Hamex Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 233 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HAMEX VIệT NAM
9
进口笔数
233
出口笔数
$9.7K
进口金额
$263.7K
出口金额
2026-04-19
最近进口
2026-04-24
最近出口
3
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108902980 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS6TJV46 |
| 成立日期 | 2019-09-16 |
| 联系地址 | Số 24A ngõ 442/15/28 đường Vĩnh Hưng, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HAMEX VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HAMEX VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 24A ngõ 442/15/28 đường Vĩnh Hưng, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84988810784 |
| 邮箱 | nguyenthuan102@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $9.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 232 | $262.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $6.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Fuzhou Sencai Paper Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Jiangsu Veik Technology & Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 其他玻璃纤维、其他玻璃纤维织物 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fukoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 91 | $137.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Shin Hwa Contech Vina Co., Ltd. | 越南 | 123 | $118.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Ta Ting Plastic (Hai Duong) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $4.6K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Accton Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $3.3K | 其他电子IC、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 40厘米以下纸袋 | FUZHOU SENCAI PAPER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $410 |
| 2026-04-19 | 40厘米以下纸袋 | FUZHOU SENCAI PAPER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $410 |
| 2026-04-19 | 40厘米以下纸袋 | FUZHOU SENCAI PAPER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $380 |
| 2026-04-19 | 40厘米以下纸袋 | FUZHOU SENCAI PAPER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $380 |
| 2026-02-03 | 其他玻璃纤维 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $787 |
| 2025-10-01 | 其他玻璃纤维 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $787 |
| 2025-10-01 | 自粘塑料卷 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $83 |
| 2025-05-07 | 自粘塑料卷 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $83 |
| 2025-05-07 | 其他玻璃纤维 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $168 |
| 2025-05-07 | 其他玻璃纤维 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $887 |
出口(共 233)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他化学制剂 | SHIN HWA CONTECH VINA CO LTD | 越南 | $249 |
| 2026-04-24 | 其他硫化橡胶制品 | SHIN HWA CONTECH VINA CO LTD | 越南 | $95 |
| 2026-04-23 | 自粘塑料卷 | SHIN HWA CONTECH VINA CO LTD | 越南 | $130 |
| 2026-04-23 | 乙烯聚合物塑料 | SHIN HWA CONTECH VINA CO LTD | 越南 | $421 |
| 2026-04-23 | 自粘塑料卷 | SHIN HWA CONTECH VINA CO LTD | 越南 | $224 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | SHIN HWA CONTECH VINA CO LTD | 越南 | $421 |
| 2026-04-23 | 自粘塑料卷 | SHIN HWA CONTECH VINA CO LTD | 越南 | $606 |
| 2026-04-23 | 其他塑料包装制品 | SHIN HWA CONTECH VINA CO LTD | 越南 | $704 |
| 2026-04-07 | 其他钢铁制品 | FUKOKU VIET NAM CO LTD | 越南 | $27 |
| 2026-04-07 | 其他钢铁制品 | FUKOKU VIET NAM CO LTD | 越南 | $27 |