Viet Y Equipment Spareparts Construction Machinery Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Phụ Tùng Máy Xây Dựng Việt ý
57
进口笔数
0
出口笔数
$318.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-19
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104925803 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXKDB4GR |
| 成立日期 | 2010-09-27 |
| 联系地址 | U01.L79 Khu đô thị Đô Nghĩa, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Phụ Tùng Máy Xây Dựng Việt Ý |
| 企业英文名称 | VIET Y EQUIPMENT SPAREPARTS CONSTRUCTION MACHINERY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | U01.L79 Khu đô thị Đô Nghĩa, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +842462620446 |
| 传真 | 0462620472 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848330 | 轴承座 |
| 870840 | 变速箱及零件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $111.4K |
| 意大利 | 14 | $59.7K |
| 土耳其 | 4 | $34.1K |
| 日本 | 8 | $26.9K |
| 西班牙 | 2 | $20.4K |
| 德国 | 8 | $20.2K |
| 英国 | 3 | $13.5K |
| 美国 | 7 | $12.1K |
| 印度 | 2 | $9.0K |
| 韩国 | 2 | $4.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHEJIANG NEW SORL AUTO PARTS CO LTD | 中国 | 5 | $46.8K | 车辆制动零件、其他车辆零件 |
| Euroricambi S.P.A. | 意大利 | 3 | $43.3K | 变速箱及零件、车桥及零件 |
| Quanzhou Jialin Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.0K | 聚酯纱线≥85%、乙烯聚合物塑料 |
| TMY Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $20.7K | 发动机泵、车辆悬挂零件 |
| MS Motorservice Trading (Asia) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $17.1K | 柴油机零件、发动机泵 |
| Ellegi S.p.A. | 意大利 | 9 | $15.2K | 非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品 |
| TOW Automotive GmbH | 德国 | 3 | $13.2K | 阀门龙头、其他气泵 |
| AGA Truck Parts Inc. | 美国 | 7 | $12.1K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Great Space Enterprise Ltd. | 中国 | 2 | $8.4K | 其他车辆零件、车桥及零件 |
| Good Friend Agency | 新加坡 | 5 | $7.0K | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-19 | 车身零件 | GREAT SPACE ENTERPRISE LTD | 中国 | $28 |
| 2024-04-19 | 其他塑料制品 | GREAT SPACE ENTERPRISE LTD | 中国 | $160 |
| 2024-04-19 | 车身零件 | GREAT SPACE ENTERPRISE LTD | 中国 | $540 |
| 2024-04-19 | 车用锁具 | GREAT SPACE ENTERPRISE LTD | 中国 | $11 |
| 2024-04-19 | 其他塑料制品 | GREAT SPACE ENTERPRISE LTD | 中国 | $160 |
| 2024-04-19 | 其他塑料制品 | GREAT SPACE ENTERPRISE LTD | 中国 | $40 |
| 2024-04-19 | 其他塑料制品 | GREAT SPACE ENTERPRISE LTD | 中国 | $75 |
| 2024-04-19 | 车桥及零件 | GREAT SPACE ENTERPRISE LTD | 中国 | $35 |
| 2024-04-19 | 转向系统零件 | GREAT SPACE ENTERPRISE LTD | 中国 | $572 |
| 2024-04-19 | 车用锁具 | GREAT SPACE ENTERPRISE LTD | 中国 | $33 |