 Tôn Đức Thắng, Phường Quốc Tử Giám, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ VIN LONG |
| 企业英文名称 | VIN LONG INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 18, ngõ Hồ Giám, 215 Tôn Đức Thắng, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84914932963 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 848390 | 传动部件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 220870 | 利口酒 |
| 220890 | 其他酒精饮料 |
| 730619 | 钢铁管线管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $89.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI DEXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | 3 | $38.6K | 泵零件、其他硫化橡胶制品 |
| SHANXI XINGHUA CUN FENJIU IN'L TRADE LTD | 中国 | 2 | $28.6K | 其他酒精饮料、瓷餐具 |
| CHUANGYUAN ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | 1 | $22.3K | 75-375千伏安柴油发电机、船用柴油机 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-09 | 柴油机零件 | GUANGXI DEXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $286 |
| 2026-01-09 | 传动部件 | GUANGXI DEXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $62 |
| 2026-01-09 | 柴油机零件 | CHUANGYUAN ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $977 |
| 2026-01-09 | 传动轴及曲柄 | CHUANGYUAN ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-01-09 | 柴油机零件 | CHUANGYUAN ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-01-09 | 柴油机零件 | CHUANGYUAN ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-01-09 | 机械密封件 | CHUANGYUAN ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $30 |
| 2026-01-09 | 传动部件 | GUANGXI DEXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $92 |
| 2026-01-09 | 柴油机零件 | CHUANGYUAN ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $876 |
| 2026-01-09 | 传动部件 | GUANGXI DEXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $140 |