Tran Tran
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 非在业
4
进口笔数
0
出口笔数
$419
进口金额
$0
出口金额
2025-08-21
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600281171 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF37WWUJ |
| 成立日期 | 2001-03-06 |
| 联系地址 | Quốc lộ 1, Xã Suối Tre, Thành phố Long khánh, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Trần Trân |
| 企业英文名称 | TRAN TRAN CO.,LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3 B Quốc Lộ 1, Âp Núi Trung, Suối Tre, Phường Bình Lộc, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp; giao thông; thủy lợi. Mua bán vật liệu xây dựng; kim khí điện máy; nông sản (trừ bông vải, hạt điều), phân bón. Vận chuyển hàng hóa bằng xe tải liên tỉnh, nội tỉnh. Bốc xếp hàng hóa. Thí nghiệm vật liệu xây dựng. Kiểm định chất lượng công trình giao thông và xây dựng dân dụng. San lấp mặt bằng. Vận chuyển hàng hóa đường sông bằng xà lan liên tỉnh và nội tỉnh. |
| 电话 | +842513877032 |
| 传真 | 0613783633 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30.45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 090230 | 3公斤内红茶 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 081330 | 苹果干 |
| 081340 | 其他干果 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 091091 | 混合香料 |
| 121221 | 食用海藻 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $407 |
| 印度 | 1 | $12 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lotus Express Co., Ltd. | 越南 | 1 | $203 | 混合调味料、其他食品制剂 |
| T.T International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $134 | 其他塑料制品、其他护肤品 |
| 3M INDIA LIMITED | 印度 | 1 | $12 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-21 | 其他护肤品 | T T INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $6 |
| 2025-08-21 | 其他护肤品 | T T INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $4 |
| 2025-08-21 | 食用海藻 | T T INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $8 |
| 2025-08-21 | 机织绒布 | T T INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $4 |
| 2025-08-21 | 烘焙咖啡 | T T INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $12 |
| 2025-08-21 | 洗发剂 | T T INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $8 |
| 2025-08-21 | 混合香料 | T T INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $30 |
| 2025-08-21 | 其他护肤品 | T T INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $4 |
| 2025-08-21 | 3公斤以上红茶 | T T INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $36 |
| 2025-08-21 | 3公斤以上红茶 | T T INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $2 |