JABIO VIETNAM CO LTD
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他芳香制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH JABIO VIệT NAM
8
进口笔数
0
出口笔数
$70.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318055434 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN96K7V8S |
| 成立日期 | 2023-09-21 |
| 联系地址 | 16/55/20B Nguyễn Thiện Thuật, Phường Bàn Cờ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JABIO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | JABIO VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 16/55/20B Nguyễn Thiện Thuật, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0902497589 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 330749 | 室内香水 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 8 | $70.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RX TECHNOLOGY SDN. BHD | 马来西亚 | 4 | $37.0K | 其他芳香制剂、室内香水 |
| RX SERVICES SDN BHD | 马来西亚 | 4 | $33.0K | 室内香水、其他芳香制剂 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 室内香水 | RX SERVICES SDN BHD | 马来西亚 | $250 |
| 2026-04-22 | 其他芳香制剂 | RX SERVICES SDN BHD | 马来西亚 | $3.5K |
| 2026-04-22 | 室内香水 | RX SERVICES SDN BHD | 马来西亚 | $250 |
| 2026-04-22 | 非农用喷雾器具 | RX SERVICES SDN BHD | 马来西亚 | $810 |
| 2026-04-22 | 非农用喷雾器具 | RX SERVICES SDN BHD | 马来西亚 | $810 |
| 2026-04-22 | 其他芳香制剂 | RX SERVICES SDN BHD | 马来西亚 | $3.5K |
| 2025-12-22 | 零售清洁粉剂 | RX SERVICES SDN BHD | 马来西亚 | $195 |
| 2025-12-22 | 室内香水 | RX SERVICES SDN BHD | 马来西亚 | $5.3K |
| 2025-10-14 | 其他芳香制剂 | RX SERVICES SDN BHD | 马来西亚 | $409 |
| 2025-10-14 | 其他芳香制剂 | RX SERVICES SDN BHD | 马来西亚 | $1.2K |