Viet Y Equipment Spareparts Construction Machinery Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Phụ Tùng Máy Xây Dựng Việt ý

57
进口笔数
0
出口笔数
$318.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-19
最近进口
最近出口
23
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $18.4K20212022202320242021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $18.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $333 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420212022202320242021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $18.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $333 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104925803
企查查编码QVNXKDB4GR
成立日期2010-09-27
联系地址U01.L79 Khu đô thị Đô Nghĩa, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Phụ Tùng Máy Xây Dựng Việt Ý
企业英文名称VIET Y EQUIPMENT SPAREPARTS CONSTRUCTION MACHINERY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址U01.L79 Khu đô thị Đô Nghĩa, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội
经营范围2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
电话+842462620446
传真0462620472
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
840999柴油机零件
848420机械密封件
731822非螺纹垫圈
848330轴承座
870840变速箱及零件
841330发动机泵
841480其他气泵
848210滚珠轴承
870830车辆制动零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国15$111.4K
意大利14$59.7K
土耳其4$34.1K
日本8$26.9K
西班牙2$20.4K
德国8$20.2K
英国3$13.5K
美国7$12.1K
印度2$9.0K
韩国2$4.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ZHEJIANG NEW SORL AUTO PARTS CO LTD中国5$46.8K车辆制动零件、其他车辆零件
Euroricambi S.P.A.意大利3$43.3K变速箱及零件、车桥及零件
Quanzhou Jialin Supply Chain Management Co., Ltd.中国2$31.0K聚酯纱线≥85%、乙烯聚合物塑料
TMY Singapore Pte. Ltd.新加坡3$20.7K发动机泵、车辆悬挂零件
MS Motorservice Trading (Asia) Pte. Ltd.新加坡2$17.1K柴油机零件、发动机泵
Ellegi S.p.A.意大利9$15.2K非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品
TOW Automotive GmbH德国3$13.2K阀门龙头、其他气泵
AGA Truck Parts Inc.美国7$12.1K非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品
Great Space Enterprise Ltd.中国2$8.4K其他车辆零件、车桥及零件
Good Friend Agency新加坡5$7.0K柴油机零件、非泡沫橡胶密封件

近期贸易明细

进口(共 57)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-04-19车身零件GREAT SPACE ENTERPRISE LTD中国$28
2024-04-19其他塑料制品GREAT SPACE ENTERPRISE LTD中国$160
2024-04-19车身零件GREAT SPACE ENTERPRISE LTD中国$540
2024-04-19车用锁具GREAT SPACE ENTERPRISE LTD中国$11
2024-04-19其他塑料制品GREAT SPACE ENTERPRISE LTD中国$160
2024-04-19其他塑料制品GREAT SPACE ENTERPRISE LTD中国$40
2024-04-19其他塑料制品GREAT SPACE ENTERPRISE LTD中国$75
2024-04-19车桥及零件GREAT SPACE ENTERPRISE LTD中国$35
2024-04-19转向系统零件GREAT SPACE ENTERPRISE LTD中国$572
2024-04-19车用锁具GREAT SPACE ENTERPRISE LTD中国$33

相关企业 · 同类产品

Viet Y Equipment Spareparts Construction Machinery Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →