Hamex Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 233 笔 · 主营 其他化学制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HAMEX VIệT NAM

9
进口笔数
233
出口笔数
$9.7K
进口金额
$263.7K
出口金额
2026-04-19
最近进口
2026-04-24
最近出口
3
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $13.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2023-11进口 $910 · 1 笔出口 $5.3K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 3 笔2024-02进口 $1.1K · 1 笔出口 $4.2K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 5 笔2024-05进口 $1.0K · 1 笔出口 $1.8K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 6 笔2024-09进口 $1.0K · 1 笔出口 $5.8K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 11 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 6 笔2025-05进口 $1.1K · 1 笔出口 $9.8K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 6 笔2025-10进口 $870 · 1 笔出口 $9.5K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 7 笔2026-02进口 $787 · 1 笔出口 $8.1K · 11 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 7 笔2026-04进口 $1.6K · 1 笔出口 $9.6K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2023-11进口 $910 · 1 笔出口 $5.3K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 3 笔2024-02进口 $1.1K · 1 笔出口 $4.2K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 5 笔2024-05进口 $1.0K · 1 笔出口 $1.8K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 6 笔2024-09进口 $1.0K · 1 笔出口 $5.8K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 11 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 6 笔2025-05进口 $1.1K · 1 笔出口 $9.8K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 6 笔2025-10进口 $870 · 1 笔出口 $9.5K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 7 笔2026-02进口 $787 · 1 笔出口 $8.1K · 11 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 7 笔2026-04进口 $1.6K · 1 笔出口 $9.6K · 6 笔

工商档案

企业注册号0108902980
企查查编码QVNS6TJV46
成立日期2019-09-16
联系地址Số 24A ngõ 442/15/28 đường Vĩnh Hưng, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HAMEX VIỆT NAM
企业英文名称HAMEX VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 24A ngõ 442/15/28 đường Vĩnh Hưng, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt
电话+84988810784
邮箱nguyenthuan102@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
701990其他玻璃纤维
391910自粘塑料卷
48194040厘米以下纸袋

出口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
391910自粘塑料卷
392010乙烯聚合物塑料
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
401699其他硫化橡胶制品
701990其他玻璃纤维
392390其他塑料包装制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国9$9.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南232$262.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd.中国7$6.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Fuzhou Sencai Paper Products Co., Ltd.中国1$1.6K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
Jiangsu Veik Technology & Materials Co., Ltd.中国1$1.3K其他玻璃纤维、其他玻璃纤维织物

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fukoku Vietnam Co., Ltd.越南91$137.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
Shin Hwa Contech Vina Co., Ltd.越南123$118.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Ta Ting Plastic (Hai Duong) Co., Ltd.越南12$4.6K瓦楞纸箱、其他塑料制品
Accton Technology Vietnam Co., Ltd.越南7$3.3K其他电子IC、其他电路开关装置

近期贸易明细

进口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-1940厘米以下纸袋FUZHOU SENCAI PAPER PRODUCTS CO LTD中国$410
2026-04-1940厘米以下纸袋FUZHOU SENCAI PAPER PRODUCTS CO LTD中国$410
2026-04-1940厘米以下纸袋FUZHOU SENCAI PAPER PRODUCTS CO LTD中国$380
2026-04-1940厘米以下纸袋FUZHOU SENCAI PAPER PRODUCTS CO LTD中国$380
2026-02-03其他玻璃纤维GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$787
2025-10-01其他玻璃纤维GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$787
2025-10-01自粘塑料卷GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$83
2025-05-07自粘塑料卷GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$83
2025-05-07其他玻璃纤维GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$168
2025-05-07其他玻璃纤维GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$887

出口(共 233)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他化学制剂SHIN HWA CONTECH VINA CO LTD越南$249
2026-04-24其他硫化橡胶制品SHIN HWA CONTECH VINA CO LTD越南$95
2026-04-23自粘塑料卷SHIN HWA CONTECH VINA CO LTD越南$130
2026-04-23乙烯聚合物塑料SHIN HWA CONTECH VINA CO LTD越南$421
2026-04-23自粘塑料卷SHIN HWA CONTECH VINA CO LTD越南$224
2026-04-23其他塑料制品SHIN HWA CONTECH VINA CO LTD越南$421
2026-04-23自粘塑料卷SHIN HWA CONTECH VINA CO LTD越南$606
2026-04-23其他塑料包装制品SHIN HWA CONTECH VINA CO LTD越南$704
2026-04-07其他钢铁制品FUKOKU VIET NAM CO LTD越南$27
2026-04-07其他钢铁制品FUKOKU VIET NAM CO LTD越南$27

相关企业 · 同类产品

Hamex Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →