Tien Duc Technology Service Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 72 笔 · 主营 未磨肉桂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Công Nghệ Tiến Đức
11
进口笔数
72
出口笔数
$47.6K
进口金额
$4.19M
出口金额
2026-03-13
最近进口
2026-04-14
最近出口
8
供应商数
46
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104437940 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHCCCUW4 |
| 成立日期 | 2010-02-08 |
| 联系地址 | Số nhà 10 ngõ 443 đường Nguyễn Trãi, tổ 3, Phường Thanh Xuân Nam, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ TIẾN ĐỨC |
| 企业英文名称 | TIEN DUC TECHNOLOGY SERVICE TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 10 ngõ 443 đường Nguyễn Trãi, tổ 3, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84904363659 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 440324 | 15厘米以下针叶木 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 090619 | 其他肉桂花 |
| 090620 | 碎肉桂 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 090412 | 胡椒粉 |
| 091030 | 姜黄 |
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $23.8K |
| 芬兰 | 1 | $17.4K |
| 美国 | 3 | $6.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 28 | $1.74M |
| 孟加拉国 | 14 | $790.6K |
| 美国 | 4 | $412.1K |
| 伊朗 | 3 | $229.2K |
| 埃及 | 1 | $92.2K |
| 巴西 | 1 | $62.9K |
| 荷兰 | 5 | $43.5K |
| 德国 | 5 | $37.9K |
| 加拿大 | 1 | $36.3K |
| 马来西亚 | 1 | $26.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Kinger Diamond Tools Co., Ltd. | 中国 | 3 | $21.1K | 陶瓷磨轮、金刚石砂轮 |
| Versowood Oy | 芬兰 | 1 | $17.4K | 6mm以上松木、6mm以上针叶木 |
| MEMBRANES INTERNATIONAL INC. | 美国 | 1 | $3.5K | 水净化机械、沥青制品 |
| Celtech Inc. | 美国 | 1 | $2.9K | 水净化机械、液体过滤机械 |
| Weishan Dawei Wood Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.4K | 其他木制品、木制餐具 |
| Cixi Yangen Plastic Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $983 | 塑料容器、其他塑料包装制品 |
| Shenzhen Gull Source Technology Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $292 | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Solecta | 阿根廷 | 1 | $50 | 液体过滤机械、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 46)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GSR | 孟加拉国 | 6 | $389.1K | 其他肉桂花、整粒胡椒 |
| CF Solution LLC | 美国 | 2 | $333.5K | 去壳腰果、未碾磨香料籽 |
| HES | 越南 | 3 | $277.2K | 姜黄、整姜 |
| SG & BAS Co. | 新加坡 | 4 | $261.4K | 未磨肉桂、其他肉桂花 |
| SPW | 美国 | 2 | $216.7K | 碎肉桂、去壳腰果 |
| SPW Inc. | 越南 | 3 | $208.9K | 未碾磨香料籽、整粒胡椒 |
| BPE | 俄罗斯 | 4 | $179.3K | 棉针织服装、棉针织T恤及背心 |
| B.P.E | 2 | $152.6K | 未磨肉桂 | |
| GSR | 2 | $144.0K | 未磨肉桂 | |
| Vietnam Food Europe B.V. | 越南 | 4 | $36.9K | 制备面食、汤料制品 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 金刚石砂轮 | GUANGZHOU KINGER DIAMOND TOOLS CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2025-07-21 | 金刚石砂轮 | GUANGZHOU KINGER DIAMOND TOOLS CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2024-12-27 | 金刚石砂轮 | SHENZHEN GULL SOURCE TECHNOLOGY CO | 中国 | $292 |
| 2024-07-31 | 非泡沫橡胶密封件 | SOLECTA | 美国 | $50 |
| 2024-07-16 | 过滤净化器零件 | Celtech Inc. | 美国 | $2.9K |
| 2024-05-04 | 塑料容器 | CIXI YANG EN PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $22 |
| 2024-05-04 | 塑料容器 | CIXI YANG EN PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $877 |
| 2024-05-04 | 塑料容器 | CIXI YANG EN PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $43 |
| 2024-05-04 | 塑料容器 | CIXI YANG EN PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $41 |
| 2024-04-02 | 金刚石砂轮 | GUANGZHOU KINGER DIAMOND TOOLS CO LTD | 中国 | $7.0K |
出口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 未磨肉桂 | GSR | — | $68.8K |
| 2026-04-08 | 未磨肉桂 | B.P.E | — | $74.2K |
| 2026-03-28 | 未磨肉桂 | GSR | — | $75.2K |
| 2026-03-11 | 未磨肉桂 | DNK | — | $15.4K |
| 2026-03-10 | 未碾磨香料籽 | SPW, INC | — | $1.8K |
| 2026-03-10 | 整粒胡椒 | SPW, INC | — | $17.2K |
| 2026-03-10 | 未碾磨香料籽 | SPW, INC | — | $3.5K |
| 2026-03-10 | 未磨肉桂 | SPW, INC | — | $5.9K |
| 2026-03-10 | 未磨肉桂 | SPW, INC | — | $8.4K |
| 2026-03-10 | 未碾磨香料籽 | SPW, INC | — | $2.4K |