Tien Duc Technology Service Trading Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 72 笔 · 主营 未磨肉桂

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Công Nghệ Tiến Đức

11
进口笔数
72
出口笔数
$47.6K
进口金额
$4.19M
出口金额
2026-03-13
最近进口
2026-04-14
最近出口
8
供应商数
46
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $365.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $216.7K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $39.3K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $68.4K · 3 笔2024-04进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $983 · 1 笔出口 $68.7K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $126.9K · 3 笔2024-07进口 $3.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $94.9K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $71.3K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $63.0K · 3 笔2024-12进口 $292 · 1 笔出口 $69.3K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $359.5K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $120.7K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $243.6K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $365.2K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $225.8K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $152.2K · 2 笔2025-07进口 $7.0K · 1 笔出口 $130.5K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $70.8K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $201.2K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $78.1K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $87.9K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $246.7K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $7.0K · 1 笔出口 $286.0K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $143.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $216.7K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $39.3K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $68.4K · 3 笔2024-04进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $983 · 1 笔出口 $68.7K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $126.9K · 3 笔2024-07进口 $3.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $94.9K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $71.3K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $63.0K · 3 笔2024-12进口 $292 · 1 笔出口 $69.3K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $359.5K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $120.7K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $243.6K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $365.2K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $225.8K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $152.2K · 2 笔2025-07进口 $7.0K · 1 笔出口 $130.5K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $70.8K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $201.2K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $78.1K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $87.9K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $246.7K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $7.0K · 1 笔出口 $286.0K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $143.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号0104437940
企查查编码QVNHCCCUW4
成立日期2010-02-08
联系地址Số nhà 10 ngõ 443 đường Nguyễn Trãi, tổ 3, Phường Thanh Xuân Nam, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ TIẾN ĐỨC
企业英文名称TIEN DUC TECHNOLOGY SERVICE TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 10 ngõ 443 đường Nguyễn Trãi, tổ 3, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội
经营范围1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84904363659
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680421金刚石砂轮
442199其他木制品
842199过滤净化器零件
392330塑料容器
401693非泡沫橡胶密封件
44032415厘米以下针叶木

出口

HS 编码产品
090611未磨肉桂
090961未碾磨香料籽
441990木制餐具
090411整粒胡椒
090619其他肉桂花
090620碎肉桂
080132去壳腰果
090412胡椒粉
091030姜黄
090111未焙炒咖啡

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国7$23.8K
芬兰1$17.4K
美国3$6.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南28$1.74M
孟加拉国14$790.6K
美国4$412.1K
伊朗3$229.2K
埃及1$92.2K
巴西1$62.9K
荷兰5$43.5K
德国5$37.9K
加拿大1$36.3K
马来西亚1$26.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Kinger Diamond Tools Co., Ltd.中国3$21.1K陶瓷磨轮、金刚石砂轮
Versowood Oy芬兰1$17.4K6mm以上松木、6mm以上针叶木
MEMBRANES INTERNATIONAL INC.美国1$3.5K水净化机械、沥青制品
Celtech Inc.美国1$2.9K水净化机械、液体过滤机械
Weishan Dawei Wood Co., Ltd.中国2$1.4K其他木制品、木制餐具
Cixi Yangen Plastic Industry Co., Ltd.中国1$983塑料容器、其他塑料包装制品
Shenzhen Gull Source Technology Co., Ltd.俄罗斯1$292其他塑料制品、静止变流器
Solecta阿根廷1$50液体过滤机械、非泡沫橡胶密封件

下游采购商(共 46)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GSR孟加拉国6$389.1K其他肉桂花、整粒胡椒
CF Solution LLC美国2$333.5K去壳腰果、未碾磨香料籽
HES越南3$277.2K姜黄、整姜
SG & BAS Co.新加坡4$261.4K未磨肉桂、其他肉桂花
SPW美国2$216.7K碎肉桂、去壳腰果
SPW Inc.越南3$208.9K未碾磨香料籽、整粒胡椒
BPE俄罗斯4$179.3K棉针织服装、棉针织T恤及背心
B.P.E2$152.6K未磨肉桂
GSR2$144.0K未磨肉桂
Vietnam Food Europe B.V.越南4$36.9K制备面食、汤料制品

近期贸易明细

进口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-13金刚石砂轮GUANGZHOU KINGER DIAMOND TOOLS CO LTD中国$7.0K
2025-07-21金刚石砂轮GUANGZHOU KINGER DIAMOND TOOLS CO LTD中国$7.0K
2024-12-27金刚石砂轮SHENZHEN GULL SOURCE TECHNOLOGY CO中国$292
2024-07-31非泡沫橡胶密封件SOLECTA美国$50
2024-07-16过滤净化器零件Celtech Inc.美国$2.9K
2024-05-04塑料容器CIXI YANG EN PLASTIC INDUSTRY CO LTD中国$22
2024-05-04塑料容器CIXI YANG EN PLASTIC INDUSTRY CO LTD中国$877
2024-05-04塑料容器CIXI YANG EN PLASTIC INDUSTRY CO LTD中国$43
2024-05-04塑料容器CIXI YANG EN PLASTIC INDUSTRY CO LTD中国$41
2024-04-02金刚石砂轮GUANGZHOU KINGER DIAMOND TOOLS CO LTD中国$7.0K

出口(共 72)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14未磨肉桂GSR$68.8K
2026-04-08未磨肉桂B.P.E$74.2K
2026-03-28未磨肉桂GSR$75.2K
2026-03-11未磨肉桂DNK$15.4K
2026-03-10未碾磨香料籽SPW, INC$1.8K
2026-03-10整粒胡椒SPW, INC$17.2K
2026-03-10未碾磨香料籽SPW, INC$3.5K
2026-03-10未磨肉桂SPW, INC$5.9K
2026-03-10未磨肉桂SPW, INC$8.4K
2026-03-10未碾磨香料籽SPW, INC$2.4K

相关企业 · 同类产品

Tien Duc Technology Service Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →